Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi

Loa Hi-End

1-24 của 41 sản phẩm
  • Loa Polk Audio Legend L800 Brown Walnut (Chính hãng) Loa Polk Audio Legend L800 Brown Walnut (Chính hãng)
    149.000.000đ

    - Kiểu loa: Loa đứng
    - Củ loa
      2 loa Tweeter
      2 loa Midrange
      2 loa Woofer
    - Tần số: 25Hz - 50kHz
    - Trở kháng: 2,8 - 4 Ohms
    - Công suất Amply: 25 - 300W
    - Độ nhạy: 87 dB
    - Kích thước (Cao x rộng x sâu): 123,44 x 45,57 x 44,15 cm
    - Trọng lượng: 53,52 kg

    Mua Ngay
  • Loa Focal Sopra No 2 Carrara White (Chính hãng) Loa Focal Sopra No 2 Carrara White (Chính hãng)
    380.800.000đ

    - Kiểu loa: Loa đứng
    - Củ loa:
    2 loa woofer 180mm
    1 loa midrange 165mm
    1 loa tweeter 27mm
    - Tần số: 34Hz - 40kHz
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Công suất Amply: 40 - 300W
    - Độ nhạy: 91dB
    - Kích thước (Cao x rộng x sâu): 1190 x 358 x 540 mm
    - Trọng lượng: 55kg

     

    Mua Ngay
  • Loa Focal Sopra No 3 Carrara White (Chính hãng) Loa Focal Sopra No 3 Carrara White (Chính hãng)
    476.000.000đ

    - Kiểu loa: Loa đứng 
    - Củ loa: 
     2 loa woofer 210mm
     1 loa midrange 165mm
     1 loa tweeter 27mm
    - Tần số: 33Hz - 40kHz
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Công suất Amply: 40 - 400W
    - Độ nhạy: 91,5 dB
    - Kích thước (C x R x S): 1264 x 402 x 595 mm
    - Trọng lượng: 70kg

    Mua Ngay
  • Loa Focal Scala Utopia Evo Noyer Naturel (Chính hãng) Loa Focal Scala Utopia Evo Noyer Naturel (Chính hãng)
    1.071.000.000đ

    - Loa đứng 3 đường tiếng
    - Tích hợp công nghệ MDS và TMD
    - Đáp ứng tần số (± 3dB): 27Hz - 40kHz
    - Điểm tần số thấp (-6dB): 24Hz
    - Độ nhạy (2.83V / 1m): 92dB
    - Trở kháng: thường - 8 Ω, tối thiểu - 3.2 Ω
    - Tần số chéo: 220Hz / 2400Hz
    - Công suất amply khuyên dùng: 50 - 500W
    - Kích thước:1247 x 393 x 670mm
    - Cân nặng: 85 kg

    Mua Ngay
  • Loa Focal Maestro Utopia Evo Black Lacquer (Chính hãng) Loa Focal Maestro Utopia Evo Black Lacquer (Chính hãng)
    1.547.000.000đ

    - Loa đứng 3 đường tiếng
    - Tích hợp công nghệ MDS và TMD
    - Đáp ứng tần số (± 3dB): 25Hz - 40kHz
    - Điểm tần số thấp (-6dB): 21Hz
    - Độ nhạy (2.83V / 1m): 93dB
    - Trở kháng thường: 8 Ω
    - Trở kháng tối thiểu: 3.1 Ω 
    - Tần số chéo: 280Hz / 2200Hz
    - Công suất amply khuyên dùng: 80 - 600W
    - Kích thước:1470 x 455 x 770mm
    - Cân nặng: 116 kg

     

    Mua Ngay
  • Loa Focal Stella Utopia EM Evo Metallic Blue (Chính Hãng) Loa Focal Stella Utopia EM Evo Metallic Blue (Chính Hãng)
    3.332.000.000đ

    - Loại loa: Floorstanding
    - Trình điều khiển:
    • Loa trầm 13" (33cm) “W” điện từ tính
    • 2 trình điều khiển tầm trung “W” Power Flower 61/2 " (16,5cm) với hệ thống treo TMD và mạch từ NIC
    • Loa tweeter vòm ngược 1" (27mm) Beryllium tinh khiết IAL2
    - Tần số đáp ứng (+/- 3dB): 22Hz - 40kHz
    - Phản hồi tại - 6dB: 18Hz
    - Độ nhạy (2.83V/1m): 94dB
    - Trở kháng: 8 Ohm
    - Trở kháng tối thiểu: 2.8 Ohm
    - Lọc tần số: 230Hz / 2.200Hz
    - Amply khuyên dùng: 100-1.000W
    - Kích thước (H x W x D): 1.558 x 553 x 830mm
    - Trọng lượng: 170kg

    Mua Ngay
  • Loa Klipsch Palladium P-39F (Chính Hãng) Loa Klipsch Palladium P-39F (Chính Hãng)
    441.000.000đ

    - Công suất: 400W/1600W Peak
    - Tần số: 39Hz - 24kHz (+/-3dB)
    - Công suất Amply đề nghị: 50 - 1000 W
    - Độ nhạy: 99dB
    - Trở kháng: 4Ω
    - Loa treble: 1.9cm, màng loa titanium/Tractrix Horn
    - Loa mid: 11.4cm, màng loa aluminum/Tractrix Horn
    - Loa bass: 3 x 22.9cm, màng loa hợp chất aluminum chịu lực cao/Rohacell/Kevlar
    - Kích thước: 142.2 x 30.5 x x 62.9 cm
    - Trọng lượng: 74.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Klipsch Cornwall III (Chính Hãng) Loa Klipsch Cornwall III (Chính Hãng)
    95.000.000đ

    - Công suất: 100W - 400W
    - 3 cổng phản xạ âm dạng vuông hướng trước
    - Cọc loa mạ vàng chất lượng phía sau, Dual binding posts/ bi-wire/ bi-amp
    - Dải tần đáp ứng: 34Hz – 20kHz
    - Độ nhạy: 102dB
    - SPL Max: 119dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Tần số cắt: HF: 4500Hz, MF: 450Hz
    - Củ loa Treble: 25.4mm
    - Củ loa Mid: 44.5mm
    - Củ loa Bass: 381mm
    - Kích thước: 908 x 643 x 394 mm
    - Trọng lượng: 44.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Klipsch Horn AK6 (Chính Hãng) Loa Klipsch Horn AK6 (Chính Hãng)
    345.000.000đ

    - Công suất: 100W - 400W
    - Dải tần đáp ứng: 33Hz – 20kHz
    - Độ nhạy: 105dB
    - Cường độ âm thanh tối đa: 121dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Tần số cắt: HF: 4500Hz MF: 450Hz
    - Củ loa Treble: 25.4mm, màng Polyimide
    - Củ loa Mid: 50.8mm, màng Phenolic
    - Củ loa Bass: 381mm, màng sợi tổng hợp
    - Kích thước: 1346.2 x 793.8 x 717.5 mm
    - Trọng lượng: 100kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Autograph Mini (Chính Hãng) Loa Tannoy Autograph Mini (Chính Hãng)
    41.500.000đ

    - Là phiên bản thu nhỏ  của cặp loa huyền thoại thế giới của những năm 1950
    - Công suất: 50W – 200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 85dB
    - SPL tối đa: 102dB
    - Đáp ứng tần số: 60Hz - 20kHz
    - Trình điều khiển 4” với khả năng xử lý công suất cực đại
    - Trình điều khiển vòm Titan 19mm cung cấp độ rõ và tần số cao
    - Gia công và lắp ghép bằng tay
    - Chất liệu gỗ tự nhiên giúp kiểm soát tốt các âm tần số thấp
    - Trang bị công nghệ củ loa đồng trục Dual Concentric
    - Kích thước: 356 x 209 x 156 mm
    - Trọng lượng: 4.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Eaton (Chính Hãng) Loa Tannoy Eaton (Chính Hãng)
    95.000.000đ

    - Công suất: 100W/400W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 40Hz-30kHz
    - Loa treble: 1 x 33mm
    - Loa Bass/mid: 250mm
    - Kích thước: 538 x 376 x 250 mm
    - Trọng lượng: 20kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC8Ti (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC8Ti (Chính Hãng)
    150.000.000đ

    - Công suất: 100-400W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 33Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.5kHz
    - Loa mid/bass: 200mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 200mm
    - Kích thước: 1025 x 271 x 260 mm
    - Trọng lượng: 28kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC10Ti (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC10Ti (Chính Hãng)
    176.000.000đ

    - Công suất: 125-500W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-250W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 92dB
    - Tần số đáp ứng: 33Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.4kHz
    - Loa mid/bass: 250mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 250mm
    - Kích thước: 1125 x 339 x 320 mm
    - Trọng lượng: 40.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC10A (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC10A (Chính Hãng)
    291.540.000đ

    - Công suất: 152-500W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 28Hz - 22kHz
    - Tần số chéo: 1.1kHz
    - Loa tweeter: 51mm
    - Loa woofer: 250mm
    - Kích thước: 1135 x 345 x 438 mm
    - Trọng lượng: 42.7kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Cheviot (Chính Hãng) Loa Tannoy Cheviot (Chính Hãng)
    110.000.000đ

    - Công suất: 125W-500W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 38Hz - 30kHz
    - Loa treble: 33mm
    - Loa bass/mid:300mm
    - Volume: 58 Liters
    - Connectors: 5 x 4mm 24ct WBT binding posts
    - Kích thước: 860 x 448 x 260 mm
    - Trọng lượng: 29kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Arden (Chính Hãng) Loa Tannoy Arden (Chính Hãng)
    138.000.000đ

    - Công suất: 150W-600W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 30Hz - 20kHz
    - Loa treble: 33mm
    - Loa bass/mid: 380mm
    - Volume: 127 Liters
    - Connectors: 5 x 4mm 24ct WBT binding posts
    - Kích thước: 910 x 602 x 362 mm
    - Trọng lượng: 29kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy SuperTweeter GR (Chính Hãng) Loa Tannoy SuperTweeter GR (Chính Hãng)
    72.000.000đ

    - Công suất: 175W-700W
    - Công suất amply đề nghị: 350W
    - Tần số đáp ứng: 62kHz - 100kHz
    - Tần số chéo: 14kHz, 16kHz, 18kHz
    - Củ loa: 25mm
    - Độ nhạy: 95dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 130.4 x 146.9 x 206.2 mm

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Stirling GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Stirling GR (Chính Hãng)
    124.300.000đ

    - Công suất: 90W RMS/300W peak
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Đáp ứng tần số: 39Hz - 46kHz
    - Tần số cắt: 1.8 kHz
    - Loa treble: 25mm, loa dome bằng hợp chất aluminium, họng loa tulip
    - Loa bass/mid: 250mm
    - Dễ phối với các loại amply có công suất 30W - 150W
    - Kích thước: 850 x 397 x 368 mm
    - Trọng lượng: 23kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Turnberry GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Turnberry GR (Chính Hãng)
    159.000.000đ

    - Công suất: 100W RMS/400W peak
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Đáp ứng tần số: 34Hz - 44kHz
    - Loa treble: 33mm, loa dome bằng hợp chất aluminium
    - Loa bass/mid: 254mm, dạng nón, màng loa làm bằng bột giấy
    - Gia công và lắp ghép bằng tay, hoàn thiện bằng lớp phủ veneer gỗ
    - Mạch phân tần thiết kế cải tiến
    - Phát triển với tổ hợp driver Gold Monitor Dual Concentric
    - Dễ phối với các loại amply có công suất 20W-200W
    - Kích thước: 950 x 456 x 336 mm

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Kensington GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Kensington GR (Chính Hãng)
    350.000.000đ

    - Loa đứng 2 đường tiếng, đồng trục
    - Công suất: 125W RMS, 500W peak
    - Tần số: 29Hz-27kHz
    - Độ nhạy: 93dB
    - Trở kháng: 8 Ohm
    - Loa treble: 52mm, hợp chất aluminium/magnesium, dome
    - Loa bass/mid: 250mm, màng loa bằng giấy, Cuộn dây 52 mm
    - Kích thước: 1100 x 406 x 338 mm
    - Trọng lượng: 49kg/cái

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy GRF GR (Chính Hãng) Loa Tannoy GRF GR (Chính Hãng)
    440.000.000đ

    - Công suất: 140W RMS/560W peak
    - Đáp ứng tần số: 24Hz - 27kHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 95dB
    - LF: 300mm, dạng nón, màng loa làm bằng bột giấy
    - HF: 52mm, Alunium
    - Crossover được xử lý đặc biệt có tụ điện ICW ClarityCap, cuộn cảm lõi nhiều lớp và điện trở màng dày
    - Dễ phối với các loại amply có công suất 20W-280W
    - Kích thước: 1240 x 550 x 465 mm

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Canterbury GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Canterbury GR (Chính Hãng)
    550.000.000đ

    - Loa đứng 2 đường tiếng, đồng trục
    - Công suất: 150W RMS, 500W peak
    - Công suất amply đề nghị: 20 - 300 W
    - Tần số: 28Hz-27kHz
    - Độ nhạy: 96dB
    - Trở kháng: 8 Ohm
    - Loa treble: 52mm, hợp chất aluminium/magnesium, dome
    - Loa bass/mid: 380mm, màng loa bằng giấy, Cuộn dây 52 mm
    - Kích thước: 1100 x 680 x 480 mm

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Westminster GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Westminster GR (Chính Hãng)
    999.000.000đ

    - Công suất: 175W-700W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-350W
    - Tần số đáp ứng: 18Hz - 27kHz
    - Độ nhạy: 99dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Loa treble: 52mm
    - Loa bass/mid: 380mm
    - Kích thước: 1395 x 980 x 560 mm

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Kingdom Royal MKII (Chính Hãng) Loa Tannoy Kingdom Royal MKII (Chính Hãng)
    1.500.000.000đ

    - Công suất: 300W-1200W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-600W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 96dB
    - Tần số đáp ứng: 24Hz - 61kHz
    - Loa Supertweeter: 25mm
    - Loa Tweeter: 75mm
    - Loa Woofer: 380mm
    - Loa đồng trục: 300mm
    - Kích thước: 1275 x 585 x 600 mm
    - Trọng lượng: 120kg

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5 21 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5 21 (Chính Hãng)
    50.000.000đ

    - Là loa bookshelf Hi-end cao cấp thuộc dòng Twenty5 Series
    - Dải tần: 46Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 86.5dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 1.72m 5.6ft
    - Loa woofer: 140mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 340 x 162 x 284 mm
    - Trọng lượng: 6kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5 22 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5 22 (Chính Hãng)
    65.000.000đ

    - Là loa bookshelf Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 39Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 2m 6.5ft
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 410 x 192 x 373 mm
    - Trọng lượng: 10kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC MB2S-P Neo Black (Chính Hãng) Loa PMC MB2S-P Neo Black (Chính Hãng)
    480.000.000đ

    - Loại loa: Loa bookshelf
    - Số loa: 2
    - Trở kháng: 8 Ohm
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 25kHz
    - Tín hiệu ngõ vào: Ổ cắm 3 cặp 4mm (Tri-wire hoặc Tri-Amp)
    - SPL cực đại: 124dB
    - Độ nhạy: 91dB/1W/1m
    - Công suất khuếch đại đề xuất: 200-800W
    - Chiều dài dòng hiệu dụng: 3m 10ft
    - Đơn vị lái xe:
    LF 310mm Radial TM
    Mái vòm vải MF 75mm PMC
    Mái vòm mềm vải HF 27mm
    - Tần số chéo 38Hz & 3,8kHz
    - Kích thước: (H) 870mm x (W) 380mm x (D) 525mm
    - Trọng lượng: 49kg
    - Màu sắc: Đen Neo
    - Sản xuất tại: UK

    Mua Ngay
  • Loa Sub PMC twenty5 (Chính Hãng) Loa Sub PMC twenty5 (Chính Hãng)
    88.000.000đ

    - Công suất: 600W
    - Dải tần số: 30Hz - 600Hz
    - Sở hữu công nghệ ATL ™ và Laminair ™ độc quyền của PMC
    - Tích hợp Amply ClassD 400 watt cùng mạch xử lý DSP
    - Độ nhạy: 100dB SPL
    - Loa bass: 2x170mm, màng carbon, khung loa bằng hợp kim
    - Kích thước: 587 x 200 x 516 mm
    - Trọng lượng: 25kg

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5 24 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5 24 (Chính Hãng)
    113.000.000đ

    - Là dòng loa Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 27Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 1010 x 192 x 419 mm
    - Trọng lượng: 23kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5 26 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5 26 (Chính Hãng)
    186.000.000đ

    - Là dòng loa Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 27Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 86dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 4kHz
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa mid: 50mmm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 1040 x 192 x 439 mm
    - Trọng lượng: 25kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC IB2 SE (Chính Hãng) Loa PMC IB2 SE (Chính Hãng)
    385.000.000đ

    - Là dòng loa SE phiên bản đặc biệt
    - Dải tần: 25Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 4 Ohms
    - Tần số chéo: 3.8kHz
    - Loa woofer: 250mm
    - Loa mid: 75mm
    - Loa treble: 27mm
    - Kích thước: 740 x 330 x 465 mm
    - Trọng lượng: 49kg/loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC MB2 SE (Chính Hãng) Loa PMC MB2 SE (Chính Hãng)
    480.000.000đ

    - Dải tần số: 20Hz-25kHz
    - Độ nhạy: 90dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 380Hz - 3.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 3m 10ft
    - Loa treble: 27mm, loa Mid: 75mm, loa Bass: 310mm
    - Vỏ ngoài làm từ gỗ cao cấp, bền bỉ
    - Kích thước: 870 x 380 x 535mm
    - Trọng lượng: 58kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC BB5 SE (Chính Hãng) Loa PMC BB5 SE (Chính Hãng)
    680.000.000đ

    - Dải tần số: 17Hz-25kHz
    - Độ nhạy: 92dB 1w 1m
    - Trở kháng: 4Ohms
    - Tần số chéo: 380Hz - 3.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 4m
    - Loa treble: 27mm, vải mềm Sonolex
    - Loa Mid: 75mm, dạng vòm, vải mềm Sonolex
    - Loa Bass: 380mm, màng loa vải lụa mềm
    - Vỏ ngoài làm từ gỗ cao cấp, bền bỉ
    - Kích thước: 1040 x 432 x 790mm
    - Trọng lượng: 87kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa Kharma Elegance dB9 (Chính Hãng) Loa Kharma Elegance dB9 (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Thiết kế 4 củ loa: 1 loa tweeter, 1 loa mid và 2 loa bass
    - Tần số đáp ứng: 26 Hz – 30 kHz
    - Trở kháng: 4 Ohm
    - Công suất: 250 – 500W
    - Độ nhạy: 89 dB
    - SPL tối đa: 113 dB
    - Kích thước: 104,1 x 41 x 60,6cm

    Mua Ngay
  • Loa Kharma Elegance dB7 (Chính Hãng) Loa Kharma Elegance dB7 (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Loại loa: Floorstanding 2 đường tiếng
    - Củ loa:
    • 1 Củ loa Tweter Beryllium 25.4mm
    • 2 Củ loa Mid/Bass Khamar Composite Driver 177.8mm
    - Dải tần: 29Hz – 30kHz
    - Độ nhạy: 110dB
    - Trở kháng: 4 Ohm
    - Hiệu suất: 88db
    - Công suất: 150W-300W
    - Kích thước: (H) 1011mm x (W) 358mm x (D) 586mm
    - Xuất xứ: Hà Lan

    Mua Ngay
  • Loa Polk Audio Legend L900 Black (Chính hãng) Loa Polk Audio Legend L900 Black (Chính hãng)
    9.900.000đ

    - Củ loa: 1 loa tweeter x 1 loa woofer
    - Tần số: 90Hz - 40kHz
    - Trở kháng: 3,3 - 4 Ohms
    - Công suất: 30 – 100W
    - Độ nhạy: 86 dB
    - Kích thước (Cao x rộng x sâu): 24,99 x 17,81 x 8,38 cm
    - Trọng lượng: 1,5 kg

    Mua Ngay
  • Loa PMC Twenty5 Centre Walnut (Chính hãng) Loa PMC Twenty5 Centre Walnut (Chính hãng)
    41.766.000đ

    - Màu loa: Walnut, Diamond Black, Oak, Amarone Export
    - Dải tần: 45Hz - 25kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Độ nhạy: 90dB 1W 1M
    - Trở kháng: 6 Ohms
    - Phạm vi ALT hoạt động: 1.8m 5.9ft
    - Tweeter: PMC/SEAS®, SONOLEX™ 2.7cm vải dome mềm làm mát bằng Ferrofluid
    - Mid/Bass: 2 loa màng Carbon đường kính 14cm với xương loa hợp kim cứng dày
    - Kích thước: H 174mm x W 554mm x D 314mm (lưới tản nhiệt 9mm)
    - Trọng lượng: 11 kg

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio PL500 II EBONY (Chính hãng) Loa Monitor Audio PL500 II EBONY (Chính hãng)
    450.000.000đ

    - Loa: 3 Way – 7 Driver
    - Tần số đáp ứng: 22 Hz – 100 kHz
    - Độ nhạy: 91dB
    - SPL cực đại: 120dBA  (Cặp)
    - Công suất: 400W
    - Trở kháng: 4 ohms (4.2 ohms min. @ 120 Hz)
    - Xử lý nguồn(RMS): 400 W
    - Ampli yêu cầu: 150 – 400 W
    - Tần số chéo:  MF/HF: 3.6 kHz LF/MF: 460 Hz
    - Kích thước: 1848.1 x 503.61 x 625.24 mm (bao gồm chân gai)
    - Trọng lượng: 99.1 kg/cái

     

    Mua Ngay
  • Loa Fyne Audio F1.10 (Chính hãng) Loa Fyne Audio F1.10 (Chính hãng)
    650.000.000đ

    - Phân loại: Loa cột 2 đường tiếng
    - Tần số đáp ứng: 28 Hz – 26 kHz
    - Độ nhạy: 94db
    - Trở kháng loa: 8 Ohm
    - Công suất : 20 – 280 Watt
    - Kích thước (C x R x S): 1191 x 405 x 581 (mm)
    - Trọng lượng: 72kg/loa

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition Subwoofer (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition Subwoofer (Chính Hãng)
    110.000.000đ

    - Loa siêu trầm mạnh mẽ, cung cấp âm trầm và tần số thấp cho hệ thống rạp hát cao cấp tại gia
    - Công suất khuếch đại Class D: 1000W
    - Củ loa: 2 x 300mm, màng loa nón bằng Alunium
    - Mạch được điều khiển bằng bộ xử lý DSP
    - Tổng độ méo hài < 0.05%
    - Kích thước: 514 x 562 x 493 mm
    - Trọng lượng 38.5kg

    Mua Ngay
1 2 Next