Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
Lọc sản phẩm
  • Loa Tannoy Mercury 7C (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7C (Chính Hãng)
    5.000.000đ

    - Công suất: 60W-240W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 62Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 3.5kHz
    - Loa mid/bass: 127mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Kích thước: 160 x 420 x 167.3 mm
    - Trọng lượng: 4.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Mercury 7.1 (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7.1 (Chính Hãng)
    6.600.000đ

    - Công suất: 40W-160W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 87dB
    - Tần số đáp ứng: 53Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 3.4kHz
    - Loa mid/bass: 127mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Volume: 4.7 l (0.17 cu. ft)
    - Kích thước: 270 x 160 x 194.7 mm
    - Trọng lượng: 2.7kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Mercury 7.2 (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7.2 (Chính Hãng)
    8.600.000đ

    - Công suất: 50W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 42Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 3.4kHz
    - Loa mid/bass: 152mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Kích thước: 292 x 193 x 266.4 mm
    - Trọng lượng: 5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Mercury 7.4 (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7.4 (Chính Hãng)
    18.000.000đ

    - Công suất: 75W-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 32Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 2.4kHz
    - Loa mid/bass: 178mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Kích thước: 955 x 314 x 308 mm
    - Trọng lượng: 15kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT6 (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT6 (Chính Hãng)
    16.980.000đ

    - Công suất: 60-240W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-120W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 46Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Kích thước: 400 x 221 x 302 mm
    - Trọng lượng: 7.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT6F (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT6F (Chính Hãng)
    29.710.000đ

    - Công suất: 75-300W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-150W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 38Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa woofer: 150mm
    - Kích thước: 1005 x 269 x 317 mm
    - Trọng lượng: 16.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT8F (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT8F (Chính Hãng)
    41.380.000đ

    - Công suất: 100-400W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 34Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 200mm
    - Loa wooofer: 200mm
    - Kích thước: 1080 x 317 x 345 mm
    - Trọng lượng: 19.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.1 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.1 (Chính Hãng)
    24.860.000đ

    - Công suất: 75W-300W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-150W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 88dB
    - Tần số đáp ứng: 43Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Kích thước: 330 x 224 x 257 mm
    - Trọng lượng: 7.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6C (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6C (Chính Hãng)
    24.860.000đ

    - Công suất: 350W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-175W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 36Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 152.4mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 152.4mm
    - Loa phụ: 152.4mm
    - Kích thước: 237 x 585 x 256 mm
    - Trọng lượng: 13kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.2 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.2 (Chính Hãng)
    49.720.000đ

    - Công suất: 87W-350W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-175W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 34Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 150mm
    - Kích thước: 1000 x 310 x 283 mm
    - Trọng lượng: 18.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.4 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.4 (Chính Hãng)
    63.280.000đ

    - Công suất: 400W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 29Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 152.4mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 152.4mm
    - 2 loa phụ: 152.4mm
    - Kích thước: 1052 x 310 x 352 mm
    - Trọng lượng: 21.8kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Eaton (Chính Hãng) Loa Tannoy Eaton (Chính Hãng)
    95.000.000đ

    - Công suất: 100W/400W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 40Hz-30kHz
    - Loa treble: 1 x 33mm
    - Loa Bass/mid: 250mm
    - Kích thước: 538 x 376 x 250 mm
    - Trọng lượng: 20kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Cheviot (Chính Hãng) Loa Tannoy Cheviot (Chính Hãng)
    110.000.000đ

    - Công suất: 125W-500W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 38Hz - 30kHz
    - Loa treble: 33mm
    - Loa bass/mid:300mm
    - Volume: 58 Liters
    - Connectors: 5 x 4mm 24ct WBT binding posts
    - Kích thước: 860 x 448 x 260 mm
    - Trọng lượng: 29kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Arden (Chính Hãng) Loa Tannoy Arden (Chính Hãng)
    138.000.000đ

    - Công suất: 150W-600W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 30Hz - 20kHz
    - Loa treble: 33mm
    - Loa bass/mid: 380mm
    - Volume: 127 Liters
    - Connectors: 5 x 4mm 24ct WBT binding posts
    - Kích thước: 910 x 602 x 362 mm
    - Trọng lượng: 29kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC8Ti (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC8Ti (Chính Hãng)
    150.000.000đ

    - Công suất: 100-400W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 33Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.5kHz
    - Loa mid/bass: 200mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 200mm
    - Kích thước: 1025 x 271 x 260 mm
    - Trọng lượng: 28kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC10Ti (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC10Ti (Chính Hãng)
    176.000.000đ

    - Công suất: 125-500W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-250W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 92dB
    - Tần số đáp ứng: 33Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.4kHz
    - Loa mid/bass: 250mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 250mm
    - Kích thước: 1125 x 339 x 320 mm
    - Trọng lượng: 40.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC10A (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC10A (Chính Hãng)
    291.540.000đ

    - Công suất: 152-500W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 28Hz - 22kHz
    - Tần số chéo: 1.1kHz
    - Loa tweeter: 51mm
    - Loa woofer: 250mm
    - Kích thước: 1135 x 345 x 438 mm
    - Trọng lượng: 42.7kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Stirling GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Stirling GR (Chính Hãng)
    124.300.000đ

    - Công suất: 90W RMS/300W peak
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Đáp ứng tần số: 39Hz - 46kHz
    - Tần số cắt: 1.8 kHz
    - Loa treble: 25mm, loa dome bằng hợp chất aluminium, họng loa tulip
    - Loa bass/mid: 250mm
    - Thiết kế mang tính cổ điển
    - Vỏ ngoài làm từ gỗ Bulo chịu nước cao, cứng chắc
    - Mạch phân tần thiết kế cẩn thận, chính xác
    - Âm thanh đảm bảo độ trung thực, sống động.
    - Dễ phối với các loại amply có công suất 30W - 150W
    - Kích thước: 850 x 397 x 368 mm
    - Trọng lượng: 23kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Turnberry GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Turnberry GR (Chính Hãng)
    159.000.000đ

    - Công suất: 100W RMS/400W peak
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Đáp ứng tần số: 34Hz - 44kHz
    - Loa treble: 33mm, loa dome bằng hợp chất aluminium
    - Loa bass/mid: 254mm, dạng nón, màng loa làm bằng bột giấy
    - Gia công và lắp ghép bằng tay, hoàn thiện bằng lớp phủ veneer gỗ
    - Mạch phân tần thiết kế cải tiến
    - Phát triển với tổ hợp driver Gold Monitor Dual Concentric
    - Dễ phối với các loại amply có công suất 20W-200W
    - Kích thước: 950 x 456 x 336 mm

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Kensington GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Kensington GR (Chính Hãng)
    350.000.000đ

    - Loa đứng 2 đường tiếng, đồng trục
    - Công suất: 125W RMS, 500W peak
    - Tần số: 29Hz-27kHz
    - Độ nhạy: 93dB
    - Trở kháng: 8 Ohm
    - Loa treble: 52mm, hợp chất aluminium/magnesium, dome
    - Loa bass/mid: 250mm, màng loa bằng giấy, Cuộn dây 52 mm
    - Kích thước: 1100 x 406 x 338 mm
    - Trọng lượng: 37kg

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.21 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.21 (Chính Hãng)
    50.000.000đ

    - Là loa bookshelf Hi-end cao cấp thuộc dòng Twenty5 Series
    - Dải tần: 46Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 86.5dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 1.72m 5.6ft
    - Loa woofer: 140mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 340 x 162 x 284 mm
    - Trọng lượng: 6kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.22 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.22 (Chính Hãng)
    65.000.000đ

    - Là loa bookshelf Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 39Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 2m 6.5ft
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 410 x 192 x 373 mm
    - Trọng lượng: 10kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa Sub PMC twenty5 (Chính Hãng) Loa Sub PMC twenty5 (Chính Hãng)
    88.000.000đ

    - Công suất: 600W
    - Dải tần số: 30Hz - 600Hz
    - Sở hữu công nghệ ATL ™ và Laminair ™ độc quyền của PMC
    - Tích hợp Amply ClassD 400 watt cùng mạch xử lý DSP
    - Độ nhạy: 100dB SPL
    - Loa bass: 2x170mm, màng carbon, khung loa bằng hợp kim
    - Kích thước: 587 x 200 x 516 mm
    - Trọng lượng: 25kg

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.24 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.24 (Chính Hãng)
    113.000.000đ

    - Là dòng loa Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 27Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 1010 x 192 x 419 mm
    - Trọng lượng: 23kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.26 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.26 (Chính Hãng)
    186.000.000đ

    - Là dòng loa Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 27Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 86dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 4kHz
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa mid: 50mmm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 1040 x 192 x 439 mm
    - Trọng lượng: 25kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC IB2 SE (Chính Hãng) Loa PMC IB2 SE (Chính Hãng)
    385.000.000đ

    - Là dòng loa SE phiên bản đặc biệt
    - Dải tần: 25Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 4 Ohms
    - Tần số chéo: 3.8kHz
    - Loa woofer: 250mm
    - Loa mid: 75mm
    - Loa treble: 27mm
    - Kích thước: 740 x 330 x 465 mm
    - Trọng lượng: 49kg/loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC MB2 SE (Chính Hãng) Loa PMC MB2 SE (Chính Hãng)
    480.000.000đ

    - Dải tần số: 20Hz-25kHz
    - Độ nhạy: 90dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 380Hz - 3.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 3m 10ft
    - Loa treble: 27mm, loa Mid: 75mm, loa Bass: 310mm
    - Vỏ ngoài làm từ gỗ cao cấp, bền bỉ
    - Kích thước: 870 x 380 x 535mm
    - Trọng lượng: 58kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC BB5 SE (Chính Hãng) Loa PMC BB5 SE (Chính Hãng)
    680.000.000đ

    - Dải tần số: 17Hz-25kHz
    - Độ nhạy: 92dB 1w 1m
    - Trở kháng: 4Ohms
    - Tần số chéo: 380Hz - 3.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 4m
    - Loa treble: 27mm, vải mềm Sonolex
    - Loa Mid: 75mm, dạng vòm, vải mềm Sonolex
    - Loa Bass: 380mm, màng loa vải lụa mềm
    - Vỏ ngoài làm từ gỗ cao cấp, bền bỉ
    - Kích thước: 1040 x 432 x 790mm
    - Trọng lượng: 87kg/1 loa

    Mua Ngay