Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi

Loa xem phim - Nghe nhạc

1-24 của 186 sản phẩm
  • Loa Wharfedale Denton Veneer (Chính Hãng) Loa Wharfedale Denton Veneer (Chính Hãng)
    15.990.000đ

    - Công suất khuếch đại đề xuất lên đến 100W
    - Độ nhạy: 86dB
    - Dải tần số từ 44Hz đến 24kHz
    - Trở kháng: 6Ω
    - Tần số chéo: 2.3kHz
    - Kích thước: 320 X 200 X 305 mm
    - Khối lượng: 7.9 kg/cái

    Mua Ngay
  • Loa Fyne Audio F702 (Chính hãng) Loa Fyne Audio F702 (Chính hãng)
    120.000.000đ

    - Dải tần: 30Hz-34kHz
    - Độ nhạy: 92dB
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Công suất: 35-150W
    - Trạm loa: 2 cầu Bi-Wire
    - Kích thước thùng loa (C x N x S ): 111.1 x 38.4 x 43.9 cm
    - Trọng lượng: 30.5 kg
    - Xuất xứ: UK

     

    Mua Ngay
  • Loa Fyne Audio F703 (Chính hãng) Loa Fyne Audio F703 (Chính hãng)
    170.000.000đ

    - Dải tần: 30Hz-34kHz
    - Độ nhạy: 92dB
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Công suất: 35-150W
    - Trạm loa: 2 cầu Bi-Wire
    - Kích thước thùng loa (C x N x S ): 111.1 x 38.4 x 43.9 cm
    - Trọng lượng: 48.3 kg
    - Xuất xứ: UK

     

    Mua Ngay
  • Loa JBL Stage A130 (Chính Hãng) Loa JBL Stage A130 (Chính Hãng)
    6.900.000đ

    - Công suất: 20-125W
    - Tần số đáp ứng: 55Hz – 40kHz
    - Độ nhạy: 86dB
    - Trở kháng: 6Ω
    - Kích thước: 230 x 321 x 190 mm
    - Trọng lượng: 5.45kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL Stage A120 (Chính Hãng) Loa JBL Stage A120 (Chính Hãng)
    5.900.000đ

    - Công suất:20 - 125
    - Đáp ứng tần số 60Hz - 40kHz
    - Độ nhạy 86dB @ 1M, 2,83V
    - Trở kháng:  6 Ohms
    - Tần số chéo 3,2kHz
    - Kích thước: 170 x 170 x 285mm
    - Trọng lượng: 3,81kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL Stage A190 (Chính Hãng) Loa JBL Stage A190 (Chính Hãng)
    23.900.000đ

    - Công suất: 20-225W
    - Tần số đáp ứng: 36Hz – 40kHz
    - Độ nhạy: 91 dB
    - Trở kháng: 6Ω
    - Tần số chéo: 1.4kHz, 2.0kHz
    - Kích thước: 260 x 370 x 1070 mm
    - Trọng lượng: 22.56kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL Stage A180 (Chính Hãng) Loa JBL Stage A180 (Chính Hãng)
    19.900.000đ

    - Công suất: 20-225W
    - Tần số đáp ứng: 40Hz – 40kHz
    - Độ nhạy: 90dB
    - Trở kháng: 6Ω
    - Kích thước: 295 x 1000 x 230 mm
    - Trọng lượng: 17.25kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL Stage A135C (Chính Hãng) Loa JBL Stage A135C (Chính Hãng)
    7.900.000đ

    - Công suất: 20 - 150W
    - Tần số: 75Hz - 40kHz
    - Độ nhạy: 90dB @ 1M, 2,83V
    - Trở kháng: 6 Ohms
    - Tần số chéo: 2,5kHz
    - Kích thước: 166 x 104 x 745 mm
    - Trọng lượng: 7,45kg/Cái

    Mua Ngay
  • Loa JBL Stage A125C (Chính Hãng) Loa JBL Stage A125C (Chính Hãng)
    6.900.000đ

    - Công suất: 20 - 150W
    - Độ nhạy: 88dB @ 1M, 2.83V
    - Tần số đáp ứng: 75Hz - 40kHz
    - Trở kháng: 6Ω
    - Tần số chéo: 2.6kHz
    - Kích thước: 220 x 190 x 469 mm
    - Trọng lượng: 7.95kg/Cái

    Mua Ngay
  • Loa JBL Stage A120P (Chính hãng) Loa JBL Stage A120P (Chính hãng)
    12.900.000đ

    - Công suất : 250W RMS (500W động)
    - Đáp ứng tần số : 32Hz - 150Hz
    - Tần số chéo: 50Hz - 150Hz (biến) 24dB / quãng tám
    - Yêu cầu về nguồn: 120V, 60Hz (US) 220-230V, 50 / 60Hz (EU)
    - Tiêu thụ điện năng: (nhàn rỗi / đầy đủ / công suất) <0,5W (chờ) / 335W / 2A (tối đa - 230V) / 335W / 4A (tối đa - 120V)
    - Kích thước: 370 x 420 x 395mm
    - Trọng lượng: 18,64kg

     

    Mua Ngay
  • Loa Bose 161 (Chính hãng) Loa Bose 161 (Chính hãng)
    4.590.000đ

    - Thiết kế: Loa toàn dải
    - Công suất: 10W -100W
    - Trình điều khiển Twiddler cho mỗi loa: 2x 2.5"
    - Kích thước: 0.6 cm x 28 cm x 12.7 cm
    - Trọng lượng: 1.5 kg

    Mua Ngay
  • Loa bose 201 V (Chính Hãng) Loa bose 201 V (Chính Hãng)
    6.490.000đ

    - Công suất: 120W
    - Trở kháng: 4-8Ω
    - Kích thước: 200 x 350 x 220 mm
    - Khối lượng: 11.4kg/cặp

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Opus 2-2 (Chính Hãng) Loa Wharfedale Opus 2-2 (Chính Hãng)
    112.000.000đ

    - Công suất khuếch đại đề xuất lên đến 500W
    - Độ nhạy: 90dB
    - Dải tần số: 35Hz - 43Khz
    - Trở kháng: 6Ω
    - Kích thước: 1140 x 260 x 410 mm
    - Khối lượng: 34.5kg/Cặp

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Opus 2 Surround (Chính Hãng) Loa Wharfedale Opus 2 Surround (Chính Hãng)
    34.000.000đ

    - Công suất khuếch đại đề xuất lên đến 200W
    - Độ nhạy: 89dB
    - Dải tần số: 60Hz - 43Khz
    - Trở kháng: 6Ω
    - Tần số chéo: 350Hz & 2.6kHz
    - Kích thước: 280 x 460 x 180 mm
    - Khối lượng: 10.6kg/Cặp

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Opus 2 Center (Chính Hãng) Loa Wharfedale Opus 2 Center (Chính Hãng)
    23.000.000đ

    - Công suất khuếch đại đề xuất lên đến 400W
    - Độ nhạy: 89dB
    - Dải tần số: 75Hz - 43Khz
    - Trở kháng: 6Ω
    - Kích thước: 242 x 575 x 320 mm
    - Khối lượng: 14.7kg

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale SW-12 Black (Chính hãng) Loa Wharfedale SW-12 Black (Chính hãng)
    11.900.000đ

    - Hệ thống: Active Dynamic-Drive IB
    - Bass loa: 12 inch (300mm)
    - Khoảng Crossover: 30 - 150Hz
    - Ngõ tín hiệu: Stereo Line In (2 x RCA Phono), Mono (LFE) Line In (RCA Phono)
    - Tần số đáp ứng: 35- 120Hz ± 3dB
    - Công suất đầu ra của bộ khuếch đại: 300W
    - Công suất cực đại của bộ khuếch đại: 450W
    - Độ nhạy: 200mv
    - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): ≥85dB
    - Kích thước (HWD): 430 x 395 x 442mm
    - Trọng lượng tịnh: 22,1kg

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio Bronze 2 (Chính Hãng) Loa Monitor Audio Bronze 2 (Chính Hãng)
    8.000.000đ

    - Loa: 2 đường tiếng
    - Công suất: 100W
    - Dải tần: 42Hz - 30kHz
    - Độ nhạy: 90dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Tấn số cắt: 3.1khz
    - Kích thước: 350 x 185 x 255 mm
    - Trọng lượng: 5.3 kg/chiếc

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio Bronze 1 (Chính Hãng) Loa Monitor Audio Bronze 1 (Chính Hãng)
    6.600.000đ

    - Loa: 2 đường tiếng
    - Công suất: 70 W
    - Dải tần: 55Hz - 30kHz
    - Độ nhạy: 88dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Tấn số cắt: 2.7khz
    - Kích thước: 260 x 165 x 180 mm
    - Trọng lượng: 3.5 kg/chiếc

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio Bronze 6 Rosemah (Chính hãng) Loa Monitor Audio Bronze 6 Rosemah (Chính hãng)
    20.000.000đ

    - Định dạng Hệ thống: 2 1/2 Cách
    - Đáp ứng tần số: 34Hz – 30kHz
    - Độ nhạy: 90dB
    - Trở kháng danh định: 8Ω
    - Tối đa SPL: 114.8dBA (cặp)
    - Xử lý điện R.M.S .: 150W
    - Yêu cầu bộ khuyếch đại đề nghị: 40-150W
    - Kích thước tủ:985 x 185 x 315 mm
    - Trọng lượng: 16.6kg (36lbs 8oz)

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio Bronze 5 Walnut (Chính hãng) Loa Monitor Audio Bronze 5 Walnut (Chính hãng)
    16.000.000đ

    - Kiểu : 2 đường tiếng
    - Độ nhạy: 90dB
    - SPL tối đa: 113.8dBA ( cặp )
    - Công suất amply cần thiết: 30W - 120W
    - Crossover hoạt động : tại LF: -6dB@600Hz, tại MF/HF: 2.8KHz
    - Tần số đáp ứng: 37Hz - 30KHz
    - Trở kháng: 8Ohm
    - Công suất hiệu dụng R.M.S : 120W
    - Kích thước: 898 x 215 x 282 mm
    - Trọng lượng: 11Kg

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio Bronze FX Black Oak (Chính hãng) Loa Monitor Audio Bronze FX Black Oak (Chính hãng)
    8.000.000đ

    - Tần số: 65Hz - 30kHz
    - Độ nhạy: 88Db
    - Trở kháng: 8Ω
    - Xử lý công suất RMS: 80W
    - Yêu cầu về bộ khuếch đại: 20-80W
    - Tần số chéo: 2,8kHz
    - Kích thước: 274 x 276 x 105 mm
    - Trọng lượng: 3,2kg

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio Bronze Center Black Oak (Chính hãng) Loa Monitor Audio Bronze Center Black Oak (Chính hãng)
    4.600.000đ

    - Định dạng Hệ thống: 2 chiều
    - Tần số đáp ứng: 60 - 30,000 Hz
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Power handling: 20 - 120W
    - Độ nhạy: 90 dB
    - W x H x D: 460 x 165 x 193 mm
    - Trọng lượng: 5.6 kg

    Mua Ngay
  • Loa Monitor Audio Bronze W10 Black Oak (Chính hãng) Loa Monitor Audio Bronze W10 Black Oak (Chính hãng)
    14.300.000đ

    - Tần số: 40-120 Hz
    - Công suất: 220W RMS
    - Trở kháng: 20kΩ
    - Kích thước: 320 x 320 x 330 mm
    - Trọng lượng: 12,9 Kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution DC4T (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution DC4T (Chính Hãng)
    17.500.000đ

    - Công suất: 62W RMS/250W Peak
    - Công suất amply đề nghị: 20W-125W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 87dB
    - Tần số đáp ứng: 54Hz - 54kHz
    - Tần số cắt: 1.5kHz
    - Thiết kế công nghệ củ loa đồng trục Dual ConcentricTM
    - Kích thước: 850 x 152 x 162 mm
    - Trọng lượng: 9.10kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution DC6T (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution DC6T (Chính Hãng)
    31.190.000đ

    - Công suất: 87W RMS/350W Peak
    - Công suất amply đề nghị: 20W-175W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 34Hz - 35kHz
    - Tần số cắt: 1.7kHz
    - Thiết kế công nghệ củ loa đồng trục Dual ConcentricTM
    - High Frequency: 25mm titanium dome with tulip WaveGuide
    - Low Frequency: 150mm treated paper pulp cone with rubber surround, 44mm edge wound voice coil
    - Bass Driver: 150mm treated paper pulp cone with rubber surround, 44mm wound voice coil
    - Kích thước: 950 x 256 x 292 mm
    - Trọng lượng: 15.1kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT6 (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT6 (Chính Hãng)
    16.980.000đ

    - Công suất: 60-240W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-120W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 46Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Kích thước: 400 x 221 x 302 mm
    - Trọng lượng: 7.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT6F (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT6F (Chính Hãng)
    29.710.000đ

    - Công suất: 75-300W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-150W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 38Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa woofer: 150mm
    - Kích thước: 1005 x 269 x 317 mm
    - Trọng lượng: 16.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT8F (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT8F (Chính Hãng)
    41.380.000đ

    - Công suất: 100-400W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 34Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 200mm
    - Loa wooofer: 200mm
    - Kích thước: 1080 x 317 x 345 mm
    - Trọng lượng: 19.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6C (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6C (Chính Hãng)
    24.860.000đ

    - Công suất: 350W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-175W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 36Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 152.4mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 152.4mm
    - Loa phụ: 152.4mm
    - Kích thước: 237 x 585 x 256 mm
    - Trọng lượng: 13kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.1 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.1 (Chính Hãng)
    24.860.000đ

    - Công suất: 75W-300W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-150W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 88dB
    - Tần số đáp ứng: 43Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Kích thước: 330 x 224 x 257 mm
    - Trọng lượng: 7.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.2 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.2 (Chính Hãng)
    49.720.000đ

    - Công suất: 87W-350W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-175W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 34Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 150mm
    - Kích thước: 1000 x 310 x 283 mm
    - Trọng lượng: 18.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology BP 9020 (Chính Hãng) Loa Definitive Technology BP 9020 (Chính Hãng)
    25.000.000đ

    - Độ nhạy: 0-92 dB
    - Tần số hoạt động: 28Hz – 40kHz
    - Công suất: 50-200 W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 152 x 883 x 330 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology BP 9040 (Chính Hãng) Loa Definitive Technology BP 9040 (Chính Hãng)
    35.000.000đ

    - Độ nhạy: 0-92 dB
    - Tần số hoạt động: 22-40 kHz
    - Công suất: 50-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 15.3 x 970 x 330 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology BP 9060 (Chính Hãng) Loa Definitive Technology BP 9060 (Chính Hãng)
    42.000.000đ

    - Độ nhạy: 0-92 dB
    - Tần số hoạt động: 18-40 kHz
    - Công suất: 50-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 153 x 111 x 330 mm
    - Trọng lượng: 22.7kg

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology BP 9080 (Chính Hãng) Loa Definitive Technology BP 9080 (Chính Hãng)
    69.000.000đ

    - Độ nhạy: 0-92 dB
    - Tần số hoạt động: 16-40 kHz
    - Công suất: 50-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 178 x 129 x 406 mm
    - Trọng lượng: 28.1kg

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology CS9040C (Chính Hãng) Loa Definitive Technology CS9040C (Chính Hãng)
    9.900.000đ

    - Độ nhạy: 0-89 dB
    - Tần số hoạt động: 50Hz – 22kHz
    - Công suất: 50-200 W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 527 x 151 x 305 mm
    - Trọng lượng: 20kg

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology CS9080C (Chính Hãng) Loa Definitive Technology CS9080C (Chính Hãng)
    18.000.000đ

    - Độ nhạy: 0-91 dB
    - Tần số hoạt động: 24Hz – 40kHz
    - Công suất: 50-300 W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 584 x 178 x 362 mm
    - Trọng lượng: 16.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology Prosub1000 (Chính Hãng) Loa Definitive Technology Prosub1000 (Chính Hãng)
    8.900.000đ

    - Công suất: 300W
    - Tần số đáp ứng: 18 Hz - 150 Hz
    - Độ nhạy tối đa: 24dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 367 x 305 x 454 mm

    Mua Ngay
  • Loa Definitive Technology SuperC2000 (Chính Hãng) Loa Definitive Technology SuperC2000 (Chính Hãng)
    11.500.000đ

    - Là dòng loa âm trầm chất lượng
    - Công suất: 650W
    - Loa trầm: 1 x 7.5 "
    - Bộ tản nhiệt: 2 x 7.5"
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 200Hz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 273 x 260 x 276 mm

    Mua Ngay
  • Loa Fyne Audio F500 (Chính hãng) Loa Fyne Audio F500 (Chính hãng)
    14.000.000đ

    - Dải tần: 45Hz-34kHz
    - Độ nhạy: 89 dB
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Công suất: 60 W
    - Kích thước thùng loa (C x N x S ): 325 x 200 x 318mm
    - Trọng lượng: 7.3 kg
    - Xuất xứ: UK

     

    Mua Ngay
1 2 3 4 5 Next