Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
Lọc sản phẩm
DANH MỤC
Thương hiệu
CÔNG SUẤT NGUỒN/ĐẦU RA
SỐ LƯỢNG LOA
CẤU HÌNH
ACTIVE/PASSIVE

Loa dự án - Thương mại

0-0 của 74 sản phẩm
  • Loa Audiofrog AW25T (Chính Hãng) Loa Audiofrog AW25T (Chính Hãng)
    4.900.000đ

    - Tần số đáp ứng: 60Hz-20KHz
    - Công suất: 150W
    - Kích thước LF Unit: 5"
    - Kích thước HF Driver: 1"
    - Trở kháng: 8Ω
    - Đầu ra SPL: 89 ± 3 dB
    - Loa toàn dải 2 đường tiếng
    - Loa Bass: 8" (200mm)
    - Kích thước: 305 x 185 x 200 mm
    - Trọng lượng: 3.15kg/cặp

    Mua Ngay
  • QUÀ TẶNG
    Loa Audiofrog AW25 Black (Chính Hãng) Loa Audiofrog AW25 Black (Chính Hãng)
    4.500.000đ

    - Tần số đáp ứng: 45Hz-20KHz
    - Công suất: 40W / 150W / 300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Loa toàn dải 2 đường tiếng
    - Loa Bass: 8" (200mm)
    - Trọng lượng: 4.9kg
    - Kích thước: 386 x 282 x 219 mm

    Mua Ngay
  • Loa Bose Panaray 302A Environmental Black (Chính hãng) Loa Bose Panaray 302A Environmental Black (Chính hãng)
    18.949.000đ

    - Trình điều khiển: 1 x loa woofer 5.25''; 2 x loa Twiddler 2.5''
    - Công suất đầu ra danh nghĩa: 100 W
    - Công suất đầu ra tối đa (RMS): 400 W
    - Tần số phản hồi: 60 - 19000 Hz
    - Tần số đáp ứng (-3dB): 75 - 16000 Hz
    - Trở kháng: 6 Ohm
    - SPL tối đa: 108 dB
    - Góc phủ sóng: 175 ° x 90 °
    - Kích thước (W x D x H): 5.7 x 12 x 13.4 in (có giá đỡ)
    - Trọng lượng: 3.9 kg (có giá đỡ)

    Mua Ngay
  • Loa Bose 151SE Environmental White (Chính Hãng) Loa Bose 151SE Environmental White (Chính Hãng)
    7.990.000đ

    - Công suất: 40W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Dải tần số: 40Hz-80kHz
    - Độ nhạy: 88dB
    - Kích thước: 315 x 114 x 152 mm
    - Khối lượng: 3.6kg/cặp

    Mua Ngay
  • Loa Bose 251 Environmental Black (Chính hãng) Loa Bose 251 Environmental Black (Chính hãng)
    11.490.000đ

    - Dòng loa gắn tường (treo) ngoài trời
    - Công suất: 100 W
    - trở kháng: 8Ω
    - Dải tần số đáp ứng: 10Hz đến 200kHz
    - Độ nhạy: 88dB
    - Cấu hình: Loa đôi
    - Kích thước: 5-3/4 x 13.5 x 8"
    - Trọng lượng: 3628 g/ chiếc

    Mua Ngay
  • Loa Bose DesignMax DM3SE Black (Chính hãng) Loa Bose DesignMax DM3SE Black (Chính hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Công suất: 120W
    - Tần số đáp ứng (+/- 3 dB): 85 - 20.000 Hz
    - Vùng phủ sóng danh nghĩa (H x V): 140 ° x 140 °
    - SPL tối đa @ 1m: 101 dB
    - Dải tần số (-10 dB): 75 - 20.000 Hz
    - Độ nhạy (SPL / 1W @ 1 m): 86 dB
    - Trở kháng: 8Ohms
    - Loa Bass: 3,5 inch hai chiều
    - Loa Treble: 75 inch gắn đồng trục

    Mua Ngay
  • Loa Bose DesignMax DM10S-Sub Black (Chính hãng) Loa Bose DesignMax DM10S-Sub Black (Chính hãng)
    16.042.000đ

    - Trình điều khiển: Loa bass 10 inch
    - Đáp ứng tần số (+/- 3 dB): 41 - 108 Hz
    - Đáp ứng tần số (-10 dB): 35 - 125 Hz
    - Góc phủ (H x V): Đa hướng dưới tần số 200 Hz
    - Công suất đỉnh: 1000 W
    - Công suất tối đa: 300 W
    - SPL tối đa @ 1m: 115 dB
    - Độ nhạy (SPL / 1W @ 1 m): 90 dB
    - Trở kháng: 8 Ω
    - Kích thước (W x D x H): 502 × 316 × 345 mm (có giá đỡ)
    - Trọng lượng: 16.1 kg (có giá đỡ)

    Mua Ngay
  • Loa trầm Bose Freespace 3 Black (Chính Hãng) Loa trầm Bose Freespace 3 Black (Chính Hãng)
    11.000.000đ

    - Công suất: 200W-800W Peak
    - Dải tần số: 40-315 Hz (-10dB)
    - Tần số đáp ứng: 50-230 Hz (+/- 3dB)
    - Độ nhạy: 76dB SPL
    - Trở kháng: 5Ω
    - Mức đầu ra: 108dB
    - Biến áp tích hợp: 70V/100V 
    - Kích thước: 191 x 342 x 356 mm
    - Trọng lượng: 7.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace 3 Satellites-treo Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace 3 Satellites-treo Black (Chính Hãng)
    3.300.000đ

    - Loại loa: Thụ động
    - Công suất: 12W-48W Peak
    - Dải tần số: 170-20000 Hz (-10 dB)
    - Tần số đáp ứng: 210-16000 Hz (+/- 3 dB)
    - Độ nhạy: 84 dB SPL
    - Trở kháng: 6Ω
    - Mức đầu ra: 101dB
    - Phủ sóng: 170° conical
    - Biến áp tích hợp: 70V/100V or 6Ω
    - Kích thước: 76.2 x 101.6 x 76.2 mm
    - Trọng lượng: 800g

    Mua Ngay
  • Loa Bose DesignMax DM8C-Sub Black (Chính hãng) Loa Bose DesignMax DM8C-Sub Black (Chính hãng)
    14.415.000đ

    - Cấu tạo: 1 loa bass 8 inch
    - Tần số đáp ứng (+/-3 dB): 60 – 20,000 Hz
    - Tần số đáp ứng (-10 dB): 52 – 20,000 Hz
    - Tần số chéo: 80 - 200 Hz
    - Góc phủ: 1 - 4 kHz: 135° conical / 1 - 10 kHz: 120° conical
    - Công suất: 600W
    - SPL tối đa @ 1m: 113 dB
    - Công suất an toàn: 150W
    - Độ nhạy (SPL/1W @ 1 m): 91dB
    - Trở kháng: 8 Ω
    - Độ dày trần tối đa: 76 mm
    - Cổng kết nối: Euroblock 6-pin connector with loop-through, front-baffle mounted
    - Kích thước (H × W × D):
    + Loa ( Lưới tản nhiệt × Chiều sâu): 409 × 255 mm
    + Backcan (Đường kính × Chiều sâu): 340 × 240 mm
    + Ceiling Cutout: 349 mm
    - Trọng lượng:
    + Loa + lưới tản nhiệt: 9.6 kg
    + Tile Bridge: 1.0 kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose 131 Environmental (Chính Hãng) Loa Bose 131 Environmental (Chính Hãng)
    6.600.000đ

    - Công suất: 40W
    - Trở kháng: 4 - 8 Ω
    - Đường kính màng loa: 210mm
    - Kích thước: 180 x 305 x 89 mm
    - Trọng lượng: 2kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace DS 16SE Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace DS 16SE Black (Chính Hãng)
    3.740.000đ

    - Công suất: 16W/64W
    - Tần số đáp ứng: 95 Hz - 17 kHz
    - Dải tần số: 80 Hz - 19 kHz
    - Phạm vi phủ sóng: 170 ° x 160 °
    - Độ nhạy: 84dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 250 x 124 x 116 mm
    - Trọng lượng: 1.8kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace DS 16S Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace DS 16S Black (Chính Hãng)
    3.190.000đ

    - Công suất: 16W/64W
    - Tần số đáp ứng: 95 Hz - 17 kHz
    - Dải tần số: 80 Hz - 19 kHz
    - Phạm vi phủ sóng: 170 ° x 160 °
    - Độ nhạy: 84dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Woofer: 57mm
    - Kích thước: 250 x 124 x 116 mm
    - Trọng lượng: 1.8kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace DS 40SE Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace DS 40SE Black (Chính Hãng)
    7.370.000đ

    - Công suất: 40W/160W
    - Phủ sóng: 125° x 125°
    - Tần số đáp ứng: 80 - 17000 Hz
    - Dải tần số: 70 - 19000 Hz
    - Độ nhạy: 87 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 326 x 159 x 175mm
    - Trọng lượng: 3.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace DS 100SE Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace DS 100SE Black (Chính Hãng)
    9.680.000đ

    - Công suất: 100W/400W
    - Phủ sóng: 180° x 75°
    - Tần số đáp ứng: 75Hz - 18kHz
    - Dải tần số: 60Hz – 20kHz
    - Độ nhạy: 85 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Woofer: 1 x 133mm
    - Twiddler: 2 x 57mm
    - Kích thước: 216 x 381 x 178mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace 3 Satellites Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace 3 Satellites Black (Chính Hãng)
    3.740.000đ

    - Công suất: 12W/48W Peak
    - Dải tần số: 170-20000 Hz (-10dB)
    - Tần số đáp ứng: 210-16000 Hz (+/- 3dB)
    - Độ nhạy: 84 dB SPL
    - Trở kháng: 6Ω
    - Mức đầu ra: 101dB
    - Phủ sóng: 170° conical
    - Biến áp tích hợp: 70V/100V or 6Ω
    - Kích thước: Ø157.48mm x 121.92mm
    - Trọng lượng: 900g

    Mua Ngay
  • Loa Bose Panaray 502A Black (Chính Hãng) Loa Bose Panaray 502A Black (Chính Hãng)
    15.345.000đ

    - Công suất: 150W/600W
    - Dải tần số: 103Hz - 15khz
    - Độ nhạy: 88 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Mức đầu ra: 110dB
    - Phủ sóng: 120° x 70°
    - Kích thước: 603 x 146 x 179 mm
    - Trọng lượng: 6.8kg

    Mua Ngay
  • Loa trầm Bose Freespace 3 Bass Flush Black (Chính Hãng) Loa trầm Bose Freespace 3 Bass Flush Black (Chính Hãng)
    8.360.000đ

    - Công suất: 200W-800W Peak
    - Dải tần số: 40-315 Hz (-10dB)
    - Tần số đáp ứng: 50-230 Hz (+/- 3dB)
    - Độ nhạy: 76dB SPL
    - Trở kháng: 6Ω
    - Mức đầu ra: 108dB
    - Biến áp tích hợp: 70V/100V 
    - Kích thước: Ø391mm x 190mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace DS 40F Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace DS 40F Black (Chính Hãng)
    4.620.000đ

    - Công suất: 40W/160W
    - Phủ sóng: 125° hình nón
    - Tần số đáp ứng: 80Hz - 17kHz
    - Dải tần số: 70Hz – 19kHz
    - Độ nhạy: 87 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: Ø300mm x 153mm
    - Trọng lượng: 6.27Ibs

    Mua Ngay
  • Loa Bose RoomMatch Utility RMU 105 Black (Chính Hãng) Loa Bose RoomMatch Utility RMU 105 Black (Chính Hãng)
    16.042.000đ

    - Công suất: 150/600W
    - Phản hồi thường xuyên: 90Hz – 16kHz
    - Dải tần số: 100Hz – 16kHz
    - Độ nhạy: 90 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - SPL tối đa: 118 dB
    - Phủ sóng: 100 ° x 100 °
    - Tần số chéo: 2000Hz
    - Kích thước: 152 x 304 x 185 mm
    - Trọng lượng: 5.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace DS 16F Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace DS 16F Black (Chính Hãng)
    2.420.000đ

    - Thiết kế góc phủ loa hình nón 140°
    - Công suất: 16W/64W
    - Tần số đáp ứng: 95 Hz - 17 kHz
    - Dải tần số: 80 Hz - 19 kHz
    - Độ nhạy: 84dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: Ø239mm x 176mm
    - Trọng lượng: 1.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Freespace DS 100F Black (Chính Hãng) Loa Bose Freespace DS 100F Black (Chính Hãng)
    6.600.000đ

    - Công suất: 100W/400W
    - Phủ sóng: 160° hình nón
    - Tần số đáp ứng: 75Hz - 18kHz
    - Dải tần số: 60Hz – 20kHz
    - Độ nhạy: 85 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Woofer: 1 x 133mm
    - Twiddler: 2 x 57mm
    - Kích thước: Ø299mm x 210mm
    - Trọng lượng: 5.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose 402 IV Black (Chính Hãng) Loa Bose 402 IV Black (Chính Hãng)
    11.880.000đ

    - Công suất: 480W-600W Peak
    - Dải tần số: 73Hz-15kHz (-10dB)
    - Độ nhạy: 91dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Mức đầu ra: 119dB SPL
    - Phủ sóng: 120° x 60°
    - Kích thước: 592 x 206 x 202 mm
    - Trọng lượng: 7.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose 802 IV Black (Chính Hãng) Loa Bose 802 IV Black (Chính Hãng)
    19.800.000đ

    - Công suất: 240W/960W
    - Dải tần số: 52Hz - 15khz
    - Độ nhạy: 92 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Mức đầu ra: 123dB
    - Phủ sóng: 120° x 100°
    - Kích thước: 336 x 523 x 335 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Loa B&W CCM8.5 D Black (Chính Hãng) Loa B&W CCM8.5 D Black (Chính Hãng)
    62.880.000đ

    - Củ loa:
    • Tweeter Diamond Dome 25mm, Nautilus™ tube-loaded
    • Bass/Midrange hình nón 180mm với phích cắm chống cộng hưởng
    - Tần số đáp ứng: 35Hz-35kHz
    - Công suất: 120W
    - Độ nhạy: 88dB
    - Trở kháng: 8ohm
    - Kích thước (W x H): 351 x 351 mm
    - Trọng lượng: 5kg

    Mua Ngay
  • Loa Jamo IC 408 LCR FG II (Chính Hãng) Loa Jamo IC 408 LCR FG II (Chính Hãng)
    9.080.000đ

    - Là dòng loa gắn trần 3 chiều
    - Sử dụng nhiều công nghệ hiện đại
    - Bao gồm 1 củ loa woofer, 1 midrange và 1 củ loa tweeter
    - Công suất: 80W-160W
    - Tần số đáp ứng: 55Hz - 22kHz
    - Độ nhạy: 89dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: Ø272mm x 141mm
    - Trọng lượng: 2.4kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL AW266 (Chính Hãng) Loa JBL AW266 (Chính Hãng)
    86.630.000đ

    - Công suất: 500W (2000W peak) 100 hrs
    - Dải tần số: 51Hz - 18kHz
    - Đáp tuyến tần số: 52Hz - 120Hz
    - Woofer: 300mm
    - Tweeter: 38mm
    - Độ nhạy: 98dB
    - SPL tối đa: 126dB
    - Góc phủ: 60° x 60°
    - Tần số chéo: 1.1kHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Trang bị máy biến áp: 400 W 70 / 100V
    - Kích thước: 409 x 732 x 452 mm
    - Trọng lượng: 25.2kg

    Mua Ngay
  • Loa Jamo IC 408 FG II (Chính Hãng) Loa Jamo IC 408 FG II (Chính Hãng)
    14.590.000đ

    - Loa âm trần 2 chiều
    - Công suất: 80W - 160W
    - Tần số đáp ứng: 55Hz - 22kHz
    - Độ nhạy: 89dB
    - Trở kháng: 4Ω - 8Ω
    - Kích thước: Ø272 x 112 mm

    Mua Ngay
  • Loa Jamo IC 608 LCR FG II (Chính Hãng) Loa Jamo IC 608 LCR FG II (Chính Hãng)
    11.400.000đ

    - Là dòng loa gắn trần 3 chiều
    - Sử dụng nhiều công nghệ hiện đại
    - Công suất: 160W
    - Tần số đáp ứng: 55Hz - 22kHz
    - Độ nhạy: 89 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: Ø272mm x 141mm

    Mua Ngay
  • Loa JBL AW566 (Chính Hãng) Loa JBL AW566 (Chính Hãng)
    93.690.000đ

    - Công suất: 600W (2400W peak) 100 hrs
    - Dải tần số: 35Hz - 20kHz
    - Đáp tuyến tần số: 54Hz - 18kHz
    - Woofer: 380mm
    - Tweeter: 38mm
    - Độ nhạy: 100dB
    - SPL tối đa: 128dB
    - Góc phủ: 60° x 60°
    - Tần số chéo: 1.1kHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Trang bị máy biến áp: 400W 70/100V
    - Kích thước: 485 x 810 x 478mm
    - Trọng lượng: 28.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Jamo IC 608 FG II (Chính Hãng) Loa Jamo IC 608 FG II (Chính Hãng)
    18.260.000đ

    - Loa âm trần 2 chiều
    - Công suất: 80W - 160W
    - Tần số đáp ứng: 55Hz - 22kHz
    - Độ nhạy: 89dB
    - Trở kháng: 4Ω - 8Ω
    - Kích thước: Ø272 x 112 mm
    - Trọng lượng: 2.1kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL AWC 15 LF Black (Chính Hãng) Loa JBL AWC 15 LF Black (Chính Hãng)
    31.470.000đ

    - Công suất: 500W (2000W peak), 2 hrs
    - Dải tần số: 45Hz - 2.2kHz
    - Đáp ứng tần số: 70Hz - 1.2kHz
    - Độ nhạy: 94dB
    - Loa bass: 380mm hình nón gia cố bằng Kevlar
    - Chuẩn IP56 chịu được môi trường khắc nghiệt
    - Kích thước: 486 x 486 x 479 mm

    Mua Ngay
  • Loa JBL AWC129 (Chính Hãng) Loa JBL AWC129 (Chính Hãng)
    23.790.000đ

    - Dải tần: 55Hz - 20kHz
    - Tần số đáp ứng: 80Hz – 20kHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 96dB
    - Max SPL: 122dB
    - Công suất: 400W
    - Góc phủ: 90° x 90°
    - Loa bass: 300mm, hình nón, gia cố bằng Kevlar
    - Loa treble: 25mm, màng chắn polymer
    - Kích thước: 402 x 402 x 445 mm
    - Trọng lượng: 23.4kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL AWC159 Black (Chính Hãng) Loa JBL AWC159 Black (Chính Hãng)
    42.530.000đ

    - Công suất: 500W
    - Dải tần số: 52Hz - 20kHz
    - Đáp ứng tần số: 80Hz - 20kHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Max SPL: 125dB (Peak: 131dB)
    - Độ nhạy: 98dB
    - Loa bass: 380mm, hình nón, gia cố bằng Kevlar
    - loa treble: 38mm, màng chắn polymer
    - Góc phủ: 90° x 90°
    - Chuẩn IP56 chịu được môi trường khắc nghiệt
    - Kích thước: 486 x 486 x 479 mm
    - Trọng lượng: 23.4kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL C-8IC (Chính Hãng) Loa JBL C-8IC (Chính Hãng)
    2.200.000đ

    - Công suất: 40W (RMS) / 160W (Peak)
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Phản hồi thường xuyên: 45Hz – 20kHz
    - Vật liệu: Polime
    - Loa woofer: 203mm, Poly woofer
    - Loa tweeter: 13mm, Polymer Tweeter
    - Cutout Dimensions: 238 mm
    - Grille Finished Dimensions: 271.7mm
    - Mouting Depth: 84mm

    Mua Ngay
  • Loa JBL CBT 50LA-1 (Chính Hãng) Loa JBL CBT 50LA-1 (Chính Hãng)
    12.330.000đ

    - Gồm có 8 loa toàn dải 50mm
    - Công suất: 150W (600W peak) 2 hrs; 100 W (400W peak) 100 hrs
    - Max SPL: 121dB
    - Góc phủ âm: 20° x 150 °
    - Tần số hoạt động: 80Hz – 20kHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 528 x 99 x 153 mm
    - Trọng lượng: 4.1kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL C-6IC (Chính Hãng) Loa JBL C-6IC (Chính Hãng)
    3.600.000đ

    - Công suất: 35 (RMS) / 140W (Peak)
    - Trở kháng: 8 Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Phản hồi thường xuyên: 50Hz – 20kHz
    - Vật liệu: Polime
    - Loa woofer: 165mm
    - Loa tweeter: 13mm
    - Cutout Dimensions: 195 mm
    - Grille Finished Dimensions: 228mm
    - Mouting Depth: 73mm

    Mua Ngay
  • Loa JBL CBT 100LA-1 (Chính Hãng) Loa JBL CBT 100LA-1 (Chính Hãng)
    23.410.000đ

    - Gồm 16 loa toàn dải 50mm
    - Công suất : 325 W (1300W peak) 2 hrs; 200 W (800W peak) 100 hrs
    - Tần số hoạt động: 80Hz – 20kHz
    - Max SPL:
    + Narrow: (speech mode) 121 dB cont ave (127 peak); (music mode) 118 dB cont ave (124 peak)
    + Broad: (speech mode) 118 dB cont ave (124 peak); (music mode) 115 dB cont ave (121 peak)
    - Góc phủ âm: 15° x 150 °
    - Trở kháng: 8Ω
    - Kích thước: 1000 x 98,5 x 153 mm
    - Trọng lượng: 7.2kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL Control 24CT (Chính Hãng) Loa JBL Control 24CT (Chính Hãng)
    3.520.000đ

    - Công suất: 40W - 80W
    - Điện áp: 70V - 100V
    - Tần số: 80Hz - 20kHz
    - Độ nhạy: 86dB
    - SPL tối đa: 102dB
    - Trở kháng: 16Ω
    - Góc phủ: 130°

    Mua Ngay
  • Hệ thống loa JBL C50PACK (Chính Hãng) Hệ thống loa JBL C50PACK (Chính Hãng)
    16.360.000đ

    - Bao gồm 1 loa trầm và 4 loa vệ tinh
    - Công suất: 100W – 200W
    - Dải tần: 32Hz - 20kHz
    - Tần số đáp ứng: 50Hz – 17kHz
    - Trở kháng: 4Ω
    - Độ nhạy: 87dB
    - Kích thước loa trầm: 356 x 391 x 203 mm
    - Kích thước loa vệ tinh: 115 x 84 x 96 mm
    - Trọng lượng loa trầm: 9kg
    - Trọng lượng loa vệ tinh: 0.7 kg

    Mua Ngay
1 2