Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
Lọc sản phẩm
DANH MỤC
Thương hiệu
KÍCH THƯỚC LOA BASS
ACTIVE/PASSIVE
CẤU HÌNH
CÔNG SUẤT NGUỒN/ĐẦU RA

Loa Hội Trường - Sân khấu

  • Loa Bose Panaray 310M Floor Array (Chính hãng) Loa Bose Panaray 310M Floor Array (Chính hãng)
    10.928.000đ

    - Là loại loa 2 chiều thụ động
    - Trình điều khiển: 1 x Loa woofer 5.25'', 3 x Loa tweeter 2.5''
    - Thiết kế Articulated Array độc quyền
    - Tần số thường xuyên: 55 - 19000 Hz
    - Đáp ứng tần số 3dB: 70 - 16000 Hz
    - Trở kháng: 8 Ohm
    - SPL: 117 dB
    - Độ nhạy: 91 dB
    - Tần số chéo: 250 Hz
    - Độ phủ sóng: 120 ° x 60 °
    - Kích thước (W x D x H): 14.2 x 8.3 x 12.5 inch
    - Trọng lượng: 6 kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Panaray MA12EX Black (Chính hãng) Loa Bose Panaray MA12EX Black (Chính hãng)
    30.225.000đ

    - Công suất: 150W / 600W
    - Tần số đáp ứng (+/- 3 dB): 75 Hz - 13 kHz
    - Góc phủ âm: 160 ° H x 20 ° V
    - Trình điều khiển: 12 x Twelve 2.25"
    - SPL tối đa: 109 dB
    - Độ nhạy: 87 dB
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Chuẩn IPX5 có khả năng chịu được các điều kiện thời tiết
    - Kích thước (H x W x D): 985 x 104 x 139 mm
    - Trọng lượng: 9.4 kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Moommatch 7040 (Chính hãng) Loa Bose Moommatch 7040 (Chính hãng)
    124.387.504đ

    - Công suất: LF 500W (Đỉnh: 2000W) / HF 150W (đỉnh 600W)
    - Tần số đáp ứng: 60Hz - 16kHz (+/- 3 dB)
    - Độ phủ sóng: 70° H x 40° V
    - Trình điều khiển:
    * HF: 6 Bose EMB2 extended mid-band high frequency compression drivers (2-inch voice coil)
    * LF: 2 Bose LF10 ultra-linear 10-inch woofers (3-inch voice coil)
    - Trở kháng : LF 4Ω, HF 8Ω
    - Độ nhạy (SPL / 1 W @ 1 m)
    * No EQ: LF 94 dB, HF 109dB
    * With EQ: LF 93 dB, HF 101 dB
    - SPL tối đa:
    * No EQ: LF 121 dB, HF 131 dB
    * With EQ: LF 120 dB, HF 123 dB
    - Kích thước: 610 x 993 x 598 mm
    - Trọng lượng: 56,2 kg

    Mua Ngay
  • Loa Audiofrog A218SW (Chính Hãng) Loa Audiofrog A218SW (Chính Hãng)
    38.800.000đ

    - Công suất: 1000W-2000W
    - Tần số đáp ứng: 25Hz – 1.8kHz
    - SPL đầu ra tối đa: 133dB
    - Độ nhạy: 99dB
    - Trở kháng: 8 Ω
    - Kích thước: 562 x 1066 x 780 mm
    - Trọng lượng: 103kg

    Mua Ngay
  • Loa Audiofrog A310 (Chính Hãng) Loa Audiofrog A310 (Chính Hãng)
    30.800.000đ

    - Công suất: 300W-600W
    - Tần số đáp ứng: 60Hz – 30kHz
    - SPL đầu ra tối đa: 122dB
    - Độ nhạy: 96dB
    - Trở kháng: 8 Ω
    - Tần số chéo: Mid/High: 25 kHz, 12 dB/oct Low/Mid: 2.5 kHz, 12 dB/oct
    - Kích thước: 533 x 300 x 340 mm
    - Trọng lượng: 13kg

    Mua Ngay
  • Loa Audiofrog A312 (Chính Hãng) Loa Audiofrog A312 (Chính Hãng)
    37.000.000đ

    - Công suất: 400W-800W
    - Tần số đáp ứng: 50Hz – 30kHz
    - SPL đầu ra tối đa: 124dB
    - Độ nhạy: 99dB
    - Trở kháng: 8 Ω
    - Góc phủ âm: 80° x 70°
    - Kích thước: 380 mm x 360 mm x 604 mm
    - Trọng lượng: 16.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose B1 Bass Module (Chính Hãng) Loa Bose B1 Bass Module (Chính Hãng)
    10.695.000đ

    - Tương thích: Hệ thống L1 Model II, Hệ thống L1 Model 1S, Hệ thống L1 Model I
    - Công suất: 125W RMS (8Ω); 250 W RMS (4Ω)
    - Dải tần số: 20 Hz - 20 kHz ± 0.5 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy đầu vào: +3.4 dBu / 1.15 V
    - Đầu vào: 1 x speakON
    - Đầu ra: 1 x speakON
    - LF Driver Size: 2 x 5.25"
    - Kích thước: 381 x 260.3 x 450.9 mm
    - Trọng lượng: 11.4Kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose B2 Bass Module (Chính Hãng) Loa Bose B2 Bass Module (Chính Hãng)
    18.600.000đ

    Loa Bose B2 Bass Module (Chính Hãng)
    - Tương thích: Hệ thống L1 Model II, Hệ thống L1 Model 1S
    - Hiệu suất, tính linh hoạt và tính di động cao
    - Ba mức đầu ra Bass
    - Âm bass mạnh mẽ dành cho không gian lớn
    - Trở kháng: 4Ω
    - LF Driver Size: 2 x 10"
    - Kích thước: 594 x 338 x 480 mm
    - Trọng lượng: 20.4Kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose F1 Subwoofer (Chính Hãng) Loa Bose F1 Subwoofer (Chính Hãng)
    42.315.000đ

    - Công suất: 1000W
    - Tần số đáp ứng: 40Hz – 250Hz
    - Dải tần số: 38Hz – 250Hz
    - SPL tối đa: 130dB
    - Peak Inrush Current: 120 V RMS: 6.3A RMS, 230 V RMS: 4.6A RMS
    - AC Power: 100-240 VAC 2.3 – 1.2 A 50/60 Hz
    - Kích thước: 688 x 410 x 449 mm
    - Trọng lượng: 24.95kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose F1 812 Subwoofer (Chính Hãng) Loa Bose F1 812 Subwoofer (Chính Hãng)
    42.315.000đ

    - Lòa loại loa siêu trầm
    - Tần số đáp ứng: 40 - 250Hz
    - Dải tần số(-10 dB): 38 Hz - 250 Hz
    - SPL tối đa: 130 dB SPL
    - Công suất định mức: 1.000 W
    - Nguồn điện đầu vào AC: 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz
    - Kích thước: 688 x 410 x 449 mm
    - Cân nặng: 24,9 kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies B-Hype 12 (Chính Hãng) Loa dB Technologies B-Hype 12 (Chính Hãng)
    12.020.000đ

    - Công suất: 400W
    - Dải tần: 55Hz – 20kHz
    - Tần số đáp ứng: 61Hz – 19.5kHz
    - Tần số chéo: 2100Hz
    - SPL tối đa: 126dB
    - Góc phủ sóng: 85° x 120°
    - Trình điều khiển tần số HF: 25.4mm
    - Voice Coil HF: 25.4mm
    - Trình điều khiển tần số LF: 304.8mm
    - Voice Coil LF: 50.8mm
    - Controller: DSP 56 bit, 24 bit / 48 KHz
    - Limiter: RMS, Peak, Thermal
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D
    - Input: 1xCombo IN (Mic/Line) Balanced
    - Ouput: 1 x XLR Out (Link) Balanced
    - Kích thước: 350 x 645 x 330 mm
    - Trọng lượng: 13.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Moommatch Subwoofer RMS215 (Chính hãng) Loa Bose Moommatch Subwoofer RMS215 (Chính hãng)
    102.765.000đ

    - Thuộc loại loa siêu trầm
    - Công suất: 1000W (đỉnh 4000W)
    - Tần số đáp ứng: 40Hz - 280Hz
    - Tần số chéo: 80 Hz - 200 Hz
    - Trở kháng: 2 x 8 Ω
    - Độ nhạy: 97 dB SPL (ở không gian trống)
    - SPL tối đa @ 1 m4: 127 dB
    - Trình điều khiển: LF: 2 x Bose LF15 high-excursion 15-inch woofers (4-inch voice coil)
    - Kích thước: 446 x 942 x 546 mm
    - Trọng lượng: 59.9 kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies B-Hype 15 (Chính Hãng) Loa dB Technologies B-Hype 15 (Chính Hãng)
    13.580.000đ

    - Công suất: 400W
    - Dải tần: 51Hz – 20kHz
    - Tần số đáp ứng: 57Hz – 19.7kHz
    - Tần số chéo: 2100Hz
    - SPL tối đa: 126.5dB
    - Góc phủ sóng: 85° x 120°
    - Trình điều khiển tần số HF: 25.4mm
    - Voice Coil HF: 25.4mm
    - Trình điều khiển tần số LF: 381mm
    - Voice Coil LF: 50.8mm
    - Controller: DSP 56 bit, 24 bit / 48 KHz
    - Limiter: RMS, Peak, Thermal
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D
    - Input: 1xCombo IN (Mic/Line) Balanced
    - Ouput: 1 x XLR Out (Link) Balanced
    - Kích thước: 415 x 725 x 391 mm
    - Trọng lượng: 17.4kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies Flexsys F212 (Chính Hãng) Loa dB Technologies Flexsys F212 (Chính Hãng)
    52.240.000đ

    - Công suất: 1000W (Đỉnh 2000W)
    - Tần số đáp ứng: 50Hz – 20kHz (-10dB); 65Hz – 19kHz (+/- 3dB)
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - SPL tối đa: 132dB
    - Trình điều khiển tần số HF: 1 x 25.4 mm
    - Trình điều khiển tần số LF: 2 x 304.8 mm
    - Controller: DSP 24-bit/48 kHz
    - Limiter: Dual Active Peak, RMS, Thermal
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D và công nghệ Digipack
    - Kích thước: 360 x 930 x 500 mm
    - Trọng lượng: 31.5kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies Flexsys F315 (Chính Hãng) Loa dB Technologies Flexsys F315 (Chính Hãng)
    56.540.000đ

    - Công suất: 1000W (Đỉnh 2000W)
    - Tần số đáp ứng: 47Hz – 20kHz (-10dB); 60Hz – 20kHz (+/- 3dB)
    - Tần số chéo: 1800Hz
    - SPL tối đa: 131dB
    - Trình điều khiển tần số HF: 25.4 mm
    - Trình điều khiển tần số MF: 165.1mm
    - Trình điều khiển tần số LF: 381 mm
    - Controller: DSP 24-bit/48 kHz
    - Limiter: Dual Active Peak, RMS, Thermal
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D và công nghệ Digipro
    - Kích thước: 440 x 880 x 500 mm
    - Trọng lượng: 31kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies Ingenia IG1T (Chính Hãng) Loa dB Technologies Ingenia IG1T (Chính Hãng)
    40.020.000đ

    - Công suất: 400W (Đỉnh 600W)
    - Tần số đáp ứng: 85Hz – 20kHz (-10dB), 92Hz – 19.2kHz (-6dB)
    - Tần số chéo: 2100Hz
    - SPL tối đa: 128dB
    - Trình điều khiển tần số HF: 25.4 mm, Neodymium
    - Trình điều khiển tần số LF: 165mm, Neodymium
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D và công nghệ Digipro G3
    - Trang bị hệ thống hồng ngoại ở 2 tay cầm
    - Thiết kế Horn chỉ đối xứng theo chiều ngang
    - Dễ dàng điều khiển thông qua màn hình OLED trực quan
    - Input: 1 x Combo IN (XLR + Jack 6.3mm)
    - Ouput: 1 x XLR link OUT
    - Kích thước: 195 x 563 x 271 mm
    - Trọng lượng: 10.6kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies Opera 10 (Chính Hãng) Loa dB Technologies Opera 10 (Chính Hãng)
    15.720.000đ

    - Công suất: 600W (Đỉnh 1200W)
    - Tần số đáp ứng: 58Hz – 20kHz (-10dB), 70hz – 19.6kHz (-3dB)
    - Tần số chéo: 2kHz
    - SPL tối đa: 128dB
    - Trình điều khiển tần số HF: 25.4 mm
    - Trình điều khiển tần số LF: 254 mm
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D và hệ thống xử lý DSP
    - Góc phủ sóng ngang: 100° (+ 85°/ -120°)
    - Góc phủ sóng dọc: 85° (+ 25°/ -60°)
    - Input: 1xCombo (XLR/Jack 6.3 mm) MIC/Line , 1xCombo (XLR/Jack 6.3 mm) MIC/Inst
    - Ouput: 1x XLR Male (CH1 Link/Mix OUT) Switchable
    - Kích thước: 300 x 552 x 301 mm
    - Trọng lượng: 12.3kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies Sub 612 (Chính Hãng) Loa dB Technologies Sub 612 (Chính Hãng)
    19.190.000đ

    - Công suất: 600W (Đỉnh: 1200W)
    - Tần số phản hồi: 46 – 123Hz
    - SPL tối đa: 129dB
    - Trình điều khiển LF: 304 mm
    - Tích hợp bộ khuếch đại kỹ thuật số SMSP
    - Amplifier Class: Class-D
    - Bộ điều khiển: 28/56 bit DSP
    - Limiter: Peak, Thermal, RMS
    - Đầu vào: 2 x XLR-M, Balanced
    - Đầu ra: 2 x XLR-F, Balanced
    - Kích thước: 360 x 55 x 52.5 mm
    - Trọng lượng: 19.8kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies Sub 615 (Chính Hãng) Loa dB Technologies Sub 615 (Chính Hãng)
    23.720.000đ

    - Công suất: 600W (Đỉnh: 1200W)
    - Tần số phản hồi: 42 – 124Hz
    - SPL tối đa: 131dB
    - Trình điều khiển LF: 381 mm
    - Tích hợp bộ khuếch đại kỹ thuật số SMSP
    - Bộ điều khiển: 28/56 bit DSP
    - Limiter: Peak, Thermal, RMS
    - Đầu vào: 2 x XLR-M, Balanced
    - Đầu ra: 2 x XLR-F, Balanced
    - Kích thước: 430 x 580 x 600 mm
    - Trọng lượng: 25.5kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies DVA KS10 (Chính Hãng) Loa dB Technologies DVA KS10 (Chính Hãng)
    71.590.000đ

    - Công suất: 900W (Đỉnh: 1800W)
    - Tần số đáp ứng: 41Hz – 120Hz
    - Tần số chéo: 90Hz, 120Hz
    - Định hướng: Omnidirectional
    - SPL tối đa: 134dB
    - LF Driver: 475mm
    - Voice Coil: 102mm
    - Trang bị bộ xử lý tín hiệu số DSP
    - Controller: DSP 56 bit
    - Limiter: Peak, Thermal
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D và công nghệ Digipro G3
    - Input: 2 x XLR Balanced
    - Output: 2 x XLR Balanced
    - Kích thước: 515 x 640 x 720 mm
    - Trọng lượng: 43.3kg

    Mua Ngay
1 2 3 4 5 6 7 next

Loa Hội trường chủ yếu thường được sử dụng cho nhu cầu hội họp, phát biểu, và một phần sẽ dùng cho mục đích ca hát văn nghệ. Trong khi đó Loa Sân khấu thường sử dụng trong các nhà hàng tiệc cưới, các khán phòng khách sạn hay các hội trường lớn dành cho các sự kiện có kết hợp hội họp và biểu diễn văn nghệ. Loa Hội trường – Sân khấu đều phải đáp ứng được âm thanh phân bố đều nhất có thể sao cho người tham dự dù ngồi đâu trong khán phòng cũng đều có thể nghe được rõ ràng nhất với mức âm lượng như nhau. Bạn muốn có một hệ thống âm thanh Hội trường – Sân khấu phục vụ tốt nhất, đồng thời có thể tiết kiệm được tối đa chi phí đầu tư? Mời bạn tới Anh Đức Digital với những sản phẩm loa Hội trường - Sân khấu đến từ những hãng âm thanh nổi tiếng như Wharfedal, Pro Acoustic Solution, JBL…Chúng tôi sẽ thiết kế hệ thống âm thanh Hội trường – Sân khấu phù hợp nhất với yêu cầu về chất lượng, công suất, cũng như chi phí đầu tư theo đề xuất của bạn.