Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi

Music Server

  • Cocktail Audio X14 (Chính hãng) Cocktail Audio X14 (Chính hãng)
    19.500.000đ

    - Bộ xử lý Dual Core ARM Cortex A9 hiệu suất cao
    - Chip DAC 192Khz Stereo CS4350 tích hợp PLL
    - Màn hình 5 inch TFT LCD (800 x 480 pixel)
    - Tích hợp Giga Fast Ethernet (10/100 / 1000Mbps)
    - Hỗ trợ bộ nhớ lên đến 8TB
    - Bộ khuếch đại công suất Class-D 30 watt/kênh
    - Hỗ trợ MQA, DSD (64/128), DXD (24-Bit / 352,8 kHz)
    - Kết nối Bluetooth
    - Kích thước (W x H x D): 180 x 100 x 150mm

    Mua Ngay
  • Cocktail Audio X35 Silver (Chính hãng) Cocktail Audio X35 Silver (Chính hãng)
    47.500.000đ

    - Bộ xử lý Dual Core ARM Cortex A9 hiệu suất cao
    - Bộ khuếch đại công suất Class-D 100 watt/kênh
    - Màn hình 7 inch TFT LCD (1024 x 600 pixel)
    - Tích hợp Giga Fast Ethernet (10/100 / 1000Mbps)
    - Hỗ trợ bộ nhớ lên đến 8TB
    - Tích hợp DAC tham chiếu ESS ES9018K2M Sabre³²
    - Ổ đĩa quang tốc độ cao để trích xuất CD nhanh
    - Hỗ trợ nhiều định dạng âm nhạc
    - Chức năng ghi âm với tốc độ lấy mẫu độ phân giải cao 192Khz
    - Kích thước (có chân): 441mm (W) x 330mm (D) x 100mm (H)

    Mua Ngay
  • Aurender - N100C (Chính Hãng) Aurender - N100C (Chính Hãng)
    82.250.000đ

    - Phân loại: Music server
    - Bộ nhớ đệm: 120GB (SSD)
    - Bộ nhớ trong: 2TB/4TB (HDD)
    - Màn hình: AMOLED 3.0 inch
    - Định dạng: WAV, FLAC, ALAC, APE, AIFF, MP4 và DSD (DSF, DFF)
    - I/O khác: Gigabit Ethernet, Cổng USB x 2
    - Công suất tiêu thụ: 16.5W (Playback), 20W (Peak), 0,7W (Standby)
    - Điều khiển: Aurender Conductor
    - Kích thước: (W) 215mm x (H) 45mm x (L) 355mm
    - Trọng lượng: 4,6kg

    Mua Ngay
  • Aurender - A10 (Chính Hãng) Aurender - A10 (Chính Hãng)
    129.250.000đ

    - Chip DAC: AK4490(AKM) x 2 (Dual-Mono Design)
    - Hỗ trợ định dạng: DSD (DSF, DFF), WAV, FLAC, AIFF, ALAC, M4A, APE…
    - Màn hình hiển thị: AMOLED 3 inch
    - Bộ nhớ đệm: 120 GB (SSD)
    - Bộ nhớ trong: 4 TB (HDD)
    - Giải mã: PCM 32bit/384 kHz, DSD64, DSD128
    - Tần số: 20 Hz – 20 kHz
    - Volume: -90 dB đến 0 dB, bước volume 0,5 dB
    - Kích thước: 430 x 55 x 353 mm
    - Cân nặng: 10,2kg

    Mua Ngay
  • Pro-Ject Stream Box DS2 T (Chính Hãng) Pro-Ject Stream Box DS2 T (Chính Hãng)
    24.880.000đ

    - Hỗ trợ phát nhạc lên đến 24 bit/192 kHz Hires Audio
    - Hỗ trợ Lossless streaming từ Tidal và Spotify Connect
    - Hỗ trợ các định dạng nhạc số WAV, AIFF, FLAC, WMA9 lossless, ALAC & AAC
    - Tìm kiếm chức năng nhanh chóng chuyển tiếp và trở lại
    - Tích hợp nhiều ngôn ngữ hiển thị
    - Màn hình 3.5" hiện thị rõ ràng
    - Kích thước: 206 x 68 x 227 mm
    - Trọng lượng: 1350g

    Mua Ngay
  • Digital Processor Accuphase DC-37 (Chính Hãng) Digital Processor Accuphase DC-37 (Chính Hãng)
    172.000.000đ

    - Chiếc đầu phát cao cấp dành cho cả nhạc số và CD/SACD
    - Đầu vào Digital: HS-Link Input, Coaxial Input, Optical Input, USB Input
    - Đầu ra Analog: Line, Balanced
    - Tần số đáp ứng: 0.5 - 50 000Hz (+0,-3 dB)
    - THD + Noise 0.006% (20 – 20.000 Hz)
    - Tỉ lệ S/N: 119dB
    - 4 tụ điện lọc nguồn 15000 μF / 25 V
    - Được tích hợp chip giải mã DAC ES9018 nhằm chuyển đổi tín hiệu số sang analog
    - Hỗ trợ cho 5,6448 MHz (1 bit 2 kênh DSP) và 384 kHz (32 bit 2 kênh PCM)
    - Định dạng âm thanh hỗ trợ: WAV, WMA, MP3, MPEG-4 AAC, FLAC, ALAC, hay thậm chí là FLAC HD 192 kHz/24bits và WAV 192 kHz/24bits
    - Kích thước: 465 x 114 x 385 mm
    - Trọng lượng: 14.4kg

    Mua Ngay
  • McIntosh MB50 (Chính Hãng) McIntosh MB50 (Chính Hãng)
    58.880.000đ

    - Dải động: 98dB
    - Tần số đáp ứng: 2Hz-22.000Hz
    - Độ méo hài THD: 0.005%
    - Tỷ lệ S/N: 100dB
    - Trở kháng đầu ra: 200Ω
    - Kết nối: Balance Stereo, Unbalanced Stereo, Digital Coaxial, Digital Optical, Digital USB
    - Kích thước: 8.9 x 29.2 x 39.4 cm
    - Trọng lượng: 3.9kg

    Mua Ngay