Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
  • Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng)
    8.800.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 20Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88dB
    - Kết nối: 2 x RCA, 2 x speaker output, 2 x audio, 1 x aux input, 1 x page input, 1 x mic input
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 214 x 45 x 302 mm
    - Trọng lượng: 2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng)
    11.000.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @70/100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤ 0,1%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88 dB
    - Kết nối: 1 audio output, 3-pin inverted Euroblock
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 302 mm
    - Trọng lượng: 3 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng)
    11.660.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 40Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 2 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 2-terminal barrier strip, 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 2.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng)
    13.680.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @ 70/ 100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.1%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 1 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 1 x 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 3.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng)
    34.100.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng)
    38.500.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng)
    44.506.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng)
    46.442.000đ

    - Công suất: 4 x 100W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 400 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 500W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng)
    50.600.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 79W (chế độ chờ), 124W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng)
    71.500.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 1000W (250W x 4 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 4
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: 100 – 240V
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng)
    82.500.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000 W
    - Kênh đầu vào: 4 (mức dòng cân bằng)
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Đáp ứng tần số: 20Hz - 20Hz
    - Tỉ lệ tín hiệu/tạp âm: 120db
    - Tổng độ trễ: <0.95ms
    - Độ trễ đầu ra tối đa:3s
    - Kích thước:88 mm x 483 mm x 525 mm
    - Trọng lượng: 11.1 kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng)
    90.200.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng)
    101.200.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 4000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 15.7kg

    Mua Ngay
  • --11%
    Amply JBL VMA 1120 (Chính Hãng) Amply JBL VMA 1120 (Chính Hãng)
    16.250.000đ 14.590.000

    - Công suất: 120 W ở 4 - 8 ss
    - 5 đầu vào với tính năng tổng hợp đơn âm
    - Đầu vào micrô với chuyển đổi ưu tiên và nguồn ảo 27 V
    - Đầu vào: Cinch, Phoenix, jack
    - Đầu ra: Thiết bị đầu cuối trục vít
    - Kích thước: 88 x 432 x 415 mm
    - Cân nặng: 9,2 kg

    Mua Ngay
  • Công suất Wharfedale MP1800 (Chính Hãng) Công suất Wharfedale MP1800 (Chính Hãng)
    18.800.000đ

    - Tần số đáp ứng: 5Hz - 30kHz
    - 8 Ohms x 2: 330W RMS
    - 4 Ohms x 2: 600W RMS
    - 2 Ohms x 2: 1900W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 1200W RMS
    - 4 Ohms Bridged: 1800W RMS
    - Độ nhạy tín hiêu: + 0dBu (0.775Vrms)
    - Nhiễu âm: < -70dB
    - Đầu vào: Jax cắm 2 x XLR, 2 x 6.3mm
    - Kích thước: 133 x 483 x 355 mm
    - Trọng lượng: 23.5kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD1000 (Chính Hãng) Công Suất Wharfedale CPD1000 (Chính Hãng)
    11.800.000đ

    - 8Ω Stereo x 2: 230W
    - 4Ω x 2: 350W
    - 8Ω ở bridge: 700W
    - 4Ω bridge: 1000W 
    - Mạch ra: Class AB
    - Tiêu chuẩn quốc tế RMS
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz, +0/-0.5dB
    - Chỉ số nhiễu âm THD: <0.02%
    - Tỷ lệ S/N: >100dB
    - Độ nhạy tín hiệu vào: 0.775v
    - Trọng lượng: 11 kg
    - Kích thước: 88 x 483 x 330mm
    - Trọng lượng cả thùng: 12,5 kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD1600 (Chính Hãng) Công Suất Wharfedale CPD1600 (Chính Hãng)
    13.800.000đ

    - 8 Ohms x 2: 400W RMS
    - 4 Ohms x 2: 620W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 1200W RMS
    - 4 Ohms Cầu Rộng: 1600W RMS
    - Công nghệ Class AB
    - Đèn trạng thái và đèn LED
    - 2 x đầu ra loa
    - 2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    - 2 đầu vào XLR Đỉnh và bảo vệ đèn LED

    Mua Ngay
  • Công suất Wharfedale CPD2600 (Chính Hãng) Công suất Wharfedale CPD2600 (Chính Hãng)
    15.800.000đ

    - Công nghệ Class AB
    - Đèn trạng thái và đèn LED
    - Nhiệt, quá dòng, DC và mạch bảo vệ đầu ra ngắn
    - 2 x đầu ra loa
    - 2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    - 2 đầu vào XLR
    - Đỉnh và bảo vệ đèn LED
    - Giới hạn chuyển đổi được tích hợp sẵn
    - Quạt tốc độ liên tục
    - Thích hợp cho việc lưu diễn, cho thuê và lắp đặt

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD3600 (Chính Hãng) Công Suất Wharfedale CPD3600 (Chính Hãng)
    20.800.000đ

    8 Ohms x 2: 870W RMS
    4 ohms x 2: 1300W RMS
    8 Ohms Bridged: 2590W RMS
    4 Ohms Đã kết nối: 3600W RMS
    Công nghệ H lớp
    Đèn trạng thái và đèn LED
    Nhiệt, quá dòng, DC và mạch bảo vệ đầu ra ngắn
    2 x đầu ra loa
    2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    2 đầu vào XLR

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD4800 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale CPD4800 (Chính hãng)
    30.800.000đ

    - 8 Ohms x 2: 1000W RMS
    - 4 Ohms x 2: 1500W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 3000W RMS
    - 4 Ohms Đã kết nối: 4800W RMS
    - Công nghệ H lớp
    - Đèn trạng thái và đèn LED
    - Bảo vệ nhiệt, bảo vệ quá dòng, bảo vệ DC đầu ra, bảo vệ đầu ra ngắn, tắt/mở nguồn
    - Kích thước: 88 x 483 x 450mm
    - Trọng lượng: 23.5kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4035 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4035 (Chính hãng)
    39.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 350w
    - 4Ω Stereo: 4 x 595w
    - 16Ω Bridged : 2 x 700w
    - 8Ω Bridged: 2 x 1190w
    - Độ nhạy: có thể lựa chọn 1Vrm/32dB/26dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 8.14 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 312mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng)
    59.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 650w
    - 4Ω Stereo: 4 x 1100w
    - 16Ω Bridged: 2 x 1300w
    - 8Ω Bridged: 2 x 2200w
    - Độ nhạy: có thể chọn 38/35/32/29dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω)và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,18kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng)
    78.000.000đ

    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - 8Ω Stereo: 2 x 2200W
    - 4Ω Stereo: 2 x 3400W
    - 16Ω Bridged: 4000W
    - 8Ω Bridged: 6800W
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35 / 32dB
    - Tốc độ quạt siêu ổn định
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/-1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/-3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,28 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng)
    84.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 1200w
    - 4Ω Stereo: 4 x 2040w
    - 16Ω Bridged: 2 x 2400w
    - 8Ω Bridged: 2 x 4080w
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35/32dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 12,3kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 465mm

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL424USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL424USB (Chính Hãng)
    8.800.000đ

    -8 Cổng tín hiệu vào
    -4 Cổng tín hiệu ra
    -Cổng song song 2 vào/ 2 ra 16 Bit 48kHz USB Interface
    -Bus ghi USB chuyên dụng
    -Ultra EQ 3-Band với Bộ lọc Cao Pass
    -Đầu vào XLR và kết nối dòng TRS
    -Tích hợp FX Kỹ thuật số với gửi chuyên dụng

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL824USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL824USB (Chính Hãng)
    14.800.000đ

    -8 đầu vào
    -4 đầu ra
    -Đầu vào : 10x XLR, 12 x 6.3mm Jack
    -Đầu ra : 2 x XLR, 2 x 6.3mm Jack
    -Headphone ra: 6.3mm jack
    -EQ: 3Band
    -USB: 16bit/48kHz
    -Kích thước : 80mm x 400mm x 369mm
    -Nặng : 5.2kg

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL1224USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL1224USB (Chính Hãng)
    16.800.000đ

    - 14 Cổng tín hiệu vào
    - 4 Cổng tín hiệu ra
    - Cổng song song 2 vào/ 2 ra 16 Bit 48kHz USB Interface
    - Bus ghi USB chuyên dụng
    - Ultra EQ 3-Band với Bộ lọc Cao Pass
    - Đầu vào XLR và kết nối dòng TRS
    - Tích hợp FX Kỹ thuật số với gửi chuyên dụng
    - Dải tần đáp ứng: 20Hz ~ 20kHz ± 2dB
    - Kích thước: 80mm x 400mm x 475mm
    - Trọng lượng: 6,85kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Notepad 5 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Notepad 5 (Chính Hãng)
    2.900.000đ

    - Số kênh: 5
    - Đầu nối XLR và 1/4” thuận tiện
    - Kiểm soát EQ 2 băng tần
    - Đèn LED cung cấp khả năng điều khiể chính xác tính hiệu đầu ra
    - Kết nối: USB, tai nghe, micro
    - Tương thích: Hệ điều hành PC & MAC

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Notepad 8 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Notepad 8 (Chính Hãng)
    3.900.000đ

    - Số kênh: 8
    - Đầu nối XLR và 1/4” thuận tiện
    - Kiểm soát EQ 3 băng tần
    - Đèn LED cung cấp khả năng điều khiển chính xác tính hiệu đầu ra
    - Kết nối USB: Type-B, USB 2 x 2
    - Kết nối: USB, tai nghe, micro
    - Tương thích: Hệ điều hành PC & MAC

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Notepad 12FX (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Notepad 12FX (Chính Hãng)
    4.790.000đ

    - Số kênh: 12 x 2
    - 4 bộ khuếch đại micro với công suất ảo
    - Sử dụng bộ lọc đường hầm 100Hz và các EQ 3 băng tần
    - Đáp ứng các hiệu ứng kỹ thuật số Onboard Lexicon
    - Kết nối USB 4-in / 4-out, giúp ghi lại, chỉnh sửa và phát lại từ máy Mac - PC
    - Nhận chất lượng âm thanh huyền thoại từ tai nghe microphone chuyên dụng
    - Kết nối: USB, tai nghe, micro, tương thích hệ điều hành PC & MAC

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft EFX8 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft EFX8 (Chính Hãng)
    10.400.000đ

    - Đáp tuyến tần số: 20Hz~20KHz
    - Độ méo tiếng: <0,02%
    - Tỉ lệ S/N: -127dB
    - Độ nhiễu xuyên âm: 96dB
    - Công suất tiêu thụ: <35W
    - Nhiệt độ hoạt động: 5~40 độ C
    - Kích thước: 91,4 x 345.5 x 363.2mm
    - Trọng lượng: 4.6Kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 10 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 10 (Chính Hãng)
    8.120.000đ

    - Trang bị High-Performance 10 đầu vào
    - Số kênh: 10
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Ghi USB 2-in/2-out
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Tiêu thụ năng lượng: - Kích thước: 490 x 380 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 12 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 12 (Chính Hãng)
    9.570.000đ

    - Trang bị High-Performance 12 đầu vào
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft và bộ lọc Hi-Pass
    - Số kênh: 12
    - Preamps: 8 x Ghost
    - Farders: 60mm
    - Giao diện USB: 2-in/2-out
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Kích thước: 490 x 455 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5.7kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 12 MTK (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 12 MTK (Chính Hãng)
    11.580.000đ

    - Trang bị High-Performance 12 đầu vào
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft và bộ lọc Hi-Pass
    - Số kênh: 12
    - Farders: 60mm
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Kích thước: 490 x 455 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5.9kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 16 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 16 (Chính Hãng)
    15.960.000đ

    - Số kênh: 16
    - Farders: 60mm
    - Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện di chuyển và sử dụng ngoài trời
    - Trang bị High-Performance 16 đầu vào
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft® và bộ lọc Hi-Pass
    - Đảm bảo tiếng ồn được xử lý tới mức hoàn hảo
    - Tiếng micro lớn và khả năng bắt micro tốt
    - Hệ thống xử lý Lexicon® cho tiếng âm vang phù hợp cho âm thanh hợp xướng

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 22 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 22 (Chính Hãng)
    20.310.000đ

    - Số kênh: 22
    - Farders: 100mm
    - Preamps: 16
    - Giao diện USB: 2 x input, 2 x output
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft® và bộ lọc Hi-Pass
    - Đảm bảo tiếng ồn được xử lý tới mức hoàn hảo
    - Tiếng micro lớn và khả năng bắt micro tốt
    - Hệ thống xử lý Lexicon® cho tiếng âm vang phù hợp cho âm thanh hợp xướng

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Ui12 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Ui12 (Chính Hãng)
    8.690.000đ

    - Gồm 12 kênh đầu vào
    - Kết nối XLR: 4 mic/line, 4 mic
    - Main Output: XLR và 1/4"
    - Đầu vào Hi-Z: 2
    - Tích hợp Wi-Fi băng tần kép
    - Tương thích hệ điều hành: IOS, Android, Windows, Mac OS và Linux
    - Chia sẻ tới 10 thiết bị
    - Kích thước: 85 x 177 x 320 mm
    - Trọng lượng: 2.29kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Ui16 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Ui16 (Chính Hãng)
    12.810.000đ

    - Gồm 16 kênh đầu vào
    - Kết nối XLR: 8 mic/line, 4 mic
    - Main Output: XLR và 1/4"
    - Đầu vào Hi-Z: 2
    - Tích hợp Wi-Fi băng tần kép
    - Tương thích hệ điều hành: IOS, Android, Windows, Mac OS và Linux
    - Chia sẻ tới 10 thiết bị
    - Kích thước: 110 x 177 x 483 mm
    - Trọng lượng: 3.61kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Ui24R (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Ui24R (Chính Hãng)
    22.110.000đ

    - Gồm 24 line input
    - 2 main output và 8 AUX output
    - Điều khiển qua máy tính bảng, máy tính hoặc điện thoại thông minh
    - Tích hợp Wi-Fi băng tần kép
    - Tương thích hệ điều hành: IOS, Android, Windows, Mac OS và Linux
    - Chia sẻ tới 10 thiết bị
    - GE-31-Band trên tất cả các đầu ra
    - Loại bỏ phản hồi AFS trên tất cả các đầu ra

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft FX16II (Chính Hãng) Mixer Soundcraft FX16II (Chính Hãng)
    27.690.000đ

    - Đầu vào Mic 16 x XLR với Phantom Power
    - Đầu vào dòng 16 x 1/4"
    - Công suất tiêu thụ: <40W
    - Nguồn Phantom: 48V
    - Tần số phản hồi: 20Hz - 20kHz
    - Faders: 20 x 100mm
    - EQ Bands: 3-band, Sweepable trung
    - Nhiệt độ hoạt động: 5 - 40 ° C
    - Kích thước: 443 x 157 x 442 mm
    - Trọng lượng: 8.6kg

    Mua Ngay
1 2 Next