Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi

Amply - Mixer - Xử lý tín hiệu là những thiết bị quan trọng trong hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Vai trò của những thiết bị này đó là giúp cho âm thanh phát ra đến người nghe hoàn hảo nhất, nó bao gồm nhiều hiệu ứng khác nhau giúp cho người dùng có thể tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn của mình. Anh Đức Digital | Audio tự hào là nhà cung cấp các thiết bị âm thanh hiện đại đến từ các thương hiệu nổi tiếng như: Bose, Yamaha, JBL, Wharfedale, Soundcraft … với chất lượng và giá thành tốt nhất cùng các giải pháp thiết kế tối ưu

  • Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng)
    75.562.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 1000W (250W x 4 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 4
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: 100 – 240V
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng)
    87.187.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000 W
    - Kênh đầu vào: 4 (mức dòng cân bằng)
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Đáp ứng tần số: 20Hz - 20Hz
    - Tỉ lệ tín hiệu/tạp âm: 120db
    - Tổng độ trễ: <0.95ms
    - Độ trễ đầu ra tối đa:3s
    - Kích thước:88 mm x 483 mm x 525 mm
    - Trọng lượng: 11.1 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng)
    95.325.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng)
    106.950.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 4000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 15.7kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng)
    36.037.000đ

    - Công suất: 4 x 100W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 400 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 500W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng)
    34.100.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng)
    40.687.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng)
    54.637.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 79W (chế độ chờ), 124W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng)
    43.012.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng)
    11.625.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @70/100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤ 0,1%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88 dB
    - Kết nối: 1 audio output, 3-pin inverted Euroblock
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 302 mm
    - Trọng lượng: 3 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng)
    9.300.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 20Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88dB
    - Kết nối: 2 x RCA, 2 x speaker output, 2 x audio, 1 x aux input, 1 x page input, 1 x mic input
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 214 x 45 x 302 mm
    - Trọng lượng: 2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng)
    14.647.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @ 70/ 100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.1%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 1 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 1 x 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 3.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng)
    12.322.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 40Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 2 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 2-terminal barrier strip, 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 2.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Freespace DXA 2120 (Chính Hãng) Amply Bose Freespace DXA 2120 (Chính Hãng)
    38.362.000đ

    - Công suất: 2 x 120W ở 4 Ohms / 2 x 65W ở 8 Ohms / 2 x 100W ở 70/100V
    - Tần số phản hồi: 40Hz – 16kHz
    - THD: 0.5%
    - Độ nhạy: 80dB
    - Điện áp: 120VAC, 60Hz
    - Kênh đầu vào: 6 kênh
    - Kênh đầu ra: 2 kênh
    - Kích thước: 88.9 x 419.1 x 350.5 mm
    - Trọng lượng: 14.5kg

    Mua Ngay
  • QUÀ TẶNG
    Amply Funktion One E25 (Chính Hãng) Amply Funktion One E25 (Chính Hãng)
    52.392.000đ

    - Cung cấp năng lượng trên toàn bộ băng thông âm thanh
    - Công suất đầu ra: 650W, 1250W, 2200W
    - Trở kháng: 8Ω, 4Ω, 2Ω
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Kết nối đầu vào: XLR 3 pin
    - Kết nối đầu ra: 4 pole
    - Kích thước: 88 x 482 x 428 mm
    - Trọng lượng: 10.25kg

    Mua Ngay
  • QUÀ TẶNG
    Amply Funktion One E45 (Chính Hãng) Amply Funktion One E45 (Chính Hãng)
    72.816.000đ

    - Cung cấp năng lượng trên toàn bộ băng thông âm thanh
    - Công suất đầu ra: 1200W, 2250W, 3200W
    - Trở kháng: 8Ω, 4Ω, 2Ω
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Kết nối đầu vào: XLR 3 pin
    - Kết nối đầu ra: 4 pole
    - Kích thước: 88 x 482 x 428 mm
    - Trọng lượng: 10.25kg

    Mua Ngay
  • Amply JBL VMA 160 (Chính Hãng) Amply JBL VMA 160 (Chính Hãng)
    10.500.000đ

    - Công suất: 60W
    - 5 đầu vào với tính năng tổng hợp đơn âm
    - Hỗ trợ ổ đĩa USB và Bluetooth
    - Đầu vào Euroblock, RCA và 1/4 "
    - Số lượng đầu ra: 1
    - Đầu ra Euroblock
    - Điều khiển âm trầm và âm bổng trên kênh
    - Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: >76dB
    - Kích thước: 88 x 432 x 415 mm
    - Cân nặng: 8.8kg

    Mua Ngay
  • Amply JBL VMA 260 (Chính Hãng) Amply JBL VMA 260 (Chính Hãng)
    14.700.000đ

    - Công suất: 60W
    - Số lượng đầu vào: 8
    - Hỗ trợ ổ đĩa USB và Bluetooth
    - Số lượng đầu ra: 2
    - Điều khiển âm trầm và âm bổng độc lập cho từng kênh đầu ra
    - Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: >76dB
    - Kích thước: 88 x 432 x 415 mm
    - Cân nặng: 11.6kg

    Mua Ngay
  • Amply JBL VMA 1120 (Chính Hãng) Amply JBL VMA 1120 (Chính Hãng)
    13.300.000đ

    - Công suất: 120 W ở 4 - 8 ss
    - 5 đầu vào với tính năng tổng hợp đơn âm
    - Đầu vào micrô với chuyển đổi ưu tiên và nguồn ảo 27 V
    - Đầu vào: Cinch, Phoenix, jack
    - Đầu ra: Thiết bị đầu cuối trục vít
    - Kích thước: 88 x 432 x 415 mm
    - Cân nặng: 9,2 kg

    Mua Ngay
  • Amply JBL VMA 1240 (Chính Hãng) Amply JBL VMA 1240 (Chính Hãng)
    16.100.000đ

    - Công suất: 240W
    - 5 đầu vào với tính năng tổng hợp đơn âm
    - Hỗ trợ ổ đĩa USB và Bluetooth
    - Đầu vào Euroblock, RCA và 1/4 "
    - Số lượng đầu ra: 1
    - Đầu ra Euroblock
    - Điều khiển âm trầm và âm bổng trên kênh
    - Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: >76dB
    - Kích thước: 88 x 432 x 415 mm
    - Cân nặng: 11.6kg

    Mua Ngay
  • Amply JBL CSA1300Z (Chính Hãng) Amply JBL CSA1300Z (Chính Hãng)
    17.770.000đ

    - Công suất: 300W
    - Số kênh đầu ra: 1
    - Đầu vào Euroblock và RCA Mono Sum
    - Biến áp đầu ra tích hợp: 100V, 70V
    - Bộ khuếch đại tiết kiệm năng lượng
    - Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: > 97 dB
    - Kích thước: 430 x 270 x 89mm
    - Cân nặng: 5.9kg

    Mua Ngay
  • Amply JBL CSA 2300Z (Chính Hãng) Amply JBL CSA 2300Z (Chính Hãng)
    22.850.000đ

    - Công suất: 300 W
    - Số kênh: 2 kênh
    - Cổng vào: Euroblock 20 kOhms (cân bằng); RCA 10 kOhms
    - Biến áp đầu ra tích hợp: 100V, 70V
    - Đáp ứng tần số: 20 - 20000Hz
    - Độ ồn: > 97 dB
    - Kích thước: 432 x 274 x 89mm
    - Trọng lượng: 8.05kg

    Mua Ngay
  • Amply Studio Master ISA 4150 (Chính Hãng) Amply Studio Master ISA 4150 (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - 4 đầu vào, 4 đầu ra
    - Công suất: 150W mỗi kênh
    - Hoạt động ở dòng 70/100V
    - Trở kháng đầu ra: 4-16ohm
    - Có độ ổn định và độ tin cậy cao.
    - Vỏ bọc làm từ thép 2u nhỏ gọn
    - Tích hợp đèn Led hiển thị
    - Mạch bảo vệ đầu ra cho ngắn mạch, quá nhiệt hoặc quá tải
    - Trang bị 2 quạt điều khiển nhiệt độ tự động thay đổi tốc độ

    Mua Ngay
  • Công suất Crown KVS 500 (Chính Hãng) Công suất Crown KVS 500 (Chính Hãng)
    14.980.000đ

    - Công suất Stereo: 500W x 2 ở 8Ω; 750W x 2 ở 4Ω; 550W x 2 ở 4Ω (hơn 1 phút)
    - Công suất Bridge: 1500W ở 8Ω; 1100W ở 8Ω (hơn 1 phút)
    - Độ méo hài THD: <0.5% 20 Hz - 20kHz
    - Tín hiệu đáp ứng (1W): 20Hz - 20kHz, + 0/-1dB
    - Tỷ số Tín hiệu tiếng ồn: > 100 dB
    - Kết nối đầu vào: 1 cặp XLR balanced
    - Kết nối đầu ra loa: 2 cổng Speakon (đầu Neutrick) 4 cọc loa
    = Kích thước: 48.2 x 8.9 x 39.5 cm
    - Trọng lượng: 11kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng)
    78.000.000đ

    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - 8Ω Stereo: 2 x 2200W
    - 4Ω Stereo: 2 x 3400W
    - 16Ω Bridged: 4000W
    - 8Ω Bridged: 6800W
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35 / 32dB
    - Tốc độ quạt siêu ổn định
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/-1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/-3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,28 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4035 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4035 (Chính hãng)
    39.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 350w
    - 4Ω Stereo: 4 x 595w
    - 16Ω Bridged : 2 x 700w
    - 8Ω Bridged: 2 x 1190w
    - Độ nhạy: có thể lựa chọn 1Vrm/32dB/26dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 8.14 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 312mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng)
    59.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 650w
    - 4Ω Stereo: 4 x 1100w
    - 16Ω Bridged: 2 x 1300w
    - 8Ω Bridged: 2 x 2200w
    - Độ nhạy: có thể chọn 38/35/32/29dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω)và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,18kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng)
    84.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 1200w
    - 4Ω Stereo: 4 x 2040w
    - 16Ω Bridged: 2 x 2400w
    - 8Ω Bridged: 2 x 4080w
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35/32dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 12,3kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 465mm

    Mua Ngay
  • Công suất Wharfedale CPD2600 (Chính Hãng) Công suất Wharfedale CPD2600 (Chính Hãng)
    15.800.000đ

    - 8 Ohms x 2: 650W RMS
    - 4 Ohms x 2: 1000W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 1940W RMS
    - 4 Ohms Bridged: 2600W RMS
    - Công nghệ Class AB
    Tần số đáp ứng: 20Hz - 30KHz
    - 2 x đầu ra loa
    - 2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    - 2 đầu vào XLR Đỉnh và bảo vệ đèn LED

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD3600 (Chính Hãng) Công Suất Wharfedale CPD3600 (Chính Hãng)
    20.800.000đ

    8 Ohms x 2: 870W RMS
    4 ohms x 2: 1300W RMS
    8 Ohms Bridged: 2590W RMS
    4 Ohms Đã kết nối: 3600W RMS
    Công nghệ H lớp
    Đèn trạng thái và đèn LED
    Nhiệt, quá dòng, DC và mạch bảo vệ đầu ra ngắn
    2 x đầu ra loa
    2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    2 đầu vào XLR

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD4800 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale CPD4800 (Chính hãng)
    30.800.000đ

    - 8 Ohms x 2: 1000W RMS
    - 4 Ohms x 2: 1500W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 3000W RMS
    - 4 Ohms Đã kết nối: 4800W RMS
    - Công nghệ H lớp
    - Đèn trạng thái và đèn LED
    - Bảo vệ nhiệt, bảo vệ quá dòng, bảo vệ DC đầu ra, bảo vệ đầu ra ngắn, tắt/mở nguồn
    - Kích thước: 88 x 483 x 450mm
    - Trọng lượng: 23.5kg

    Mua Ngay
  • Công suất Wharfedale MP1800 (Chính Hãng) Công suất Wharfedale MP1800 (Chính Hãng)
    18.800.000đ

    - Tần số đáp ứng: 5Hz - 30kHz
    - 8 Ohms x 2: 330W RMS
    - 4 Ohms x 2: 600W RMS
    - 2 Ohms x 2: 1900W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 1200W RMS
    - 4 Ohms Bridged: 1800W RMS
    - Độ nhạy tín hiêu: + 0dBu (0.775Vrms)
    - Nhiễu âm: < -70dB
    - Đầu vào: Jax cắm 2 x XLR, 2 x 6.3mm
    - Kích thước: 133 x 483 x 355 mm
    - Trọng lượng: 23.5kg

    Mua Ngay
  • Mixer Bose ToneMatch T4S (Chính Hãng) Mixer Bose ToneMatch T4S (Chính Hãng)
    18.623.000đ

    - Đầu vào 4x Combo XLR-1/4 "
    - Cổng 2x ToneMatch
    - Kích thước: 82,6 x 184,2 x 213,4 mm
    - Trọng lượng: 1kg

    Mua Ngay
  • Mixer Bose ToneMatch T8S (Chính Hãng) Mixer Bose ToneMatch T8S (Chính Hãng)
    27.853.000đ

    - Đầu vào 8x Combo XLR-1/4 "
    - Kích thước: 214 x 311 x 83 mm
    - Trọng lượng: 1,9kg

    Mua Ngay
  • Mixer Yamaha MG10XU (Chính Hãng) Mixer Yamaha MG10XU (Chính Hãng)
    5.566.000đ

    - Công suất: 25W
    - Power Adater: Output Ac12V 600mA, Input Ac20v~50Hz
    - 10 Channel Mixing Console
    - Tối đa 4 mic/10 đường vào (4 mono + 3 stereo)
    - Hiệu ứng SPX với 24 chương trình
    - Bao gồm Cubase AI DAW software phiên bản Download
    - PAD switch trên mỗi Mono Input
    - Cấp nguồn phantom +48V
    - XLR balanced output
    - Kích thước: 244 x 71 x 294 mm
    - Trọng lượng: 2.1kg

    Mua Ngay
  • Mixer Yamaha MG12XU (Chính Hãng) Mixer Yamaha MG12XU (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Công suất tiêu thụ: 22W
    - Nguồn điện AC: 100-204V, 56/60Hz
    - Đầu vào: 6 Mic / 12 Line (4 Mono + 4 Stereo)
    - USB 2-In / 2-Out Lên đến 24-Bit / 192kHz
    - Hiệu ứng SPX với 24 cài đặt trước
    - XLR và TRS 1/4 inch Ngõ ra âm thanh nổi
    - 2 Group Buses + 1 Stereo Bus
    - HPF & EQ 3 băng tần trên các kênh 1-8
    - Nguồn Phantom +48V
    - Tiền khuếch đại Mic "D-PRE" với mạch inverted Darlington
    - Pad: 26dB (Mono)
    - Xuyên âm: -83dB
    - Kích thước: 308 x 118 x 422mm
    - Trọng lượng: 4.2kg

    Mua Ngay
  • Mixer Yamaha MGP16X (Chính Hãng) Mixer Yamaha MGP16X (Chính Hãng)
    24.860.000đ

    - 16 Line Input (8 mono và 4 stereo)
    - Các mic preamp chất lượng phòng thu D-PRE với mạch Inverted Darlington
    - Tích hợp Bộ xử lý EQ X-pressive
    - Tích hợp Bộ xử lý compressor 1-knob chuyên nghiệp
    - Channel hybrid stereo với những bộ xử lý DSP mạnh mẽ
    - Kết nối digital cho iPod/iPhone
    - Thiết kế khung máy hợp kim, chống va đập
    - 10 mic input có hỗ trợ cấp nguồn Phantom 48V và bộ lọc HPF ở mỗi channel
    - Bổ sung 2TR input để nhận những tín hiệu từ các thiết bị analog hoặc iPod/iPhone
    - 4 GROUP bus + ST bus
    - 2 AUX Send + 2 FX Send
    - Kích thước: 447 x 143 x 495 mm
    - Trọng lượng: 9kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 10 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 10 (Chính Hãng)
    8.400.000đ

    - Trang bị High-Performance 10 đầu vào
    - Số kênh: 10
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Ghi USB 2-in/2-out
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Tiêu thụ năng lượng: - Kích thước: 490 x 380 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5 kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 12 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 12 (Chính Hãng)
    9.570.000đ

    - Trang bị High-Performance 12 đầu vào
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft và bộ lọc Hi-Pass
    - Số kênh: 12
    - Preamps: 8 x Ghost
    - Farders: 60mm
    - Giao diện USB: 2-in/2-out
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Kích thước: 490 x 455 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5.7kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 12 MTK (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 12 MTK (Chính Hãng)
    11.580.000đ

    - Trang bị High-Performance 12 đầu vào
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft và bộ lọc Hi-Pass
    - Số kênh: 12
    - Farders: 60mm
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Kích thước: 490 x 455 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5.9kg

    Mua Ngay
1 2 3