Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
  • Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng)
    8.800.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 20Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88dB
    - Kết nối: 2 x RCA, 2 x speaker output, 2 x audio, 1 x aux input, 1 x page input, 1 x mic input
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 214 x 45 x 302 mm
    - Trọng lượng: 2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng)
    11.000.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @70/100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤ 0,1%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88 dB
    - Kết nối: 1 audio output, 3-pin inverted Euroblock
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 302 mm
    - Trọng lượng: 3 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng)
    11.660.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 40Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 2 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 2-terminal barrier strip, 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 2.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng)
    13.680.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @ 70/ 100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.1%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 1 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 1 x 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 3.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng)
    34.100.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng)
    38.500.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng)
    44.506.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng)
    46.442.000đ

    - Công suất: 4 x 100W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 400 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 500W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng)
    50.600.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 79W (chế độ chờ), 124W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng)
    71.500.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 1000W (250W x 4 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 4
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: 100 – 240V
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Công suất định mức tối đa: 2000 W
    - Kênh đầu vào: 4 (mức dòng cân bằng)
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Đáp ứng tần số: 20Hz - 20Hz
    - Tỉ lệ tín hiệu/tạp âm: 120db
    - Tổng độ trễ: <0.95ms
    - Độ trễ đầu ra tối đa:3s
    - Kích thước:88 mm x 483 mm x 525 mm
    - Trọng lượng: 11.1 kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng)
    90.200.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng)
    101.200.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 4000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 15.7kg

    Mua Ngay
  • Amply JBL VMA 1120 (Chính Hãng) Amply JBL VMA 1120 (Chính Hãng)
    14.590.000đ

    - Công suất: 120 W ở 4 - 8 ss
    - 5 đầu vào với tính năng tổng hợp đơn âm
    - Đầu vào micrô với chuyển đổi ưu tiên và nguồn ảo 27 V
    - Đầu vào: Cinch, Phoenix, jack
    - Đầu ra: Thiết bị đầu cuối trục vít
    - Kích thước: 88 x 432 x 415 mm
    - Cân nặng: 9,2 kg

    Mua Ngay
  • Công suất Wharfedale MP1800 (Chính Hãng) Công suất Wharfedale MP1800 (Chính Hãng)
    18.800.000đ

    - Tần số đáp ứng: 5Hz - 30kHz
    - 8 Ohms x 2: 330W RMS
    - 4 Ohms x 2: 600W RMS
    - 2 Ohms x 2: 1900W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 1200W RMS
    - 4 Ohms Bridged: 1800W RMS
    - Độ nhạy tín hiêu: + 0dBu (0.775Vrms)
    - Nhiễu âm: < -70dB
    - Đầu vào: Jax cắm 2 x XLR, 2 x 6.3mm
    - Kích thước: 133 x 483 x 355 mm
    - Trọng lượng: 23.5kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD1000 (Chính Hãng) Công Suất Wharfedale CPD1000 (Chính Hãng)
    11.800.000đ

    - 8Ω Stereo x 2: 230W
    - 4Ω x 2: 350W
    - 8Ω ở bridge: 700W
    - 4Ω bridge: 1000W 
    - Mạch ra: Class AB
    - Tiêu chuẩn quốc tế RMS
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz, +0/-0.5dB
    - Chỉ số nhiễu âm THD: <0.02%
    - Tỷ lệ S/N: >100dB
    - Độ nhạy tín hiệu vào: 0.775v
    - Trọng lượng: 11 kg
    - Kích thước: 88 x 483 x 330mm
    - Trọng lượng cả thùng: 12,5 kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD1600 (Chính Hãng) Công Suất Wharfedale CPD1600 (Chính Hãng)
    13.800.000đ

    - 8 Ohms x 2: 400W RMS
    - 4 Ohms x 2: 620W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 1200W RMS
    - 4 Ohms Cầu Rộng: 1600W RMS
    - Công nghệ Class AB
    - Đèn trạng thái và đèn LED
    - 2 x đầu ra loa
    - 2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    - 2 đầu vào XLR Đỉnh và bảo vệ đèn LED

    Mua Ngay
  • Công suất Wharfedale CPD2600 (Chính Hãng) Công suất Wharfedale CPD2600 (Chính Hãng)
    15.800.000đ

    - Công nghệ Class AB
    - Đèn trạng thái và đèn LED
    - Nhiệt, quá dòng, DC và mạch bảo vệ đầu ra ngắn
    - 2 x đầu ra loa
    - 2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    - 2 đầu vào XLR
    - Đỉnh và bảo vệ đèn LED
    - Giới hạn chuyển đổi được tích hợp sẵn
    - Quạt tốc độ liên tục
    - Thích hợp cho việc lưu diễn, cho thuê và lắp đặt

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD3600 (Chính Hãng) Công Suất Wharfedale CPD3600 (Chính Hãng)
    20.800.000đ

    8 Ohms x 2: 870W RMS
    4 ohms x 2: 1300W RMS
    8 Ohms Bridged: 2590W RMS
    4 Ohms Đã kết nối: 3600W RMS
    Công nghệ H lớp
    Đèn trạng thái và đèn LED
    Nhiệt, quá dòng, DC và mạch bảo vệ đầu ra ngắn
    2 x đầu ra loa
    2 đầu ra XLR để kết nối thiết bị âm thanh khác
    2 đầu vào XLR

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale CPD4800 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale CPD4800 (Chính hãng)
    30.800.000đ

    - 8 Ohms x 2: 1000W RMS
    - 4 Ohms x 2: 1500W RMS
    - 8 Ohms Bridged: 3000W RMS
    - 4 Ohms Đã kết nối: 4800W RMS
    - Công nghệ H lớp
    - Đèn trạng thái và đèn LED
    - Bảo vệ nhiệt, bảo vệ quá dòng, bảo vệ DC đầu ra, bảo vệ đầu ra ngắn, tắt/mở nguồn
    - Kích thước: 88 x 483 x 450mm
    - Trọng lượng: 23.5kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4035 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4035 (Chính hãng)
    39.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 350w
    - 4Ω Stereo: 4 x 595w
    - 16Ω Bridged : 2 x 700w
    - 8Ω Bridged: 2 x 1190w
    - Độ nhạy: có thể lựa chọn 1Vrm/32dB/26dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 8.14 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 312mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng)
    59.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 650w
    - 4Ω Stereo: 4 x 1100w
    - 16Ω Bridged: 2 x 1300w
    - 8Ω Bridged: 2 x 2200w
    - Độ nhạy: có thể chọn 38/35/32/29dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω)và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,18kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng)
    78.000.000đ

    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - 8Ω Stereo: 2 x 2200W
    - 4Ω Stereo: 2 x 3400W
    - 16Ω Bridged: 4000W
    - 8Ω Bridged: 6800W
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35 / 32dB
    - Tốc độ quạt siêu ổn định
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/-1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/-3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,28 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng)
    84.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 1200w
    - 4Ω Stereo: 4 x 2040w
    - 16Ω Bridged: 2 x 2400w
    - 8Ω Bridged: 2 x 4080w
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35/32dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 12,3kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 465mm

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL424USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL424USB (Chính Hãng)
    8.800.000đ

    -8 Cổng tín hiệu vào
    -4 Cổng tín hiệu ra
    -Cổng song song 2 vào/ 2 ra 16 Bit 48kHz USB Interface
    -Bus ghi USB chuyên dụng
    -Ultra EQ 3-Band với Bộ lọc Cao Pass
    -Đầu vào XLR và kết nối dòng TRS
    -Tích hợp FX Kỹ thuật số với gửi chuyên dụng

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL824USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL824USB (Chính Hãng)
    14.800.000đ

    -8 đầu vào
    -4 đầu ra
    -Đầu vào : 10x XLR, 12 x 6.3mm Jack
    -Đầu ra : 2 x XLR, 2 x 6.3mm Jack
    -Headphone ra: 6.3mm jack
    -EQ: 3Band
    -USB: 16bit/48kHz
    -Kích thước : 80mm x 400mm x 369mm
    -Nặng : 5.2kg

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL1224USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL1224USB (Chính Hãng)
    16.800.000đ

    - 14 Cổng tín hiệu vào
    - 4 Cổng tín hiệu ra
    - Cổng song song 2 vào/ 2 ra 16 Bit 48kHz USB Interface
    - Bus ghi USB chuyên dụng
    - Ultra EQ 3-Band với Bộ lọc Cao Pass
    - Đầu vào XLR và kết nối dòng TRS
    - Tích hợp FX Kỹ thuật số với gửi chuyên dụng
    - Dải tần đáp ứng: 20Hz ~ 20kHz ± 2dB
    - Kích thước: 80mm x 400mm x 475mm
    - Trọng lượng: 6,85kg

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft EFX8 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft EFX8 (Chính Hãng)
    10.400.000đ

    - Đáp tuyến tần số: 20Hz~20KHz
    - Độ méo tiếng: <0,02%
    - Tỉ lệ S/N: -127dB
    - Độ nhiễu xuyên âm: 96dB
    - Công suất tiêu thụ: <35W
    - Nhiệt độ hoạt động: 5~40 độ C
    - Kích thước: 91,4 x 345.5 x 363.2mm
    - Trọng lượng: 4.6Kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Mixer Soundcraft Signature 10 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 10 (Chính Hãng)
    7.290.000đ

    - Trang bị High-Performance 10 đầu vào
    - Số kênh: 10
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Ghi USB 2-in/2-out
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Tiêu thụ năng lượng: - Kích thước: 490 x 380 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Mixer Soundcraft Notepad 12FX (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Notepad 12FX (Chính Hãng)
    3.870.000đ

    - Số kênh: 12 x 2
    - 4 bộ khuếch đại micro với công suất ảo
    - Sử dụng bộ lọc đường hầm 100Hz và các EQ 3 băng tần
    - Đáp ứng các hiệu ứng kỹ thuật số Onboard Lexicon
    - Kết nối USB 4-in / 4-out, giúp ghi lại, chỉnh sửa và phát lại từ máy Mac - PC
    - Nhận chất lượng âm thanh huyền thoại từ tai nghe microphone chuyên dụng
    - Kết nối: USB, tai nghe, micro, tương thích hệ điều hành PC & MAC

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Signature 12 MTK (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 12 MTK (Chính Hãng)
    10.400.000đ

    - Trang bị High-Performance 12 đầu vào
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft và bộ lọc Hi-Pass
    - Số kênh: 12
    - Farders: 60mm
    - EQ Sapphyre trên mỗi kênh
    - Tần số đáp ứng thường xuyên: 20Hz - 20kHz
    - Kích thước: 490 x 455 x 210 mm
    - Trọng lượng: 5.9kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Mixer Soundcraft Signature 16 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Signature 16 (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Số kênh: 16
    - Farders: 60mm
    - Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện di chuyển và sử dụng ngoài trời
    - Trang bị High-Performance 16 đầu vào
    - Sử dụng công nghệ Iconic Soundcraft® và bộ lọc Hi-Pass
    - Đảm bảo tiếng ồn được xử lý tới mức hoàn hảo
    - Tiếng micro lớn và khả năng bắt micro tốt
    - Hệ thống xử lý Lexicon® cho tiếng âm vang phù hợp cho âm thanh hợp xướng

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Si Expression 2 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Si Expression 2 (Chính Hãng)
    72.660.000đ

    - 24 đầu vào mono mic; 4 dòng đầu vào; AES vào và ra
    - LR và C Mix bus; 4 bus FX; 8 Matrix Bus; 20 nhóm phụ / bus phụ
    - Có tới 66 kênh xử lý đầu vào
    - Đặt trước / bài đăng trên mỗi đầu vào, mỗi bus
    - Bộ mã hóa chế độ toàn cầu; GEQ trên mỗi bus
    - Động cơ 100mm với FaderGlow (làm sáng các khe fader theo chức năng)
    - Giao diện màn hình màu
    - 4 động cơ hiệu ứng Lexicon Stereo
    - Tự động hóa toàn diện với bốn nhóm Mute
    - Harman HiQnet; 64 x 64 kênh khe cắm thẻ tùy chọn
    - Thẻ tùy chọn: AES, FireWire / USB / ADAT, AVIOM, CobraNet, BSS BLU Link, Dante, MADI quang học
    - Kích thước: 716 x 520 x 168 mm
    - Trọng lượng: 15.5kg

    Mua Ngay
  • Mixer Bose ToneMatch T4S (Chính Hãng) Mixer Bose ToneMatch T4S (Chính Hãng)
    17.622.000đ

    - Đầu vào 4x Combo XLR-1/4 "
    - Cổng 2x ToneMatch
    - Kích thước: 82,6 x 184,2 x 213,4 mm
    - Trọng lượng: 1kg

    Mua Ngay
  • Mixer Bose ToneMatch T8S (Chính Hãng) Mixer Bose ToneMatch T8S (Chính Hãng)
    26.356.000đ

    - Đầu vào 8x Combo XLR-1/4 "
    - Kích thước: 214 x 311 x 83 mm
    - Trọng lượng: 1,9kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace SP-24 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace SP-24 (Chính Hãng)
    17.820.000đ

    - Điện áp: 100-240 VAC
    - Tiêu thụ điện năng: 15W
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz đến 20 kHz
    - Đầu vào: 2 kênh
    - Đầu ra: 4 kênh
    - Dải động: 107dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48kHz
    - Kích thước: 45 x 48 x 218 mm
    - Trọng lượng: 2.7kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-4120 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-4120 (Chính Hãng)
    55.880.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 4 kênh
    - Đầu ra: 12 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-1240 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-1240 (Chính Hãng)
    55.880.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 12 kênh
    - Đầu ra: 4 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-880 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-880 (Chính Hãng)
    55.880.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 8 kênh
    - Đầu ra: 8 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-00 II (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-00 II (Chính Hãng)
    75.240.000đ

    - 8 khe cắm mô-đun đầu vào, đầu ra
    - Điện áp: 85 – 264 VAC
    - Độ trễ âm: 860 μs
    - Tiêu thụ điện năng AC: 35VA / 70VA
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 88 x 483 x 331 mm
    - Trọng lượng: 4.9kg

    Mua Ngay
1 2 Next