Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
Lọc sản phẩm
  • Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng)
    38.500.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng)
    34.100.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-4120 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-4120 (Chính Hãng)
    55.880.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 4 kênh
    - Đầu ra: 12 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-1240 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-1240 (Chính Hãng)
    55.880.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 12 kênh
    - Đầu ra: 4 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-00 II (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-00 II (Chính Hãng)
    75.240.000đ

    - 8 khe cắm mô-đun đầu vào, đầu ra
    - Điện áp: 85 – 264 VAC
    - Độ trễ âm: 860 μs
    - Tiêu thụ điện năng AC: 35VA / 70VA
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 88 x 483 x 331 mm
    - Trọng lượng: 4.9kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-880 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-880 (Chính Hãng)
    55.880.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 8 kênh
    - Đầu ra: 8 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace SP-24 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace SP-24 (Chính Hãng)
    17.820.000đ

    - Điện áp: 100-240 VAC
    - Tiêu thụ điện năng: 15W
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz đến 20 kHz
    - Đầu vào: 2 kênh
    - Đầu ra: 4 kênh
    - Dải động: 107dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48kHz
    - Kích thước: 45 x 48 x 218 mm
    - Trọng lượng: 2.7kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng)
    8.800.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 20Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88dB
    - Kết nối: 2 x RCA, 2 x speaker output, 2 x audio, 1 x aux input, 1 x page input, 1 x mic input
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 214 x 45 x 302 mm
    - Trọng lượng: 2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 190-LZ (Chính hãng)
    13.680.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @ 70/ 100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.1%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 1 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 1 x 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 3.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng)
    11.660.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 40Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 2 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 2-terminal barrier strip, 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 2.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Denon PMA-1600NE Black (Chính hãng) Amply Denon PMA-1600NE Black (Chính hãng)
    31.000.000đ

    - Denon PMA-1600NE là bộ khuếch đại 2 kênh
    - Công suất: 140W x 2 (4 Ohm)/ 70W x 2 (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 5Hz -100kHz
    - Trở kháng loa: 4 - 16 Ohm
    - Đầu vào analog: 3 x stereo RCA, 1 x stereo RCA phono
    - Đầu vào kĩ thuật số: 2 x Optical TOSLINK, 1 x Coaxial, 1 x USB
    - Đầu ra: 1 x stereo RCA, 1 x 6.35mm headphone
    - Yêu cầu nguồn: 120 VAC, 60Hz
    - Kích thước: 434 x 410 x 135 mm
    - Trọng lượng: 17,6 kg

    Mua Ngay
  • Amply Denon DRA-100 (Chính hãng) Amply Denon DRA-100 (Chính hãng)
    19.000.000đ

    - Denon DRA-100 là Amply 2 kênh
    - Công suất: 70W x 2 (4 Ohm)/ 35W x 2 (8 Ohm)
    - Hỗ trợ file: MP3, AAC, WMA, WAV, FLAC, AIFF
    - Giải mã: PCM 24bit/ 192 kHz, DSD 5.6MHz
    - Kết nối không dây: Wifi, Bluetooth
    - Hỗ trợ hết nối AirPlay, truy cập Internet Radio, Spotify
    - Kích thước: 280 x 322 x 160 mm
    - Trọng lượng: 4.8 kg

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL1224USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL1224USB (Chính Hãng)
    16.800.000đ

    - 14 Cổng tín hiệu vào
    - 4 Cổng tín hiệu ra
    - Cổng song song 2 vào/ 2 ra 16 Bit 48kHz USB Interface
    - Bus ghi USB chuyên dụng
    - Ultra EQ 3-Band với Bộ lọc Cao Pass
    - Đầu vào XLR và kết nối dòng TRS
    - Tích hợp FX Kỹ thuật số với gửi chuyên dụng
    - Dải tần đáp ứng: 20Hz ~ 20kHz ± 2dB
    - Kích thước: 80mm x 400mm x 475mm
    - Trọng lượng: 6,85kg

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale Versadrive SC-48 (Chính hãng) Mixer Wharfedale Versadrive SC-48 (Chính hãng)
    49.800.000đ

    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz
    - Tỷ lệ S/N:> 115dB
    - Mức đầu ra tối đa: + 20dB
    - Đầu vào âm thanh: L4 x Balanced XLR
    - Đầu ra âm thanh: 8 x Balanced XLR
    - Trở kháng: <500Ω
    - Kích thước: 45 x 480 x 50mm
    - Trọng lượng: 2.62kg

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL824USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL824USB (Chính Hãng)
    14.800.000đ

    -8 đầu vào
    -4 đầu ra
    -Đầu vào : 10x XLR, 12 x 6.3mm Jack
    -Đầu ra : 2 x XLR, 2 x 6.3mm Jack
    -Headphone ra: 6.3mm jack
    -EQ: 3Band
    -USB: 16bit/48kHz
    -Kích thước : 80mm x 400mm x 369mm
    -Nặng : 5.2kg

    Mua Ngay
  • Mixer Wharfedale SL424USB (Chính Hãng) Mixer Wharfedale SL424USB (Chính Hãng)
    8.800.000đ

    -8 Cổng tín hiệu vào
    -4 Cổng tín hiệu ra
    -Cổng song song 2 vào/ 2 ra 16 Bit 48kHz USB Interface
    -Bus ghi USB chuyên dụng
    -Ultra EQ 3-Band với Bộ lọc Cao Pass
    -Đầu vào XLR và kết nối dòng TRS
    -Tích hợp FX Kỹ thuật số với gửi chuyên dụng

    Mua Ngay