Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
Lọc sản phẩm

Âm thanh Hi-End

1-24 của 45 sản phẩm
  • Loa Tannoy Mercury 7C (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7C (Chính Hãng)
    5.000.000đ

    - Công suất: 60W-240W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 62Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 3.5kHz
    - Loa mid/bass: 127mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Kích thước: 160 x 420 x 167.3 mm
    - Trọng lượng: 4.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Mercury 7.1 (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7.1 (Chính Hãng)
    6.600.000đ

    - Công suất: 40W-160W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 87dB
    - Tần số đáp ứng: 53Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 3.4kHz
    - Loa mid/bass: 127mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Volume: 4.7 l (0.17 cu. ft)
    - Kích thước: 270 x 160 x 194.7 mm
    - Trọng lượng: 2.7kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Mercury 7.2 (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7.2 (Chính Hãng)
    8.600.000đ

    - Công suất: 50W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 42Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 3.4kHz
    - Loa mid/bass: 152mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Kích thước: 292 x 193 x 266.4 mm
    - Trọng lượng: 5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Mercury 7.4 (Chính Hãng) Loa Tannoy Mercury 7.4 (Chính Hãng)
    18.000.000đ

    - Công suất: 75W-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 32Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 2.4kHz
    - Loa mid/bass: 178mm
    - Loa tweeter: 28mm
    - Kích thước: 955 x 314 x 308 mm
    - Trọng lượng: 15kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT6 (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT6 (Chính Hãng)
    16.980.000đ

    - Công suất: 60-240W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-120W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 46Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Kích thước: 400 x 221 x 302 mm
    - Trọng lượng: 7.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT6F (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT6F (Chính Hãng)
    29.710.000đ

    - Công suất: 75-300W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-150W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 38Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa woofer: 150mm
    - Kích thước: 1005 x 269 x 317 mm
    - Trọng lượng: 16.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Revolution XT8F (Chính Hãng) Loa Tannoy Revolution XT8F (Chính Hãng)
    41.380.000đ

    - Công suất: 100-400W
    - Công suất amply đề nghị: 25W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 34Hz - 32kHz
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa mid/bass: 200mm
    - Loa wooofer: 200mm
    - Kích thước: 1080 x 317 x 345 mm
    - Trọng lượng: 19.9kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.1 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.1 (Chính Hãng)
    24.860.000đ

    - Công suất: 75W-300W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-150W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 88dB
    - Tần số đáp ứng: 43Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Kích thước: 330 x 224 x 257 mm
    - Trọng lượng: 7.3kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6C (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6C (Chính Hãng)
    24.860.000đ

    - Công suất: 350W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-175W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 36Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 152.4mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 152.4mm
    - Loa phụ: 152.4mm
    - Kích thước: 237 x 585 x 256 mm
    - Trọng lượng: 13kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.2 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.2 (Chính Hãng)
    49.720.000đ

    - Công suất: 87W-350W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-175W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 34Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 150mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 150mm
    - Kích thước: 1000 x 310 x 283 mm
    - Trọng lượng: 18.4kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Precision 6.4 (Chính Hãng) Loa Tannoy Precision 6.4 (Chính Hãng)
    63.280.000đ

    - Công suất: 400W
    - Công suất amply đề nghị: 20W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 90dB
    - Tần số đáp ứng: 29Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.6kHz
    - Loa mid/bass: 152.4mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 152.4mm
    - 2 loa phụ: 152.4mm
    - Kích thước: 1052 x 310 x 352 mm
    - Trọng lượng: 21.8kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Eaton (Chính Hãng) Loa Tannoy Eaton (Chính Hãng)
    95.000.000đ

    - Công suất: 100W/400W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 40Hz-30kHz
    - Loa treble: 1 x 33mm
    - Loa Bass/mid: 250mm
    - Kích thước: 538 x 376 x 250 mm
    - Trọng lượng: 20kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Cheviot (Chính Hãng) Loa Tannoy Cheviot (Chính Hãng)
    110.000.000đ

    - Công suất: 125W-500W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Tần số đáp ứng: 38Hz - 30kHz
    - Loa treble: 33mm
    - Loa bass/mid:300mm
    - Volume: 58 Liters
    - Connectors: 5 x 4mm 24ct WBT binding posts
    - Kích thước: 860 x 448 x 260 mm
    - Trọng lượng: 29kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Arden (Chính Hãng) Loa Tannoy Arden (Chính Hãng)
    138.000.000đ

    - Công suất: 150W-600W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 30Hz - 20kHz
    - Loa treble: 33mm
    - Loa bass/mid: 380mm
    - Volume: 127 Liters
    - Connectors: 5 x 4mm 24ct WBT binding posts
    - Kích thước: 910 x 602 x 362 mm
    - Trọng lượng: 29kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC8Ti (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC8Ti (Chính Hãng)
    150.000.000đ

    - Công suất: 100-400W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-200W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 89dB
    - Tần số đáp ứng: 33Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.5kHz
    - Loa mid/bass: 200mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 200mm
    - Kích thước: 1025 x 271 x 260 mm
    - Trọng lượng: 28kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC10Ti (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC10Ti (Chính Hãng)
    176.000.000đ

    - Công suất: 125-500W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-250W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 92dB
    - Tần số đáp ứng: 33Hz - 35kHz
    - Tần số chéo: 1.4kHz
    - Loa mid/bass: 250mm
    - Loa tweeter: 25mm
    - Loa woofer: 250mm
    - Kích thước: 1125 x 339 x 320 mm
    - Trọng lượng: 40.5kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Definition DC10A (Chính Hãng) Loa Tannoy Definition DC10A (Chính Hãng)
    291.540.000đ

    - Công suất: 152-500W
    - Công suất amply đề nghị: 30W-300W
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Tần số đáp ứng: 28Hz - 22kHz
    - Tần số chéo: 1.1kHz
    - Loa tweeter: 51mm
    - Loa woofer: 250mm
    - Kích thước: 1135 x 345 x 438 mm
    - Trọng lượng: 42.7kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Stirling GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Stirling GR (Chính Hãng)
    124.300.000đ

    - Công suất: 90W RMS/300W peak
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 91dB
    - Đáp ứng tần số: 39Hz - 46kHz
    - Tần số cắt: 1.8 kHz
    - Loa treble: 25mm, loa dome bằng hợp chất aluminium, họng loa tulip
    - Loa bass/mid: 250mm
    - Thiết kế mang tính cổ điển
    - Vỏ ngoài làm từ gỗ Bulo chịu nước cao, cứng chắc
    - Mạch phân tần thiết kế cẩn thận, chính xác
    - Âm thanh đảm bảo độ trung thực, sống động.
    - Dễ phối với các loại amply có công suất 30W - 150W
    - Kích thước: 850 x 397 x 368 mm
    - Trọng lượng: 23kg

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Turnberry GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Turnberry GR (Chính Hãng)
    159.000.000đ

    - Công suất: 100W RMS/400W peak
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy: 93dB
    - Đáp ứng tần số: 34Hz - 44kHz
    - Loa treble: 33mm, loa dome bằng hợp chất aluminium
    - Loa bass/mid: 254mm, dạng nón, màng loa làm bằng bột giấy
    - Gia công và lắp ghép bằng tay, hoàn thiện bằng lớp phủ veneer gỗ
    - Mạch phân tần thiết kế cải tiến
    - Phát triển với tổ hợp driver Gold Monitor Dual Concentric
    - Dễ phối với các loại amply có công suất 20W-200W
    - Kích thước: 950 x 456 x 336 mm

    Mua Ngay
  • Loa Tannoy Kensington GR (Chính Hãng) Loa Tannoy Kensington GR (Chính Hãng)
    350.000.000đ

    - Loa đứng 2 đường tiếng, đồng trục
    - Công suất: 125W RMS, 500W peak
    - Tần số: 29Hz-27kHz
    - Độ nhạy: 93dB
    - Trở kháng: 8 Ohm
    - Loa treble: 52mm, hợp chất aluminium/magnesium, dome
    - Loa bass/mid: 250mm, màng loa bằng giấy, Cuộn dây 52 mm
    - Kích thước: 1100 x 406 x 338 mm
    - Trọng lượng: 37kg

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.21 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.21 (Chính Hãng)
    50.000.000đ

    - Là loa bookshelf Hi-end cao cấp thuộc dòng Twenty5 Series
    - Dải tần: 46Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 86.5dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 1.72m 5.6ft
    - Loa woofer: 140mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 340 x 162 x 284 mm
    - Trọng lượng: 6kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.22 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.22 (Chính Hãng)
    65.000.000đ

    - Là loa bookshelf Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 39Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 2m 6.5ft
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 410 x 192 x 373 mm
    - Trọng lượng: 10kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa Sub PMC twenty5 (Chính Hãng) Loa Sub PMC twenty5 (Chính Hãng)
    88.000.000đ

    - Công suất: 600W
    - Dải tần số: 30Hz - 600Hz
    - Sở hữu công nghệ ATL ™ và Laminair ™ độc quyền của PMC
    - Tích hợp Amply ClassD 400 watt cùng mạch xử lý DSP
    - Độ nhạy: 100dB SPL
    - Loa bass: 2x170mm, màng carbon, khung loa bằng hợp kim
    - Kích thước: 587 x 200 x 516 mm
    - Trọng lượng: 25kg

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.24 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.24 (Chính Hãng)
    113.000.000đ

    - Là dòng loa Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 27Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 1010 x 192 x 419 mm
    - Trọng lượng: 23kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC twenty5.26 (Chính Hãng) Loa PMC twenty5.26 (Chính Hãng)
    186.000.000đ

    - Là dòng loa Hi-end cao cấp
    - Dải tần: 27Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 86dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 4kHz
    - Loa woofer: 170mm
    - Loa mid: 50mmm
    - Loa tweeter: 27mm
    - Kích thước: 1040 x 192 x 439 mm
    - Trọng lượng: 25kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC IB2 SE (Chính Hãng) Loa PMC IB2 SE (Chính Hãng)
    385.000.000đ

    - Là dòng loa SE phiên bản đặc biệt
    - Dải tần: 25Hz - 25kHz
    - Độ nhạy: 89dB 1w 1m
    - Trở kháng: 4 Ohms
    - Tần số chéo: 3.8kHz
    - Loa woofer: 250mm
    - Loa mid: 75mm
    - Loa treble: 27mm
    - Kích thước: 740 x 330 x 465 mm
    - Trọng lượng: 49kg/loa

    Mua Ngay
  • Loa PMC MB2 SE (Chính Hãng) Loa PMC MB2 SE (Chính Hãng)
    480.000.000đ

    - Dải tần số: 20Hz-25kHz
    - Độ nhạy: 90dB 1w 1m
    - Trở kháng: 8 Ohms
    - Tần số chéo: 380Hz - 3.8kHz
    - Phạm vi ATL hoạt động: 3m 10ft
    - Loa treble: 27mm, loa Mid: 75mm, loa Bass: 310mm
    - Vỏ ngoài làm từ gỗ cao cấp, bền bỉ
    - Kích thước: 870 x 380 x 535mm
    - Trọng lượng: 58kg/1 loa

    Mua Ngay
  • Integrated Amply Accuphase E-270 (Chính Hãng) Integrated Amply Accuphase E-270 (Chính Hãng)
    93.000.000đ

    - Amply tích hợp 2 kênh
    - Công suất: 120W x 2 kênh 4 Ohm; 90W x 2 kênh 8 Ohm
    - Damping Factor : 400
    - Điện áp sử dụng: AC 120V/220V/230V; 50/60 Hz
    - Kích thước: 465 x 151 x 420 mm
    - Trọng lượng: 20kg

    Mua Ngay
  • Integrated Amply Accuphase E-370 (Chính Hãng) Integrated Amply Accuphase E-370 (Chính Hãng)
    115.000.000đ

    - Amply tích hợp 2 kênh
    - Công suất đầu ra: 150W x 2 kênh 4 Ohm; 100W x 2 kênh 8 Ohm
    - Damping Factor : 400
    - Điện áp sử dụng: AC 120 V/230 V 50/60 Hz
    - Kích thước: 465 x 171 x 422 mm
    - Trọng lượng: 22.7kg

    Mua Ngay
  • Integrated Amply Accuphase E-470 (Chính Hãng) Integrated Amply Accuphase E-470 (Chính Hãng)
    150.000.000đ

    - Amply tích hợp 2 kênh
    - Tần số đáp ứng: 3Hz ­ 150kHz (+0/­3,0dB); 20Hz ­ 20kHz (+0/­0,2dB)
    - Công suất đầu ra: 260W x 2 kênh 4 Ohm; 180W x 2 kênh 8 Ohm
    - Damping Factor : 500
    - Điện áp sử dụng: AC 120 V/230 V 50/60 Hz
    - Kích thước: 465 x 181 x 428 mm
    - Trọng lượng: 24.5kg

    Mua Ngay
  • Integrated Amply Accuphase E-600 (Chính Hãng) Integrated Amply Accuphase E-600 (Chính Hãng)
    195.000.000đ

    - Amply tích hợp 2 kênh
    - Công suất đầu ra: 150W 1Ω, 120W 2Ω, 60W 4Ω, 30W 8Ω
    - Công suất tiêu thụ: 290W
    - Điện áp sử dụng: 120 V/220 V/230 V AC, 50/60 Hz
    - Kích thước: 465 x 238 x 515mm
    - Trọng lượng: 25.3kg

    Mua Ngay
  • Integrated Amply Accuphase E-650 (Chính Hãng) Integrated Amply Accuphase E-650 (Chính Hãng)
    200.000.000đ

    - Amply tích hợp 2 kênh
    - Công suất đầu ra: 60W 4Ω, 30W 8Ω
    - Damping Factor: 800
    - Trở kháng tải: 2 - 16 ohms
    - Công suất tiêu thụ: 290W
    - Điện áp sử dụng: 120 V/220 V/230 V AC, 50/60 Hz
    - Kích thước: 465 x 238 x 515mm
    - Trọng lượng: 25.3kg

    Mua Ngay
  • Stereo Control Center Accuphase C-2120 (Chính Hãng) Stereo Control Center Accuphase C-2120 (Chính Hãng)
    139.000.000đ

    - Tần số đáp ứng: 3Hz ­ 200kHz (+0/­3,0dB); 20Hz ­ 20kHz (+0/­0,2dB)
    - Công suất tiêu thụ: 30W
    - Điện áp sử dụng: 120V/220V/230V AC, 50/60Hz
    - Mức đầu ra: 2V (40 ohm)
    - Kích thước: 465 x 150 x 405mm
    - Trọng lượng: 16.8kg

    Mua Ngay
  • Pre Amply Accuphase C-2450 (Chính Hãng) Pre Amply Accuphase C-2450 (Chính Hãng)
    228.000.000đ

    - Đáp ứng tần số: 3Hz đến 200kHz
    - Độ nhạy đầu vào: 0,25mV (MC), 2,5mV (MM), 252mV (đường dây)
    - Tỷ lệ tín hiệu nhiễu: 80dB (MC), 84dB (MM), 110dB (đường truyền)
    - Đầu ra: 7V (Trước khi ra)
    - Kích thước: 465 x 150 x 409mm
    - Trọng lượng: 19kg

    Mua Ngay
  • Pre Amply Accuphase C-2850 (Chính Hãng) Pre Amply Accuphase C-2850 (Chính Hãng)
    393.000.000đ

    - Số kênh: 2
    - Điều chỉnh âm lượng bằng công nghệ AAVA
    - Công suất tiêu thụ: 40W
    - Dải tần: Banlanced: 3Hz – 200kHz; Line: 20Hz – 20kHz
    - Kích thước: 477 x 156 x 412 mm
    - Trọng lượng: 24.5kg

    Mua Ngay
  • Pre Amply Accuphase C-3850 (Chính Hãng) Pre Amply Accuphase C-3850 (Chính Hãng)
    550.000.000đ

    - Số kênh: 2
    - Điều chỉnh âm lượng bằng công nghệ AAVA
    - Tụ điện có điện dung 10.000µF
    - Công suất tiêu thụ: 55W
    - Điện áp sử dụng: AC 120 V/220/230 V, 50/60 Hz
    - Kích thước: 477 x 156 x 412 mm
    - Trọng lượng: 25 kg

    Mua Ngay
  • Power Amply Accuphase P-4200 (Chính Hãng) Power Amply Accuphase P-4200 (Chính Hãng)
    153.000.000đ

    - Số kênh: 2
    - Công suất định mức: 90W 8Ω, 180W 4Ω, 360W 2Ω, 500W 1Ω
    - Đáp ứng tần số: 20Hz – 20kHz ( +/- 0.2dB); 0.5Hz – 160kHz (+/- 3dB)
    - Damping Factor: 500
    - Trở kháng đầu vào: 20kOhm (Line); 40kOhm (Balance)
    - Điện áp sử dụng: AC 120V/220V/230V, 50/60Hz
    - Kích thước: 465 x 190 x 427mm
    - Trọng lượng: 28.9kg

    Mua Ngay
  • Power Amply Accuphase P-6100 (Chính Hãng) Power Amply Accuphase P-6100 (Chính Hãng)
    272.000.000đ

    - Số kênh: 2
    - Công suất định mức: 110W 8Ω, 220W 4Ω, 420W 2Ω, 700W 1Ω
    - Đáp ứng tần số: 20Hz – 20kHz ( +/- 0.2dB); 0.5Hz – 160kHz (+/- 3dB)
    - Damping Factor: 500
    - Trở kháng đầu vào: 20kOhm (Line); 40kOhm (Balance)
    - Điện áp sử dụng: AC 120 V/230 V, 50/60 Hz
    - Kích thước: 465 x 221 x 499mm
    - Trọng lượng: 42.7kg

    Mua Ngay
  • Power Amply Accuphase P-7300 (Chính Hãng) Power Amply Accuphase P-7300 (Chính Hãng)
    345.000.000đ

    - Số kênh: 2
    - Công suất định mức: 125W 8Ω, 250W 4Ω, 500W 2Ω, 800W 1Ω
    - Đáp ứng tần số: 20Hz – 20kHz ( +/- 0.2dB); 0.5Hz – 160kHz (+/- 3dB)
    - Damping Factor: 1.000
    - Gain Selection: –12 dB, –6 dB, –3 dB, MAX
    - Điện áp sử dụng: 220/230 V AC, 50/60 Hz
    - Kích thước: 465 x 238 x 515mm
    - Trọng lượng: 48.6kg

    Mua Ngay
  • Power Amply Accuphase A-36 (Chính Hãng) Power Amply Accuphase A-36 (Chính Hãng)
    135.000.000đ

    - Số kênh: 2
    - Công suất định mức: 30W 8Ω, 60W 4Ω, 120W 2Ω, 150W 1Ω
    - Đáp ứng tần số: 20Hz – 20kHz ( +/- 0.2dB); 0.5Hz – 160kHz (+/- 3dB)
    - Damping Factor: 400
    - Kích thước: 465 x 171 x 425mm
    - Trọng lượng: 22.8kg

    Mua Ngay
1 2 Next