Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi

Loa Monitor là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để gọi những chiếc loa kiểm âm, loa tham chiếu. Chúng cung cấp chất âm vô cùng trung thực không kèm thêm hiệu ứng, nên thường được sử dụng trong phòng thu âm hoặc trên sân khấu. Vị trí lắp đặt của loa Monitor sẽ hướng trực tiếp về phía ca sĩ hay ban nhạc để họ có thể nghe được âm thanh mà mình đang tạo ra, từ đó điều chỉnh nếu có sai sót và mang đến màn trình diễn chất lượng hơn

Lọc sản phẩm
  • Loa dB Technologies Flexsys FM8 (Chính Hãng) Loa dB Technologies Flexsys FM8 (Chính Hãng)
    14.210.000đ

    - Công suất: 200W (Đỉnh 400W)
    - Tần số đáp ứng: 77Hz – 20kHz
    - SPL tối đa: 177dB
    - Controller: DSP 24-bit/48 kHz
    - Limiter: Dual active Peak, RMS, Thermal
    - Trình điều khiển tần số HF: 25.4 mm
    - Trình điều khiển tần số LF: 203mm
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D và công nghệ Digipack
    - Kích thước: 280 x 290 x 410 mm
    - Trọng lượng: 8.9kg

    Mua Ngay
  • Loa dB Technologies Flexsys FM10 (Chính Hãng) Loa dB Technologies Flexsys FM10 (Chính Hãng)
    16.230.000đ

    - Công suất: 400W (Đỉnh 400W)
    - Tần số đáp ứng: 72Hz – 20kHz
    - SPL tối đa: 120dB
    - Controller: DSP 24-bit/48 kHz
    - Limiter: Dual Active Peak, RMS, Thermal
    - Trình điều khiển tần số HF: 25.4 mm
    - Trình điều khiển tần số LF: 254 mm
    - Trang bị bộ khuếch đại Class-D và công nghệ Digipack
    - Kích thước: 370 x 290 x 410 mm
    - Trọng lượng: 12.8kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL ONE Series 104 (Chính Hãng) Loa JBL ONE Series 104 (Chính Hãng)
    4.900.000đ

    - Công suất: 60W
    - Dải Tần số: 60Hz - 20kHz
    - Góc phủ âm: 120° x 80°
    - Độ nhạy đầu vào: 87dB
    - SPL liên tục tối đa: 89 dB
    - SPL tối đa: 104 dB
    - Tần số chéo: High-Pass Frequency: 1725Hz, 6dB/Octave Slope
    - Tỷ lệ tín hiệu tạp âm: 75dBA
    - Kích thước: 247 x 153 x 124 mm
    - Trọng lượng: 2.06kg (Master Monitor), 1.73kg (Slave Monitor)

    Mua Ngay
  • QUÀ TẶNG
    Loa JBL EON 208P (Chính Hãng) Loa JBL EON 208P (Chính Hãng)
    16.900.000đ

    - Công suất: 300 W (2x 150 W stereo)
    - Thiết kế Amply: Class D
    - Dải tần số: 60Hz - 20kHz
    - Đáp ứng tần số: 70Hz - 18kHz
    - Bass: 1 x 203mm
    - Tweeter: 1 x 25mm Neodymuim black aluminum dome
    - Đầu ra SPL tối đa: 121dB
    - Góc phủ âm: 100° x 60°
    - Tần số chéo: 2kHz
    - Ngõ tín hiệu:RCA-1/4" balanced TRS -3.5mm stereo jack-XLR/1/4" jack
    - Kích thước: 575 x 775 x 400 mm
    - Trọng lượng: 17.6kg/Bộ

    Mua Ngay
  • Loa JBL PRX415M (Chính Hãng) Loa JBL PRX415M (Chính Hãng)
    19.880.000đ

    - Công suất: 300W / 600W / 1200W (Continuous/Program/Peak)
    - SPL tối đa: 122dB
    - Góc phủ âm: 90° x 50° nominal
    - Dải tần số (-10 dB): 55Hz - 19kHz
    - Đáp ứng tần số (±3 dB): 66Hz - 16kHz
    - Độ nhạy: 98 dB SPL (1w@1m)
    - tần số chéo: 2.2kHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - LF Driver: 1 x JBL M115-8A 380 mm (15 in) Differential Drive® woofer
    - HF Driver: 1 x JBL 2414H-C 25 mm (1 in) polymer diaphragm, compression driver
    - Kích thước: 650 mm x 429 mm x 457 mm
    - Trọng lượng: 21kg

    Mua Ngay
  • Loa JBL LSR308 (Chính Hãng) Loa JBL LSR308 (Chính Hãng)
    10.480.000đ

    - Dòng loa kiểm âm của JBL
    - Tần số: 37Hz – 24kHz
    - Độ nhạy: 102 dB, max 112 dB
    - Woofer: 203.2 mm
    - Tweeter: 25.4 mm
    - Góc phủ âm: 120 ° x 90 °
    - LF Driver Power Amp: 56W
    - HF Driver Power Amp: 56W
    - Power: 100 to 240 VAC (±10%), 50/60 Hz
    - Đầu vào: 1 x XLR, 1 x TRS Balanced
    - Kích thước: 419 x 254 x 308 mm
    - Cân nặng: 8.6kg

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Titan 8 Passive (Chính Hãng) Loa Wharfedale Titan 8 Passive (Chính Hãng)
    3.900.000đ

    - Công suất:150W /300W /600W
    - Tần số đáp ứng: 65Hz - 20KHz
    - Trở kháng: 8Ω
    - SPL tối đa: 124dB
    - Ngõ tín hiệu: 2 x Speakon, 2 x 6.3mm Jack
    - Kích thước: 396 x 266 x 221 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg/Cái

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Titan A8 MKII (Chính hãng) Loa Wharfedale Titan A8 MKII (Chính hãng)
    17.800.000đ

    - Cấu hình: Loa 2 đường tiếng Bi-amplified
    - Dải tần số đáp ứng: 70 - 20kHz
    - Công suất: 180/ 360 W
    - Loa Bass: 8inch
    - Loa Treble: 1inch Compression Driver
    - Độ nhạy tối đa: 119 dB
    - Góc phủ âm: 90° x 60°
    - Input: XLR/ Jack Combi
    - Output: XLR
    - Kích thước: 396 x 226 x 221 mm
    - Trọng lượng: 6.25 kg

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Titan 12 Passive (Chính Hãng) Loa Wharfedale Titan 12 Passive (Chính Hãng)
    5.900.000đ

    - Công suất: 250W /500W /1000W
    - Tần số đáp ứng: 55Hz - 20KHz
    - Woofer: 12inch
    - Tweeter: 1.75inch Titanium
    - Trở kháng: 8Ω
    - Độ nhạy tối đa: 128dB
    - Ngõ tín hiệu: 2 x Speakon, 2 x 6.3mm Jack
    - Kích thước: 556 x 435 x 408 mm
    - Trọng lượng: 12kg/Cái

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Delta X12M (Chính hãng) Loa Wharfedale Delta X12M (Chính hãng)
    11.900.000đ

    - Loa 2 đường tiếng
    - Tần số đáp ứng: 60Hz - 20kHz
    - Dải tần số: 55Hz - 20kHz
    - Công suất: 400/ 800/ 1200 W
    - SPL tối đa: 129dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Góc phủ âm: 90° x 45°
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Độ nhạy: 97dB (2.83v/1m)
    - Kích thước: 449 x 390 x 390 x 618 mm
    - Trọng lượng: 23.18 kg/cái

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Delta X15M (Chính hãng) Loa Wharfedale Delta X15M (Chính hãng)
    13.900.000đ

    - Loa 2 đường tiếng
    - Tần số đáp ứng: 55Hz - 20kHz
    - Dải tần số: 50Hz - 20kHz
    - Công suất: 500/ 1000/ 2000 W
    - SPL tối đa: 131dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Góc phủ âm: 90° x 45°
    - Tần số chéo: 1.8kHz
    - Độ nhạy: 98dB (2.83v/1m)
    - Kích thước: 493 x 446 x 446 x 685 mm
    - Trọng lượng: 27.24 kg/cái

    Mua Ngay