Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi

Amply - Mixer - Xử lý tín hiệu

  • Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng)
    75.562.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 1000W (250W x 4 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 4
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: 100 – 240V
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4500 (Chính Hãng)
    87.170.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000 W
    - Kênh đầu vào: 4 (mức dòng cân bằng)
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Đáp ứng tần số: 20Hz - 20Hz
    - Tỉ lệ tín hiệu/tạp âm: 120db
    - Tổng độ trễ: <0.95ms
    - Độ trễ đầu ra tối đa:3s
    - Kích thước:88 mm x 483 mm x 525 mm
    - Trọng lượng: 11.1 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng)
    94.990.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng)
    106.950.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 4000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 15.7kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS404A (Chính Hãng)
    36.110.000đ

    - Công suất: 4 x 100W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 400 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 500W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602 (Chính Hãng)
    36.064.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS602P (Chính Hãng)
    40.480.000đ

    - Công suất: 2 x 300W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 2 không cân bằng, 2 cân bằng
    - Đầu ra: 2 x 2-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 5.5kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604 (Chính Hãng)
    54.637.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz - 20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 79W (chế độ chờ), 124W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng) Amply Bose PowerShare PS604A (Chính Hãng)
    43.010.000đ

    - Công suất: 4 x 150W
    - Công suất cực đại mỗi kênh: 600 W @ 4-8 Ω, 70/100V
    - Dải tần số đáp ứng: 4-8 Ω: 20Hz-20kHz (+/- 0.5dB @ 1W); 70/100V: Same as 4-8 Ω with 50 Hz high-pass filter
    - Tín hiệu nhiễu: 100 dB (at rated power, A-weighted)
    - Bộ chuyển đổi AD/DA: 24 bit/48 kHz
    - Kênh đầu vào: 4 cân bằng, 12-pin inverted Euroblock
    - Đầu ra: 4 x 8-pin inverted Euroblock
    - Điện áp: 100 - 240 VAC (±10%, 50/60 Hz)
    - Tiêu thụ năng lượng: 14W (chế độ chờ), 700W (tối đa)
    - Kích thước: 44 x 483 x 414 mm
    - Trọng lượng: 6.4kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 190-HZ (Chính hãng)
    11.625.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @70/100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤ 0,1%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88 dB
    - Kết nối: 1 audio output, 3-pin inverted Euroblock
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 302 mm
    - Trọng lượng: 3 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace ZA 250-LZ (Chính hãng)
    9.300.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 20Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Kênh âm thanh: âm thanh nổi
    - Độ nhạy: 88dB
    - Kết nối: 2 x RCA, 2 x speaker output, 2 x audio, 1 x aux input, 1 x page input, 1 x mic input
    - Điện năng tiêu thụ hoạt động: 200 W
    - Kích thước: 214 x 45 x 302 mm
    - Trọng lượng: 2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 190-HZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 190-HZ (Chính hãng)
    15.065.000đ

    - Công suất: 1 x 90W @ 70/ 100V
    - Dải tần số phản hồi: 60Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.1%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 1 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 1 x 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 3.2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng) Amply Bose FreeSpace IZA 250-LZ (Chính hãng)
    12.880.000đ

    - Công suất: 2 x 50W (4 Ohm)/ 2 x 25W (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 40Hz - 20kHz
    - THD + N: ≤0.3%
    - Chuyển đổi AD/DA: 24 bit / 48 kHz
    - Độ trễ âm: 10.4 ms
    - Đầu vào: 2 x stereo RCA, 1 x Combo XLR 6.5mm, 1 x 4-pin Euroblock, 1 x 3.5mm 
    - Đầu ra: 2-terminal barrier strip, 3-pin inverted Euroblock, Stereo RCA
    - Điện áp: 100 - 240 VAC
    - Tiêu thụ năng lượng: 15W (chế độ chờ), 200W (tối đa)
    - Kích thước: 45.7 x 213.4 x 309.9 mm
    - Trọng lượng: 2.2 kg

    Mua Ngay
  • Mixer Bose ToneMatch T4S (Chính Hãng) Mixer Bose ToneMatch T4S (Chính Hãng)
    18.623.000đ

    - Đầu vào 4x Combo XLR-1/4 "
    - Cổng 2x ToneMatch
    - Kích thước: 82,6 x 184,2 x 213,4 mm
    - Trọng lượng: 1kg

    Mua Ngay
  • Mixer Bose ToneMatch T8S (Chính Hãng) Mixer Bose ToneMatch T8S (Chính Hãng)
    27.853.000đ

    - Đầu vào 8x Combo XLR-1/4 "
    - Kích thước: 214 x 311 x 83 mm
    - Trọng lượng: 1,9kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace SP-24 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace SP-24 (Chính Hãng)
    18.837.000đ

    - Điện áp: 100-240 VAC
    - Tiêu thụ điện năng: 15W
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz đến 20 kHz
    - Đầu vào: 2 kênh
    - Đầu ra: 4 kênh
    - Dải động: 107dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48kHz
    - Kích thước: 45 x 48 x 218 mm
    - Trọng lượng: 2.7kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-00 II (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-00 II (Chính Hãng)
    75.240.000đ

    - 8 khe cắm mô-đun đầu vào, đầu ra
    - Điện áp: 85 – 264 VAC
    - Độ trễ âm: 860 μs
    - Tiêu thụ điện năng AC: 35VA / 70VA
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 88 x 483 x 331 mm
    - Trọng lượng: 4.9kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-880 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-880 (Chính Hãng)
    59.287.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 8 kênh
    - Đầu ra: 8 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-1240 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-1240 (Chính Hãng)
    59.110.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 12 kênh
    - Đầu ra: 4 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
  • Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-4120 (Chính Hãng) Bộ xử lý tín hiệu Bose Controlspace ESP-4120 (Chính Hãng)
    55.880.000đ

    - Điện áp: 85 - 264 VAC
    - Dải tần số phản hồi: 20 Hz - 20 kHz
    - Đầu vào: 4 kênh
    - Đầu ra: 12 kênh
    - Dải động: 115dB
    - Tốc độ lấy mẫu: 48 kHz
    - Kích thước: 44 x 483 x 215 mm
    - Trọng lượng: 2.6kg

    Mua Ngay
1 2

Amply - Mixer - Xử lý tín hiệu là những thiết bị quan trọng trong hệ thống âm thanh chuyên nghiệp. Vai trò của những thiết bị này đó là giúp cho âm thanh phát ra đến người nghe hoàn hảo nhất, nó bao gồm nhiều hiệu ứng khác nhau giúp cho người dùng có thể tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn của mình. Anh Đức Digital | Audio tự hào là nhà cung cấp các thiết bị âm thanh hiện đại đến từ các thương hiệu nổi tiếng như: Bose, Yamaha, JBL, Wharfedale, Soundcraft … với chất lượng và giá thành tốt nhất cùng các giải pháp thiết kế tối ưu