Âm Thanh

Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
  • Amply Denon AVR-X6300H (Chính hãng) Amply Denon AVR-X6300H (Chính hãng)
    67.000.000đ

    - Công suất: 175W x 9 (6 Ohm)/ 140W x 9 (8 Ohm)
    - Số kênh xử lí tối đa: 11.2
    - Hỗ trợ định dạng: Dolby Atmos (11 CH) và DTS:X, Auro-3D
    - 3 zone cho 3 nguồn phát khác nhau
    - Hỗ trợ DSD (2.8/5.6MHz), FLAC, ALAC và WAV
    - Hỗ trợ Audyssey MultEQ TX32, công nghệ không dây HEOS
    - HDMI 2.0 với 4k Ultra HD 60Hz, HDCP 2.2 Support
    - Tương thích với AirPlay, Bluetooth, Internet Radio, Pandora, SiriusXM, Deezer,...
    - Ngõ vào: HDMI x 8, Opt x 2, Composite x 5, Analog x 7, Component x 2
    - Ngõ ra: HDMI x 3
    - Cắm và phát USB mặt trước
    - Kích thước:  434 x 383 x 167 mm
    - Trọng lượng: 14,1 kg

    Mua Ngay
  • Amply Denon AVR-X6400H (Chính hãng) Amply Denon AVR-X6400H (Chính hãng)
    69.000.000đ

    - Công suất: 175W x 11 (6Ohm)/ 140W x 11 (8Ohm)
    -  Số kênh xử lí tối đa: 11.2
    - Hỗ trợ định dạng: Dolby Atmos (11 CH) và DTS:X, Auro-3D
    - 3 zone cho 3 nguồn phát khác nhau
    - Hỗ trợ DSD (2.8/5.6MHz), FLAC, ALAC và WAV
    - Hỗ trợ Audyssey MultEQ TX32, công nghệ không dây HEOS
    - HDMI 2.0 với 4k Ultra HD 60Hz, HDCP 2.2 Support
    - Tương thích với AirPlay, Wifi, Bluetooth, Internet Radio, Pandora, SiriusXM, Deezer,...
    - Ngõ vào: HDMI x 8, Opt x 2, Composite x 5, Analog x 7, Component x 2
    - Ngõ ra: HDMI x 3
    - Cắm và phát USB mặt trước
    - Kích thước:  434 x 393 x 167 mm
    - Trọng lượng: 14,2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Denon AVR-X7200WA (Chính hãng) Amply Denon AVR-X7200WA (Chính hãng)
    75.000.000đ

    - Công suất: 190W x 9 (6 Ohm)/ 150W x 9 (8 Ohm)
    - Số kênh: 9.2
    - Đầu ra kênh tối đa: 11.2
    - Độ nhạy đầu vào: 200 mV
    - Trở kháng: 47 kOhms
    - Dải tần số phản hồi: 10Hz - 100kHz
    - Công nghệ xử lí âm thanh: Dolby, DTS, Audessy DSX
    - Đầu vào: HDMI x 8, Component x 3, Composite x 5, Analog audio x 7, Phono x 1, Opt x 2, Coax x 2,...
    - Đầu ra: HDMI x 3, Component x 2, Composite x 2, Headphone x 1,...
    - Kết nối không dây: Wifi, Bluetooth
    - Kích thước: 434 x 427 x 196 mm
    - Trọng lượng: 

    Mua Ngay
  • Amply Denon AVC-X8500H (Chính hãng) Amply Denon AVC-X8500H (Chính hãng)
    90.000.000đ

    - Công suất: 150W x 13 (8 Ohm), 190W x 13 (6 Ohm)
    - Công nghệ âm thanh vòm: Dolby, DTS, Auro 3D
    - Số kênh: 13
    - DDSC HD Digital 32bit
    - Kết nối: Wifi, Bluetooth, Ethernet,..
    - Hỗ trợ: Internet Radio, Spotify Conect, Tidal, Deezer, 
    - Hệ điều hành điện thoại tương thích: IOS, Android
    - Định dạng lossless: FLAC, ALAC, WAV
    - Hỗ trợ Heos Multiroom và Streaming
    - Ngõ vào: 8 x HDMI, 2 x Opt, 2 x Coax, 5 x Composite, 1 USB, 2 x Component, 7 x RCA Audio
    - Ngõ ra: 3 x HDMI
    - Kích thước: 434 x 482 x 195mm
    - Trọng lượng: 23.2 kg

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Opus 2-2 (Chính Hãng) Loa Wharfedale Opus 2-2 (Chính Hãng)
    112.000.000đ

    - Công suất khuếch đại đề xuất lên đến 500W
    - Độ nhạy: 90dB
    - Dải tần số: 35Hz - 43Khz
    - Trở kháng: 6Ω
    - Kích thước: 1140 x 260 x 410 mm
    - Khối lượng: 34.5kg/Cặp

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VZ1000 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VZ1000 (Chính Hãng)
    620.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD 4K
    - Công suất tiêu thụ: tối đa 435W
    - Nguồn sáng: Laser
    - Độ sáng: 2500 lumen
    - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ
    - Độ tương phản: ∞: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Kích thước: 925 x 218.5 x 493.8 mm
    - Trọng lượng: 35kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-HW45ES (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-HW45ES (Chính Hãng)
    60.000.000đ

    - Hệ thống hiển thị bảng điều khiển SXRD
    - Số pixel Full HD (1920×1080)
    - Tương phản 120.000:1
    - Độ sáng 1800 lumen
    - Tuổi thọ bóng đèn 6000 giờ
    - Độ ồn 22dB
    - Kích thước máy 407 x 179 x 646 mm
    - Trọng lượng 9kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW260 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW260 (Chính Hãng)
    175.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD
    - Độ sáng: 1500 lumen
    - Độ tương phản: 200.000: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Tuổi thọ bóng đèn: 4.000 giờ
    - Kích thước: 510 x 460 x 170 mm
    - Trọng lượng: 16kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW360 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW360 (Chính Hãng)
    235.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD
    - Độ sáng: 1500 lumen
    - Độ tương phản: 200.000: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Tuổi thọ bóng đèn: 4.000 giờ
    - Kích thước: 495.6 x 463.6 x 195.3 mm
    - Trọng lượng: 14kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW550 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW550 (Chính Hãng)
    318.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD 4K
    - Độ sáng: 1800 lumen
    - Độ tương phản: 350.000: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ
    - Kích thước: 495.6 x 463.6 x 195.3 mm
    - Trọng lượng: 14kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW760 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW760 (Chính Hãng)
    535.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD 4K
    - Màu sắc sống động với công nghệ Triluminos
    - Độ sáng: 2000 lumen
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Độ tương phản: ∞:1
    - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ
    - Kích thước: 560 x 223 x 496 mm
    - Trọng lượng: 20kg

    Mua Ngay
  • Máy Chiếu Sony VPL-VW870ES (Chính Hãng) Máy Chiếu Sony VPL-VW870ES (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Công nghệ: 4K SXRD
    - Nguồn sáng: Laser 
    - Độ sáng: 2.200 lumen
    - Độ tương phản: ∞:1
    - Độ phân giải: 4K (4096 x 2160)
    - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ
    - Kích thước: 560 x 230 x 510.5 mm
    - Trọng lượng: 22kg

    Mua Ngay
  • Amply Denon PMA-2500NE (Chính hãng) Amply Denon PMA-2500NE (Chính hãng)
    60.000.000đ

    - Denon PMA-2500NE thiết kế là bộ khuếch đại 2 kênh
    - Công suất: 160W x 2 (4 Ohm)/ 80W x 2 (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 5Hz - 100kHz
    - Độ nhạy đầu vào: 135mV/ 47kOhm
    - Phono Input: MM/ MC
    - Đầu vào: Audio x 5, Opt x 2, Coax x 2, USB-B
    - Streaming Audio từ PC 
    - Kích thước: 434 x 431 x 181 mm
    - Trọng lượng: 25 kg

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP STW 100 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP STW 100 Inch (Chính Hãng)
    100.000.000đ

    - Kiểu màn chiếu: Chiếu trước 
    - Kích thước: 100inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.8:1 
    - Thiết kế: Treo tường

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP STW 120 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP STW 120 Inch (Chính Hãng)
    120.000.000đ

    - Kiểu màn chiếu: Chiếu trước 
    - Kích thước: 120inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.8:1 
    - Thiết kế: Treo tường

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 110 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 110 Inch (Chính Hãng)
    139.000.000đ

    - Kích thước: 110inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

     

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 120 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 120 Inch (Chính Hãng)
    145.000.000đ

    - Kích thước: 120inch
    - Vùng xem: 2657 x 1494mm
    - Tỉ lệ: 16:9
    - Viền khung: 80mm
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung
    - Thiết kế: Treo tường
    - Xuất xứ: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 130 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 130 Inch (Chính Hãng)
    212.000.000đ

    - Kích thước: 130inch 
    - Tỉ lệ: 2.35:1 
    - Gain: 0.8 
    - Vùng xem: 3038 x 1293mm 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 141 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 141 Inch (Chính Hãng)
    269.000.000đ

    - Kích thước: 141inch 
    - Tỉ lệ: 2.35:1 
    - Gain: 0.8 
    - Vùng xem: 3295 x 1402mm 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 153 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 153 Inch (Chính Hãng)
    319.000.000đ

    - Kích thước: 153inch 
    - Tỉ lệ: 2.35:1 
    - Gain: 0.8 
    - Vùng xem: 3576 x 1522mm 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 100 inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 100 inch (Chính Hãng)
    166.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 100inch (2214 x 1245mm) 
    - Tỷ lệ: 16:9 
    - Trọng lượng màn: 17 kg 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 110 inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 110 inch (Chính Hãng)
    192.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 110inch
    - Tỷ lệ: 16:9 
    - Trọng lượng màn: 21 kg 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 120 inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 120 inch (Chính Hãng)
    208.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 120inch
    - Tỷ lệ: 16:9 
    - Trọng lượng màn: 25 kg 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 130 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 130 Inch (Chính Hãng)
    268.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 130 inch (3038 x 1293mm) 
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 141 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 141 Inch (Chính Hãng)
    339.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 141inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 153 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 153 Inch (Chính Hãng)
    398.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 153 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 100 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 100 Inch (Chính hãng)
    174.000.000đ

    - Kiểu màn chiếu: Chiếu trước 
    - Kích thước: 100inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.8:1 
    - Thiết kế: Treo tường 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 130 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 130 Inch (Chính hãng)
    268.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 130 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Độ tương phản: 2.5-3.1 
    - Độ sáng: 500 LUX 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Thiết kế màn: Khung cố định 
    - Bề mặt màn hình: Cứng 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Khung: Khung hợp kim nhôm xám bạc hoặc hợp kim nhôm đen 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 153 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 153 Inch (Chính hãng)
    398.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 153 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Độ tương phản: 2.5-3.1 
    - Độ sáng: 500 LUX 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Thiết kế màn: Khung cố định 
    - Bề mặt màn hình: Cứng 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Khung: Khung hợp kim nhôm xám bạc hoặc hợp kim nhôm đen 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 141 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 141 Inch (Chính hãng)
    339.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 141 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Độ tương phản: 2.5-3.1 
    - Độ sáng: 500 LUX 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Thiết kế màn: Khung cố định 
    - Bề mặt màn hình: Cứng 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Khung: Khung hợp kim nhôm xám bạc hoặc hợp kim nhôm đen 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • QUÀ TẶNG
    Sony Walkman NW-WM1Z (Chính hãng) Sony Walkman NW-WM1Z (Chính hãng)
    64.900.000đ

    Chế tác từ những vật liệu cao cấp mang lại âm thanh hoàn toàn trung thực, trọn vẹn với bộ khung đồng mạ vàng tinh khiết, dây cáp tín hiệu Kimber Cable
    Phát nhạc Hi-Res Audio cùng công nghệ âm thanh DSEE HX và chip ampli KTS S-Master HX tái tạo âm thanh trung thực, chi tiết
    Bộ nhớ trong 256GB với khe thẻ nhớ mở rộng hỗ trợ thẻ 128GB
    Pin thời lượng lâu: 33h phát nhạc liên tục (MP3) hoặc 26h (FLAC), 11h (DSD)
    Màn hình cảm ứng 4” độ phân giải 854 x 480 (FWVGA) với các nút bấm cứng bên hông máy giúp dễ thao tác
    Công nghệ kết nối không dây: Bluetooth, NFC, LDAC

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Focus 15 (Chính hãng) Loa Wharfedale Focus 15 (Chính hãng)
    50.800.000đ

    - Sản phẩm thuộc dòng loa array chuyên nghiệp
    - Cấu hình: Loa hai đường tiếng
    - Dải tần số đáp ứng: 45Hz - 20kHz
    - Công suất: 700/ 1400/ 2800W
    - SPL tối đa: 135 dB
    - Loa Bass: 15"
    - Loa Treble: 3.2" Titanium Compression Driver
    - Góc phủ âm: 100° x 10°
    - Trở kháng: 8Ω
    - Input: 2 x Speakon
    - Kích thước: 625 x 390/ 199.3 x 370.7 mm
    - Trọng lượng: 34.1 kg

    Mua Ngay
  • Đầu phát CD Denon DCD-2500NE (Chính hãng) Đầu phát CD Denon DCD-2500NE (Chính hãng)
    55.500.000đ

    - Trang bị bộ xử lý AL32 mới
    - Bộ chuyển đổi D/A 192kHz /32bit
    - Thiết kế DAC Master Clock Circuit ngăn chặn jitter và tiếng ồn
    - Tần số đáp ứng: 2 Hz - 20 kHz
    - Khử nhiễu, chống rung cực tốt
    - Mạch xử lý hiện đại
    - Tái tạo âm thanh trung thực
    - Hỗ trợ nhiều định dạng đĩa như CD/CD-R/RW/SA-CD/WMA/MP3/AAC
    - Kích thước: 434 x 335 x 138 mm
    - Trọng lượng: 13,7 Kg

    Mua Ngay
  • Loa Jamo C 109 Walnut Veneer (Chính hãng) Loa Jamo C 109 Walnut Veneer (Chính hãng)
    50.930.000đ

    - Tần số: 30Hz-27kHz
    - Công suất: 200W/400W
    - Độ nhạy: 89dB
    - Trở kháng : 6 Ohm
    - Tweeter: 25mm
    - Mid: 177mm
    - Woofer: 2 x 177mm
    - Kích thước: 1132 x 234 x 417 mm
    - Trọng lượng: 36 kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng)
    84.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 1200w
    - 4Ω Stereo: 4 x 2040w
    - 16Ω Bridged: 2 x 2400w
    - 8Ω Bridged: 2 x 4080w
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35/32dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 12,3kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 465mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng)
    59.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 650w
    - 4Ω Stereo: 4 x 1100w
    - 16Ω Bridged: 2 x 1300w
    - 8Ω Bridged: 2 x 2200w
    - Độ nhạy: có thể chọn 38/35/32/29dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω)và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,18kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng)
    78.000.000đ

    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - 8Ω Stereo: 2 x 2200W
    - 4Ω Stereo: 2 x 3400W
    - 16Ω Bridged: 4000W
    - 8Ω Bridged: 6800W
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35 / 32dB
    - Tốc độ quạt siêu ổn định
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/-1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/-3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,28 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale WH-15 NEO (Chính hãng) Loa Wharfedale WH-15 NEO (Chính hãng)
    51.800.000đ

    - Dòng sản phẩm loa hai đường tiếng
    - Dải tần số đáp ứng: 45Hz - 20kHz
    - Độ nhạy: 99dB
    - SPL tối đa: 132 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Loa Bass: 15"
    - Loa Treble: 1.75"
    - Công suất loa: 500W/ 1000W/ 2000W
    - Hình dáng loa: Hình hộp chữ nhật
    - Vật liệu thùng loa: ván ép 15mm
    - Vật liệu lưới bảo vệ, tản nhiệt phía trước: thép
    - Góc phủ âm: 70°×70°
    - Kích thước: 680 x 430 x 298 x 463 mm
    - Trọng lượng: 23 kg/1 chiếc

    Mua Ngay
  • Loa Klipsch RF-7 III (Chính Hãng) Loa Klipsch RF-7 III (Chính Hãng)
    80.000.000đ

    - Công suất: 250W/1000W peak
    - Tần số: 32–25000Hz (+/–3dB)
    - Độ nhạy: 100dB (2.83V/1M)
    - Tần số chéo: 1300Hz
    - Trở kháng: 8Ω
    - Tweeter: 1 x 44.5mm, Titanium diaphragm compression
    - Woofer: 2 x 254mm, Cerametallic
    - Kích Thước: 124.5 x 35.2 x 45.4 cm
    - Trọng lượng: 44.1Kg

    Mua Ngay
  • Loa Bose Lifestyle 600 Black (Chính Hãng) Loa Bose Lifestyle 600 Black (Chính Hãng)
    79.990.000đ

    - Cấu hình 5.1 kênh
    - Phát trực tuyến nhạc qua Bluetooth & Wi-Fi
    - HDMI-In/1x HDMI-Out 6x
    - 2x Optical/2x Đồng Trục Kỹ Thuật Số/2x RCA
    - Hỗ trợ 4K/60 Hz trên tất cả đầu vào HDMI
    - Bộ thu không dây cho Loa sau
    - Mô-đun không dây Acoustimass
    - Ứng dụng SoundTouch

    Mua Ngay
1 2 Next