Âm Thanh

Bạn có
Thắc mắc?
Hãy liên hệ ngay
với Chúng tôi
  • Amply Denon AVR-X6300H (Chính hãng) Amply Denon AVR-X6300H (Chính hãng)
    67.000.000đ

    - Công suất: 175W x 9 (6 Ohm) / 140W x 9 (8 Ohm) / 250W x 9 (6 Ohm)
    - Số kênh xử lí tối đa: 11.2
    - Hỗ trợ định dạng: Dolby Atmos (11 CH) và DTS:X, Auro-3D
    - 3 zone cho 3 nguồn phát khác nhau
    - Hỗ trợ DSD (2.8/5.6MHz), FLAC, ALAC và WAV
    - Hỗ trợ Audyssey MultEQ TX32, công nghệ không dây HEOS
    - HDMI 2.0 với 4k Ultra HD 60Hz, HDCP 2.2 Support
    - Tương thích với AirPlay, Bluetooth, Internet Radio, Pandora, SiriusXM, Deezer,...
    - Ngõ vào: HDMI x 8, Opt x 2, Composite x 5, Analog x 7, Component x 2
    - Ngõ ra: HDMI x 3
    - Cắm và phát USB mặt trước
    - Kích thước:  434 x 383 x 167 mm
    - Trọng lượng: 14,1 kg

    Mua Ngay
  • Amply Denon AVR-X6400H (Chính hãng) Amply Denon AVR-X6400H (Chính hãng)
    69.000.000đ

    - Công suất: 175W x 11 (6Ohm) / 140W x 11 (8Ohm) / 250W x 11 (6Ohm)
    -  Số kênh xử lí tối đa: 11.2
    - Hỗ trợ định dạng: Dolby Atmos (11 CH) và DTS:X, Auro-3D
    - 3 zone cho 3 nguồn phát khác nhau
    - Hỗ trợ DSD (2.8/5.6MHz), FLAC, ALAC và WAV
    - Hỗ trợ Audyssey MultEQ TX32, công nghệ không dây HEOS
    - HDMI 2.0 với 4k Ultra HD 60Hz, HDCP 2.2 Support
    - Tương thích với AirPlay, Wifi, Bluetooth, Internet Radio, Pandora, SiriusXM, Deezer,...
    - Ngõ vào: HDMI x 8, Opt x 2, Composite x 5, Analog x 7, Component x 2
    - Ngõ ra: HDMI x 3
    - Cắm và phát USB mặt trước
    - Kích thước:  434 x 393 x 167 mm
    - Trọng lượng: 14,2 kg

    Mua Ngay
  • Amply Denon AVR-X7200WA (Chính hãng) Amply Denon AVR-X7200WA (Chính hãng)
    75.000.000đ

    - Công suất: 190W x 9 (6 Ohm)/ 150W x 9 (8 Ohm)
    - Số kênh: 9.2
    - Đầu ra kênh tối đa: 11.2
    - Độ nhạy đầu vào: 200 mV
    - Trở kháng: 47 kOhms
    - Dải tần số phản hồi: 10Hz - 100kHz
    - Công nghệ xử lí âm thanh: Dolby, DTS, Audessy DSX
    - Đầu vào: HDMI x 8, Component x 3, Composite x 5, Analog audio x 7, Phono x 1, Opt x 2, Coax x 2,...
    - Đầu ra: HDMI x 3, Component x 2, Composite x 2, Headphone x 1,...
    - Kết nối không dây: Wifi, Bluetooth
    - Kích thước: 434 x 427 x 196 mm
    - Trọng lượng: 

    Mua Ngay
  • Amply Denon AVC-X8500H (Chính hãng) Amply Denon AVC-X8500H (Chính hãng)
    90.000.000đ

    - Công suất: 150W x 13 (8 Ohm), 190W x 13 (6 Ohm)
    - Công nghệ âm thanh vòm: Dolby, DTS, Auro 3D
    - Số kênh: 13
    - DDSC HD Digital 32bit
    - Kết nối: Wifi, Bluetooth, Ethernet,..
    - Hỗ trợ: Internet Radio, Spotify Conect, Tidal, Deezer, 
    - Hệ điều hành điện thoại tương thích: IOS, Android
    - Định dạng lossless: FLAC, ALAC, WAV
    - Hỗ trợ Heos Multiroom và Streaming
    - Ngõ vào: 8 x HDMI, 2 x Opt, 2 x Coax, 5 x Composite, 1 USB, 2 x Component, 7 x RCA Audio
    - Ngõ ra: 3 x HDMI
    - Kích thước: 434 x 482 x 195mm
    - Trọng lượng: 23.2 kg

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Focus 15 (Chính hãng) Loa Wharfedale Focus 15 (Chính hãng)
    50.800.000đ

    - Sản phẩm thuộc dòng loa array chuyên nghiệp
    - Cấu hình: Loa hai đường tiếng
    - Dải tần số đáp ứng: 45Hz - 20kHz
    - Công suất: 700/ 1400/ 2800W
    - SPL tối đa: 135 dB
    - Loa Bass: 15"
    - Loa Treble: 3.2" Titanium Compression Driver
    - Góc phủ âm: 100° x 10°
    - Trở kháng: 8Ω
    - Input: 2 x Speakon
    - Kích thước: 625 x 390/ 199.3 x 370.7 mm
    - Trọng lượng: 34.1 kg

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale WH-15 NEO (Chính hãng) Loa Wharfedale WH-15 NEO (Chính hãng)
    51.800.000đ

    - Dòng sản phẩm loa hai đường tiếng
    - Dải tần số đáp ứng: 45Hz - 20kHz
    - Độ nhạy: 99dB
    - SPL tối đa: 132 dB
    - Trở kháng: 8Ω
    - Loa Bass: 15"
    - Loa Treble: 1.75"
    - Công suất loa: 500W/ 1000W/ 2000W
    - Hình dáng loa: Hình hộp chữ nhật
    - Vật liệu thùng loa: ván ép 15mm
    - Vật liệu lưới bảo vệ, tản nhiệt phía trước: thép
    - Góc phủ âm: 70°×70°
    - Kích thước: 680 x 430 x 298 x 463 mm
    - Trọng lượng: 23 kg/1 chiếc

    Mua Ngay
  • Loa Wharfedale Opus 2-2 (Chính Hãng) Loa Wharfedale Opus 2-2 (Chính Hãng)
    112.000.000đ

    - Công suất khuếch đại đề xuất lên đến 500W
    - Độ nhạy: 90dB
    - Dải tần số: 35Hz - 43Khz
    - Trở kháng: 6Ω
    - Kích thước: 1140 x 260 x 410 mm
    - Khối lượng: 34.5kg/Cặp

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VZ1000 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VZ1000 (Chính Hãng)
    620.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD 4K
    - Công suất tiêu thụ: tối đa 435W
    - Nguồn sáng: Laser
    - Độ sáng: 2500 lumen
    - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ
    - Độ tương phản: ∞: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Kích thước: 925 x 218.5 x 493.8 mm
    - Trọng lượng: 35kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-HW45ES (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-HW45ES (Chính Hãng)
    60.000.000đ

    - Hệ thống hiển thị bảng điều khiển SXRD
    - Số pixel Full HD (1920×1080)
    - Tương phản 120.000:1
    - Độ sáng 1800 lumen
    - Tuổi thọ bóng đèn 6000 giờ
    - Độ ồn 22dB
    - Kích thước máy 407 x 179 x 646 mm
    - Trọng lượng 9kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW260 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW260 (Chính Hãng)
    175.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD
    - Độ sáng: 1500 lumen
    - Độ tương phản: 200.000: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Tuổi thọ bóng đèn: 4.000 giờ
    - Kích thước: 510 x 460 x 170 mm
    - Trọng lượng: 16kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW360 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW360 (Chính Hãng)
    235.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD
    - Độ sáng: 1500 lumen
    - Độ tương phản: 200.000: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Tuổi thọ bóng đèn: 4.000 giờ
    - Kích thước: 495.6 x 463.6 x 195.3 mm
    - Trọng lượng: 14kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW550 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW550 (Chính Hãng)
    318.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD 4K
    - Độ sáng: 1800 lumen
    - Độ tương phản: 350.000: 1
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ
    - Kích thước: 495.6 x 463.6 x 195.3 mm
    - Trọng lượng: 14kg

    Mua Ngay
  • Máy chiếu Sony VPL-VW760 (Chính Hãng) Máy chiếu Sony VPL-VW760 (Chính Hãng)
    535.000.000đ

    - Công nghệ: SXRD 4K
    - Màu sắc sống động với công nghệ Triluminos
    - Độ sáng: 2000 lumen
    - Độ phân giải: 4096 x 2160 pixel
    - Độ tương phản: ∞:1
    - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ
    - Kích thước: 560 x 223 x 496 mm
    - Trọng lượng: 20kg

    Mua Ngay
  • Máy Chiếu Sony VPL-VW870ES (Chính Hãng) Máy Chiếu Sony VPL-VW870ES (Chính Hãng)
    Giá: Liên hệ

    - Công nghệ: 4K SXRD
    - Nguồn sáng: Laser 
    - Độ sáng: 2.200 lumen
    - Độ tương phản: ∞:1
    - Độ phân giải: 4K (4096 x 2160)
    - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ
    - Kích thước: 560 x 230 x 510.5 mm
    - Trọng lượng: 22kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM4250 (Chính Hãng)
    71.500.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 1000W (250W x 4 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 4
    - Kênh đầu ra: 1 đến 4
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: 100 – 240V
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8250 (Chính Hãng)
    90.200.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 2000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 13.6kg

    Mua Ngay
  • COMING SOON
    Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng) Amply Bose Powermatch PM8500 (Chính Hãng)
    101.200.000đ

    - Công suất định mức tối đa: 4000W (250W x 8 kênh ở 4 Ohms)
    - Kênh đầu vào: 8
    - Kênh đầu ra: 2 đến 8
    - Tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
    - Điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz)
    - Kích thước: 88 x 483 x 525 mm
    - Trọng lượng: 15.7kg

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4065 (Chính hãng)
    59.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 650w
    - 4Ω Stereo: 4 x 1100w
    - 16Ω Bridged: 2 x 1300w
    - 8Ω Bridged: 2 x 2200w
    - Độ nhạy: có thể chọn 38/35/32/29dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω)và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,18kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 2200 (Chính hãng)
    78.000.000đ

    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - 8Ω Stereo: 2 x 2200W
    - 4Ω Stereo: 2 x 3400W
    - 16Ω Bridged: 4000W
    - 8Ω Bridged: 6800W
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35 / 32dB
    - Tốc độ quạt siêu ổn định
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/-1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/-3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 9,28 kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 370mm

    Mua Ngay
  • Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng) Công Suất Wharfedale DP 4120 (Chính hãng)
    84.800.000đ

    - 8Ω Stereo: 4 x 1200w
    - 4Ω Stereo: 4 x 2040w
    - 16Ω Bridged: 2 x 2400w
    - 8Ω Bridged: 2 x 4080w
    - Độ nhạy: có thể chọn 41/38/35/32dB
    - Mạch bảo vệ tiên tiến
    - Cấu trúc liên kết: Class D
    - Tần số đáp ứng: 20Hz - 20kHz (+/- 1dB @ 8Ω) và 20Hz - 30kHz (+/- 3dB @ 8Ω)
    - Trọng lượng: 12,3kg
    - Kích thước: 44mm x 485mm x 465mm

    Mua Ngay
  • Amply Denon PMA-2500NE (Chính hãng) Amply Denon PMA-2500NE (Chính hãng)
    60.000.000đ

    - Denon PMA-2500NE thiết kế là bộ khuếch đại 2 kênh
    - Công suất: 160W x 2 (4 Ohm)/ 80W x 2 (8 Ohm)
    - Dải tần số phản hồi: 5Hz - 100kHz
    - Độ nhạy đầu vào: 135mV/ 47kOhm
    - Phono Input: MM/ MC
    - Đầu vào: Audio x 5, Opt x 2, Coax x 2, USB-B
    - Streaming Audio từ PC 
    - Kích thước: 434 x 431 x 181 mm
    - Trọng lượng: 25 kg

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP STW 100 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP STW 100 Inch (Chính Hãng)
    100.000.000đ

    - Kiểu màn chiếu: Chiếu trước 
    - Kích thước: 100inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.8:1 
    - Thiết kế: Treo tường

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP STW 120 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP STW 120 Inch (Chính Hãng)
    120.000.000đ

    - Kiểu màn chiếu: Chiếu trước 
    - Kích thước: 120inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.8:1 
    - Thiết kế: Treo tường

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 110 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 110 Inch (Chính Hãng)
    139.000.000đ

    - Kích thước: 110inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

     

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 120 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 120 Inch (Chính Hãng)
    145.000.000đ

    - Kích thước: 120inch
    - Vùng xem: 2657 x 1494mm
    - Tỉ lệ: 16:9
    - Viền khung: 80mm
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung
    - Thiết kế: Treo tường
    - Xuất xứ: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 130 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 130 Inch (Chính Hãng)
    212.000.000đ

    - Kích thước: 130inch 
    - Tỉ lệ: 2.35:1 
    - Gain: 0.8 
    - Vùng xem: 3038 x 1293mm 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 141 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 141 Inch (Chính Hãng)
    269.000.000đ

    - Kích thước: 141inch 
    - Tỉ lệ: 2.35:1 
    - Gain: 0.8 
    - Vùng xem: 3295 x 1402mm 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Core 153 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Core 153 Inch (Chính Hãng)
    319.000.000đ

    - Kích thước: 153inch 
    - Tỉ lệ: 2.35:1 
    - Gain: 0.8 
    - Vùng xem: 3576 x 1522mm 
    - Viền khung: 80mm 
    - Chất liệu: Supernova 08-85 IFS 
    - Màn chiếu quang học, khung bọc nhung 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Xuất xứ: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 100 inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 100 inch (Chính Hãng)
    166.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 100inch (2214 x 1245mm) 
    - Tỷ lệ: 16:9 
    - Trọng lượng màn: 17 kg 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 110 inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 110 inch (Chính Hãng)
    192.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 110inch
    - Tỷ lệ: 16:9 
    - Trọng lượng màn: 21 kg 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 120 inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 120 inch (Chính Hãng)
    208.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 120inch
    - Tỷ lệ: 16:9 
    - Trọng lượng màn: 25 kg 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 130 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 130 Inch (Chính Hãng)
    268.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 130 inch (3038 x 1293mm) 
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 141 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 141 Inch (Chính Hãng)
    339.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 141inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP Blade 153 Inch (Chính Hãng) Màn chiếu DNP Blade 153 Inch (Chính Hãng)
    398.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 153 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Màn chiếu: Quang học nguyên tấm không bo viền 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.5:1 
    - Thiết kế: Treo tường, treo trần 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 100 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 100 Inch (Chính hãng)
    174.000.000đ

    - Kiểu màn chiếu: Chiếu trước 
    - Kích thước: 100inch 
    - Tỉ lệ: 16:9 
    - Tỉ lệ phóng tối thiểu: 1.8:1 
    - Thiết kế: Treo tường 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 130 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 130 Inch (Chính hãng)
    268.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 130 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Độ tương phản: 2.5-3.1 
    - Độ sáng: 500 LUX 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Thiết kế màn: Khung cố định 
    - Bề mặt màn hình: Cứng 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Khung: Khung hợp kim nhôm xám bạc hoặc hợp kim nhôm đen 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 153 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 153 Inch (Chính hãng)
    398.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 153 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Độ tương phản: 2.5-3.1 
    - Độ sáng: 500 LUX 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Thiết kế màn: Khung cố định 
    - Bề mặt màn hình: Cứng 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Khung: Khung hợp kim nhôm xám bạc hoặc hợp kim nhôm đen 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Màn chiếu DNP One 141 Inch (Chính hãng) Màn chiếu DNP One 141 Inch (Chính hãng)
    339.000.000đ

    - Kích thước màn chiếu: 141 inch
    - Tỷ lệ: 2.35:1 
    - Độ tương phản: 2.5-3.1 
    - Độ sáng: 500 LUX 
    - Nguyên tắc chiếu: Chiếu trước 
    - Thiết kế màn: Khung cố định 
    - Bề mặt màn hình: Cứng 
    - Vật liệu màn: Supernova 08-85 / Supernova 23-23 
    - Khung: Khung hợp kim nhôm xám bạc hoặc hợp kim nhôm đen 
    - Thiết kế: Treo tường 
    - Thương hiệu: Đan Mạch 

    Mua Ngay
  • Mixer Soundcraft Si Expression 2 (Chính Hãng) Mixer Soundcraft Si Expression 2 (Chính Hãng)
    72.660.000đ

    - 24 đầu vào mono mic; 4 dòng đầu vào; AES vào và ra
    - LR và C Mix bus; 4 bus FX; 8 Matrix Bus; 20 nhóm phụ / bus phụ
    - Có tới 66 kênh xử lý đầu vào
    - Đặt trước / bài đăng trên mỗi đầu vào, mỗi bus
    - Bộ mã hóa chế độ toàn cầu; GEQ trên mỗi bus
    - Động cơ 100mm với FaderGlow (làm sáng các khe fader theo chức năng)
    - Giao diện màn hình màu
    - 4 động cơ hiệu ứng Lexicon Stereo
    - Tự động hóa toàn diện với bốn nhóm Mute
    - Harman HiQnet; 64 x 64 kênh khe cắm thẻ tùy chọn
    - Thẻ tùy chọn: AES, FireWire / USB / ADAT, AVIOM, CobraNet, BSS BLU Link, Dante, MADI quang học
    - Kích thước: 716 x 520 x 168 mm
    - Trọng lượng: 15.5kg

    Mua Ngay
  • Đầu phát CD Denon DCD-2500NE (Chính hãng) Đầu phát CD Denon DCD-2500NE (Chính hãng)
    55.500.000đ

    - Trang bị bộ xử lý AL32 mới
    - Bộ chuyển đổi D/A 192kHz /32bit
    - Thiết kế DAC Master Clock Circuit ngăn chặn jitter và tiếng ồn
    - Tần số đáp ứng: 2 Hz - 20 kHz
    - Khử nhiễu, chống rung cực tốt
    - Mạch xử lý hiện đại
    - Tái tạo âm thanh trung thực
    - Hỗ trợ nhiều định dạng đĩa như CD/CD-R/RW/SA-CD/WMA/MP3/AAC
    - Kích thước: 434 x 335 x 138 mm
    - Trọng lượng: 13,7 Kg

    Mua Ngay
1 2 Next